Mở tiệm tạp hoá cần chuẩn bị năm việc chính: khảo sát khu dân cư để chọn chỗ và chọn hàng, lập danh mục hàng chủ lực, tìm nguồn nhập sỉ ổn định, bày kệ theo luồng đi của khách, và ghi sổ bán hàng từ ngày đầu. Vốn tuỳ diện tích và số mặt hàng; theo ví dụ giả định trong bài, một tiệm nhỏ trong khu dân cư cần khoảng 125–240 triệu đồng, phần lớn nằm ở tiền hàng.
Tạp hoá có biên lợi nhuận mỗi món thường mỏng, sống nhờ bán đều và quay vòng hàng nhanh. Vì vậy hai nguy cơ lớn nhất là ôm hàng chậm bán làm chết vốn, và bị cửa hàng tiện lợi, siêu thị mini gần đó lấy mất khách. Bài đi qua từng bước chuẩn bị, bảng vốn giả định và cách xử lý hai nguy cơ này.
Khảo sát khu dân cư trước khi chọn chỗ
Tiệm tạp hoá phục vụ người sống quanh đó, nên khảo sát kỹ quan trọng hơn mặt tiền đẹp. Dành ba bốn buổi cho các bước sau.
- Khoanh vùng bán kính đi bộ, khoảng 300–500 m quanh điểm định mở. Phần lớn khách tạp hoá đi bộ hoặc chạy xe vài phút, ít ai đi xa để mua gói mì hay chai nước mắm.
- Ước số hộ trong vùng: đếm các dãy nhà, hỏi tổ dân phố, quan sát số xe đậu buổi tối ở khu trọ.
- Đánh dấu mọi điểm bán đang có: tạp hoá, chợ, cửa hàng tiện lợi, siêu thị mini, sạp ở chợ. Ghi giờ mở cửa và những mặt hàng họ bán chạy.
- Xác định nhóm khách chính: gia đình nấu ăn hằng ngày cần gạo, dầu, gia vị; người ở trọ cần mì, nước, đồ dùng cá nhân; công nhân tan ca cần đồ ăn nhanh, nước uống.
- Quan sát luồng đi: buổi sáng người ta đi chợ hướng nào, chiều tan làm về lối nào. Tiệm nằm trên đường về nhà dễ bán hơn tiệm nằm trên đường đi làm.
- Hỏi chuyện vài người dân: họ hay thiếu thứ gì phải đi xa mua, chỗ hiện tại có gì bất tiện.
Kết quả khảo sát nên trả lời được: khu này có chỗ cho thêm một tiệm không, tiệm mình khác các tiệm sẵn có ở điểm nào, và nhóm hàng nào nên tập trung.
Vốn mở tiệm tạp hoá nhỏ (số liệu giả định)
Giả định một tiệm khoảng 25–35 m² trong khu dân cư, thuê mặt bằng, chủ tiệm tự đứng bán. Đây là con số minh hoạ cơ cấu, giá thật mỗi vùng khác nhau.
| Khoản | Giả định | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cọc và tiền thuê trả trước | 15–30 triệu | Thường cọc vài tháng tiền thuê |
| Kệ, tủ, quầy thu ngân | 15–30 triệu | Kệ sắt cũ giảm được chi phí đáng kể |
| Tủ mát, tủ đông | 0–25 triệu | Một số nhà phân phối nước giải khát, kem có chương trình cho mượn tủ kèm điều kiện |
| Hàng nhập ban đầu | 70–110 triệu | Phần lớn nhất; nên chia làm hai đợt |
| Phần mềm bán hàng, máy quét mã, máy in hoá đơn | 3–8 triệu | Có thể bắt đầu bằng điện thoại và sổ tay |
| Sửa sang, đèn, điện, camera | 5–10 triệu | Đèn sáng giúp tiệm trông sạch và an toàn |
| Dự phòng 3 tháng | 15–25 triệu | Tiền thuê, điện, bổ sung hàng bán nhanh |
| Tổng khoảng | 125–240 triệu |
Lưu ý về tủ mượn: điều kiện thường gồm chỉ bày hàng của hãng đó trong tủ và đạt một mức doanh số nhất định, không đạt có thể bị thu hồi tủ. Đọc kỹ biên bản mượn và giữ một bản. Thêm nữa, một số mặt hàng như thuốc lá, rượu, bình gas cần giấy phép hoặc điều kiện kinh doanh riêng; hãy hỏi cơ quan quản lý địa phương trước khi bày bán.
Danh mục hàng chủ lực và cách nhập lần đầu
Nhóm thiết yếu là xương sống. Gạo, dầu ăn, nước mắm, nước tương, muối, đường, bột ngọt, hạt nêm, mì gói, trứng, nước uống đóng chai. Khách vào tiệm chủ yếu vì nhóm này, nên không được để thiếu. Biên lợi nhuận nhóm này thường thấp vì khách nhớ giá và dễ so sánh.
Nhóm đồ dùng gia đình và cá nhân. Bột giặt, nước rửa chén, giấy vệ sinh, kem đánh răng, dầu gội gói, băng vệ sinh, pin, bóng đèn. Mua lặp lại đều đặn, ít hỏng, quay vòng chậm hơn thực phẩm một chút.
Nhóm ăn vặt và đồ uống. Bánh kẹo, snack, sữa hộp, nước ngọt, cà phê lon. Thường có biên lợi nhuận khá hơn và bán mạnh cho trẻ em, người ở trọ, công nhân tan ca. Để ý hạn sử dụng của sữa và bánh.
Nhóm theo khu vực. Khu trọ cần móc treo đồ, dây phơi, ổ cắm, đồ ăn nhanh; khu gia đình cần đồ dùng học sinh mùa tựu trường, bánh kẹo và nước ngọt theo thùng dịp lễ Tết. Đây là chỗ tiệm nhỏ khác biệt được với chuỗi lớn.
Nhập lần đầu theo chiều rộng, không theo chiều sâu. Mỗi mặt hàng chỉ nhập vài đơn vị nhưng đủ chủng loại khách hay hỏi. Sau hai ba tuần, những món bán hết nhanh thì tăng số lượng, món nằm im thì không nhập lại. Nhập sâu ngay từ đầu để được giá sỉ tốt hơn là cách nhanh nhất để giam vốn vào hàng chậm bán.
Nguồn nhập hàng: chợ đầu mối, đại lý và nhà phân phối
Tiệm tạp hoá thường nhập từ ba nguồn. Chợ đầu mối và đại lý sỉ có đủ chủng loại, nhập được số lượng nhỏ, trả tiền mặt, nhưng bạn phải tự đi lấy hàng. Nhân viên của nhà phân phối các hãng lớn đến tận tiệm chào hàng, giao tận nơi, đôi khi có chiết khấu theo doanh số hoặc hỗ trợ trưng bày, nhưng thường yêu cầu đơn tối thiểu. Cửa hàng bán sỉ trực tuyến và ứng dụng đặt hàng cho tiệm tạp hoá tiện cho việc so giá và đặt bổ sung.
Mỗi nhóm hàng nên có ít nhất hai nguồn để so giá và để không bị đứt hàng khi một nguồn hết. Ghi lại giá nhập từng lần trong sổ hoặc phần mềm; sau vài tháng bạn biết nguồn nào ổn định và nguồn nào hay tăng giá bất ngờ. Khi nhà phân phối cho trả chậm vài tuần, đó là một dạng vốn miễn phí, nhưng đừng để nợ dồn quá mức có thể trả trong một chu kỳ bán hàng.
Hàng thực phẩm và đồ uống nên nhập từ nguồn có hoá đơn, có thông tin nhà sản xuất rõ ràng trên bao bì. Hàng không rõ nguồn gốc giá rẻ có thể bán được lời nhiều hơn, nhưng rủi ro bị xử phạt và mất uy tín với hàng xóm là cái giá quá đắt cho một tiệm sống nhờ khách quen.
Bày kệ theo luồng đi của khách
Hàng thiết yếu đặt sâu bên trong. Gạo, dầu, nước mắm đặt ở cuối tiệm hoặc kệ trong cùng, để khách đi qua các kệ khác trên đường tới. Tiệm quá nhỏ thì ít nhất đừng chắn lối đi bằng thùng hàng.
Hàng mua tuỳ hứng cạnh quầy thu ngân. Kẹo, kẹo cao su, pin, bật lửa, bánh nhỏ đặt cạnh chỗ tính tiền, nơi khách đứng chờ vài giây.
Ngang tầm mắt là vị trí đắt nhất. Đặt những món có biên lợi nhuận tốt hoặc cần đẩy bán ở tầm mắt người lớn; hàng nặng như thùng nước, bao gạo để kệ dưới cùng; đồ cho trẻ em ở tầm thấp hơn.
Gom theo nhóm khách dùng. Gia vị đứng cạnh nhau, đồ giặt giũ một kệ, đồ ăn sáng một góc. Khách tìm nhanh thì mua nhanh, và nhìn thấy món liên quan dễ mua thêm.
Hạn gần ra trước. Hàng mới nhập xếp phía sau, hàng có hạn sử dụng gần hơn đẩy ra trước. Mỗi tuần dò hạn sữa, bánh, đồ hộp một lần; món còn khoảng một tháng là hết hạn thì giảm giá hoặc bán kèm trước khi phải bỏ.
Ánh sáng và lối đi. Đèn đủ sáng, kệ sạch bụi, lối đi đủ cho một người xách giỏ. Tiệm tối và chật khiến khách mua nhanh rồi đi, hoặc chuyển sang cửa hàng tiện lợi sáng sủa hơn.
Ghi sổ bán hàng và tránh ôm hàng chậm bán
Ghi chép là thứ khiến tiệm tạp hoá biết mình lãi hay lỗ. Mức tối thiểu là mỗi ngày ghi tổng tiền thu, tổng tiền nhập hàng, các khoản chi khác; mỗi tháng kiểm kho một lần để tính giá vốn. Nếu dùng phần mềm bán hàng có quét mã vạch, bạn còn biết từng món bán được bao nhiêu, món nào nằm im, lãi mỗi nhóm hàng ra sao. Khoản cho khách quen ghi nợ phải có sổ riêng, ghi ngày và số tiền, nhắc khéo khi quá lâu.
Để tránh ôm hàng, áp dụng một quy tắc đơn giản: sau mỗi tháng, xếp mặt hàng theo doanh số. Nhóm khoảng 20% số mặt hàng tạo ra phần lớn doanh thu thì không bao giờ để hết. Nhóm bán chậm thì không nhập lại cho đến khi bán gần hết, hoặc thay bằng món khác. Món đã nằm trên kệ hơn hai ba tháng không ai mua thì bán giảm giá để thu hồi tiền, đừng tiếc giá nhập.
Dịp lễ Tết là lúc dễ ôm hàng nhất: bánh mứt, nước ngọt thùng, quà biếu. Nhập dần theo đợt, đặt cọc với nhà phân phối để lấy thêm khi cần thay vì nhập một lần quá nhiều. Hàng Tết còn dư sau Tết thường phải bán rẻ.
Cạnh tranh với cửa hàng tiện lợi và siêu thị mini
Chuỗi lớn có giá nhập tốt hơn, cửa hàng sáng đẹp, mở cửa khuya. Tiệm tạp hoá không nên đấu giá với họ ở mọi mặt hàng, mà tận dụng những thứ chuỗi khó làm.
- Gần và nhanh: khách chỉ cần đi vài bước, không phải gửi xe, mua xong ngay.
- Giao tận nhà qua tin nhắn: nhận đơn qua điện thoại hoặc nhóm chat của khu, giao bình nước, bao gạo, thùng mì tận cửa trong giờ.
- Bán lẻ nhỏ: chia gói, bán lẻ vài quả trứng, một ít đường, hợp với người ở trọ và người lớn tuổi.
- Hàng theo khu: rau gia vị, đồ ăn sáng nhận gửi bán từ người quen, đồ dùng học sinh, ga nệm hay chậu nhựa theo mùa.
- Quan hệ: nhớ khách hay mua gì, giữ hàng giúp, tư vấn món phù hợp. Đây là lý do nhiều người vẫn chọn tạp hoá quen dù cửa hàng tiện lợi ngay cạnh.
- Giữ giá nhóm thiết yếu không cách biệt quá xa: khách so giá gạo, dầu ăn, sữa; chênh nhiều ở nhóm này dễ mất khách, còn nhóm tiện dụng có thể giữ biên lợi nhuận tốt hơn.
Câu hỏi thường gặp
Mở tiệm tạp hoá bao lâu thì có lãi?
Không có thời gian chung. Tiệm ở khu đông dân, ít cạnh tranh có thể sớm đủ trả chi phí; tiệm ở khu đã có nhiều điểm bán phải mất thời gian dài hơn để có khách quen. Hãy theo dõi lợi nhuận hằng tháng sau khi đã tính tiền thuê, điện, lương của chính bạn, đừng chỉ nhìn tiền thu trong ngày.
Tiệm tạp hoá nên dùng phần mềm hay ghi sổ tay?
Sổ tay đủ dùng trong vài tháng đầu nếu bạn ghi đều. Khi số mặt hàng lên tới vài trăm, phần mềm bán hàng có quét mã vạch giúp biết tồn kho từng món và lãi từng nhóm hàng chính xác hơn. Nhiều phần mềm có gói cơ bản chi phí thấp, chạy trên điện thoại.
Có nên cho khách quen mua chịu không?
Cho mua chịu giữ được khách nhưng dễ thành khoản nợ khó đòi giam vốn. Nếu cho, hãy đặt giới hạn số tiền, ghi sổ rõ ràng ngày và món hàng, hẹn thời điểm trả cụ thể như cuối tuần hoặc ngày nhận lương. Khi một khách nợ quá hạn mức, tạm dừng cho chịu cho đến khi thanh toán.
Mở tạp hoá cần giấy phép gì?
Thường cần đăng ký hộ kinh doanh. Một số mặt hàng như thuốc lá, rượu, bình gas, thực phẩm tươi sống có thể cần giấy phép hoặc điều kiện riêng. Quy định có thay đổi theo thời kỳ, nên hãy hỏi cơ quan đăng ký kinh doanh nơi mở tiệm hoặc tra trên Cổng Dịch vụ công quốc gia.
Làm sao giảm hàng hết hạn phải bỏ đi?
Nhập ít mà nhập nhiều lần với hàng có hạn ngắn như sữa tươi, bánh mì, bánh ngọt. Xếp hàng hạn gần ra trước, kiểm hạn mỗi tuần, và giảm giá từ khi món còn khoảng một tháng thay vì đợi tới vài ngày cuối. Một số nhà phân phối nhận đổi hàng cận hạn; hỏi rõ điều kiện khi nhận hàng.
Mặt tiền đường lớn hay trong hẻm tốt hơn cho tạp hoá?
Tạp hoá phục vụ người sống quanh đó nên vị trí trong hẻm đông dân, gần lối đi về của các hộ có khi bán tốt hơn mặt tiền đường lớn xe chạy nhanh khó dừng. Mặt tiền đắt tiền thuê hơn mà khách tạp hoá ít khi ghé dọc đường. Hãy khảo sát luồng đi thực tế trước khi quyết.