Một đề cương nghiên cứu cho khoá luận hay luận văn thường gồm 8 mục: tên đề tài, lý do chọn đề tài (tính cấp thiết), tổng quan tình hình nghiên cứu, mục tiêu, câu hỏi hoặc giả thuyết nghiên cứu, đối tượng và phạm vi, phương pháp nghiên cứu, kế hoạch thời gian, kèm dự kiến bố cục và danh mục tài liệu tham khảo. Đề cương bậc đại học thường dài 5–15 trang, bậc thạc sĩ dài hơn.
Đề cương là bản thiết kế, không phải bản tóm tắt khoá luận. Người duyệt đọc nó để trả lời một câu: với kế hoạch này, sinh viên có làm ra kết quả đáng tin trong thời gian cho phép không. Phần dưới hướng dẫn từng mục, kèm ví dụ viết đúng và viết sai lấy từ một đề tài mẫu về sự hài lòng của khách hàng với ứng dụng giao đồ ăn, và các lỗi khiến đề cương bị trả lại.
Lý do chọn đề tài: thuyết phục bằng vấn đề, không bằng cảm xúc
Mục này trả lời: vấn đề là gì, vì sao bây giờ cần nghiên cứu, và nghiên cứu trước đã để lại khoảng trống nào. Cấu trúc gọn nhất có ba đoạn: bối cảnh thực tế có số liệu hoặc hiện tượng cụ thể, các nghiên cứu đã có và hạn chế của chúng, rồi điều đề tài này bổ sung.
Viết chưa tốt: “Trong bối cảnh hội nhập, ứng dụng giao đồ ăn ngày càng phổ biến và có vai trò quan trọng trong đời sống. Vì vậy em chọn đề tài này.” Đoạn này đúng nhưng không nói lên điều gì; thay tên ứng dụng bằng bất cứ thứ gì khác vẫn đọc được.
Viết tốt hơn: mô tả hiện tượng có thể kiểm chứng (ví dụ số người dùng hoặc tần suất đặt hàng theo một báo cáo thị trường có nguồn), nêu rằng các nghiên cứu trong nước chủ yếu khảo sát người dùng ở hai thành phố lớn và tập trung vào giá, trong khi yếu tố thời gian giao hàng và cách xử lý khiếu nại chưa được xem xét ở các đô thị cỡ vừa. Từ đó dẫn tới đề tài.
Mẹo kiểm tra: mỗi câu trong mục này phải có thể kèm một trích dẫn hoặc một số liệu. Câu nào không thể dẫn nguồn, có lẽ là câu sáo nên bỏ. Mục này thường chỉ cần một đến hai trang.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu: viết đúng và viết sai
Mục tiêu chung là đích đến của cả đề tài; mục tiêu cụ thể chia nhỏ thành các việc có thể kiểm tra được; câu hỏi nghiên cứu là dạng câu hỏi của từng mục tiêu cụ thể. Ba thứ phải khớp nhau từng cặp.
| Thành phần | Viết sai hoặc mơ hồ | Viết đúng |
|---|---|---|
| Mục tiêu chung | Tìm hiểu về ứng dụng giao đồ ăn | Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dùng ứng dụng giao đồ ăn tại một đô thị cỡ vừa |
| Mục tiêu cụ thể 1 | Nâng cao sự hài lòng của khách hàng | Đo lường mức độ hài lòng hiện tại của người dùng theo năm khía cạnh dịch vụ |
| Mục tiêu cụ thể 2 | Nghiên cứu các yếu tố | Kiểm định mức độ tác động của giá, thời gian giao, chất lượng món, giao diện ứng dụng và xử lý khiếu nại đến sự hài lòng |
| Mục tiêu cụ thể 3 | Đưa ra giải pháp tốt nhất | Đề xuất hàm ý quản trị cho nhà cung cấp dịch vụ dựa trên các yếu tố có tác động mạnh nhất |
| Câu hỏi nghiên cứu | Ứng dụng giao đồ ăn có tốt không? | Yếu tố nào trong năm yếu tố trên tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của người dùng? |
Quy tắc nhận biết: mục tiêu bắt đầu bằng động từ đo lường được như xác định, đo lường, so sánh, kiểm định, đánh giá, đề xuất. Tránh “tìm hiểu”, “nghiên cứu”, “nâng cao” vì không có điểm kết thúc. Thường 3–4 mục tiêu cụ thể là đủ cho một khoá luận; năm, sáu mục tiêu sẽ khó làm hết.
Nếu đề tài định lượng, có thể thêm giả thuyết nghiên cứu, ví dụ “H1: Thời gian giao hàng có tác động cùng chiều đến sự hài lòng”. Mỗi giả thuyết phải bắt nguồn từ lý thuyết hoặc nghiên cứu trước đã trình bày ở phần tổng quan.
Đối tượng, khách thể và phạm vi: ba khái niệm hay bị lẫn
Đối tượng nghiên cứu là vấn đề được nghiên cứu, không phải người được khảo sát. Ở đề tài mẫu, đối tượng là sự hài lòng và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng.
Khách thể (đối tượng khảo sát) là người hoặc vật mang vấn đề. Ở đây là người dùng từ 18 tuổi trở lên đã đặt món qua ứng dụng ít nhất một lần trong ba tháng gần nhất. Tiêu chí lọc càng rõ, dữ liệu càng sạch.
Phạm vi không gian. Viết cụ thể đơn vị hành chính theo tên hiện hành: một thành phố, một số phường, một trường. Tránh “trên địa bàn cả nước” nếu bạn chỉ khảo sát được vài trăm người ở một nơi.
Phạm vi thời gian. Tách thời gian của dữ liệu thứ cấp (ví dụ số liệu ba năm gần nhất) và thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp (ví dụ tháng 3 đến tháng 4). Người duyệt cần thấy hai mốc này khả thi trong khung thời gian khoá luận.
Phạm vi nội dung. Nói rõ những gì không nghiên cứu. Ví dụ đề tài chỉ xét người đặt hàng, không xét tài xế và nhà hàng. Câu giới hạn này giúp hội đồng không hỏi những điều nằm ngoài đề tài.
Phương pháp nghiên cứu: cụ thể đến mức người khác làm lại được
Đây là mục người duyệt đọc kỹ nhất và cũng là mục sinh viên hay viết chung chung nhất. Một mục phương pháp tốt trả lời đủ các câu sau.
- Cách tiếp cận: định lượng, định tính hay kết hợp, và vì sao hợp với câu hỏi nghiên cứu.
- Dữ liệu thứ cấp: lấy từ đâu (báo cáo thường niên, niên giám thống kê, cơ sở dữ liệu của trường), giai đoạn nào.
- Dữ liệu sơ cấp: công cụ gì (bảng hỏi, phỏng vấn sâu, quan sát), thang đo kế thừa từ nghiên cứu nào, có khảo sát thử để điều chỉnh không.
- Mẫu: cách chọn mẫu (thuận tiện, phân tầng, quả cầu tuyết), cỡ mẫu dự kiến và căn cứ. Với phân tích nhân tố khám phá, nhiều tài liệu phương pháp gợi ý số mẫu tối thiểu gấp khoảng 5 lần số biến quan sát; với phỏng vấn sâu, thường dừng khi thông tin bắt đầu lặp lại.
- Phân tích: phần mềm (SPSS, R, Stata, NVivo, Excel) và kỹ thuật (thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo, hồi quy, phân tích chủ đề).
- Đạo đức nghiên cứu: người tham gia được thông báo mục đích, tự nguyện, ẩn danh; dữ liệu được bảo quản thế nào.
Câu “sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh, thống kê” xuất hiện trong rất nhiều đề cương và hầu như luôn bị yêu cầu viết lại, vì nó đúng với mọi đề tài trên đời. Thay bằng mô tả cụ thể như trên.
Kế hoạch thời gian: một mẫu cho khoá luận 16 tuần
Kế hoạch cho thấy bạn đã tính đến từng giai đoạn và có khoảng dự phòng. Ghi theo tuần thay vì theo ngày cho dễ điều chỉnh.
| Tuần | Công việc | Sản phẩm |
|---|---|---|
| 1–2 | Hoàn thiện đề cương theo góp ý, nộp duyệt | Đề cương được duyệt |
| 3–4 | Viết tổng quan, hoàn thiện mô hình và bảng hỏi, khảo sát thử 30 phiếu | Bản nháp chương 1, bảng hỏi chính thức |
| 5–7 | Thu thập dữ liệu chính thức | Bộ dữ liệu đã làm sạch |
| 8–10 | Phân tích dữ liệu, viết chương phương pháp và kết quả | Bản nháp chương 2, 3 |
| 11–12 | Viết thảo luận, đề xuất, kết luận, mở đầu | Bản thảo hoàn chỉnh lần 1 |
| 13–14 | Sửa theo góp ý giảng viên hướng dẫn, kiểm tra trùng lặp | Bản thảo lần 2 |
| 15–16 | Hoàn thiện định dạng, nộp, chuẩn bị bảo vệ | Bản nộp chính thức, slide bảo vệ |
Để dành ít nhất một đến hai tuần dự phòng. Giai đoạn thu thập dữ liệu gần như luôn kéo dài hơn dự kiến, nhất là khi cần chờ đơn vị cung cấp số liệu hoặc khảo sát qua người quen.
Những lỗi khiến giảng viên trả đề cương
Mục tiêu và câu hỏi không khớp nhau. Có ba mục tiêu nhưng chỉ hai câu hỏi, hoặc câu hỏi hỏi điều mục tiêu không nhắc tới.
Phương pháp không trả lời được câu hỏi. Câu hỏi về “tác động” nhưng phương pháp chỉ có thống kê mô tả; câu hỏi về “vì sao” nhưng chỉ có bảng hỏi trắc nghiệm.
Tổng quan chỉ liệt kê. Mỗi đoạn một bài báo, không có nhận xét chung và không chỉ ra khoảng trống.
Phạm vi quá lớn so với nguồn lực. Một sinh viên, ba tháng, nhưng muốn khảo sát cả nước.
Tài liệu tham khảo cũ hoặc không đúng chuẩn. Toàn tài liệu trên mười năm, trích dẫn không theo một kiểu thống nhất, có nguồn là trang mạng không rõ tác giả.
Sai chính tả, sai mẫu. Lỗi hình thức làm người duyệt nghi ngờ sự cẩn thận ở phần nội dung. Đọc lại một lượt trên bản in trước khi nộp.
Câu hỏi thường gặp
Đề cương nghiên cứu khác đề cương chi tiết khoá luận thế nào?
Đề cương nghiên cứu trình bày vấn đề, mục tiêu, phương pháp và kế hoạch để xin duyệt đề tài. Đề cương chi tiết là dàn ý các chương, mục, tiểu mục dự kiến của khoá luận. Nhiều khoa yêu cầu cả hai, với đề cương chi tiết đặt ở phần cuối đề cương nghiên cứu.
Đề cương có cần phần tổng quan tài liệu không?
Có, nhưng ngắn hơn chương tổng quan trong khoá luận, thường hai đến bốn trang. Mục đích là chứng minh bạn đã đọc đủ để biết người khác đã làm gì và đề tài của bạn lấp khoảng trống nào.
Câu hỏi nghiên cứu nên có mấy câu?
Thường một câu hỏi chung và hai đến bốn câu hỏi cụ thể tương ứng với các mục tiêu cụ thể. Ít quá thì đề tài mỏng, nhiều quá thì khó trả lời hết trong khuôn khổ khoá luận. Mỗi câu hỏi cần trả lời được bằng dữ liệu bạn thu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn viết thế nào?
Ý nghĩa khoa học nêu điều đề tài bổ sung cho hiểu biết hiện có, ví dụ kiểm định một mô hình ở bối cảnh mới. Ý nghĩa thực tiễn nêu ai dùng được kết quả và dùng để làm gì. Mỗi phần vài câu, tránh hứa hẹn quá mức.
Đề cương bị trả lại nhiều lần thì làm sao?
Xin giảng viên chỉ ra mục cụ thể cần sửa và ghi lại từng góp ý. Sửa xong, kèm một bảng ngắn đối chiếu góp ý với chỗ đã sửa khi nộp lại. Nếu vướng ở khả năng thu dữ liệu, cân nhắc thu hẹp hoặc đổi đề tài sớm.
Có được thay đổi phương pháp sau khi đề cương đã duyệt không?
Thường được nếu có lý do hợp lý, như cỡ mẫu không đạt hoặc dữ liệu thay đổi, nhưng cần trao đổi và được giảng viên hướng dẫn đồng ý. Ghi rõ sự thay đổi và lý do trong chương phương pháp để hội đồng không bất ngờ.