NhimLongXanh.comNhím Lông Xanh
Xe cộ và lái xe

Các hạng bằng lái xe theo luật mới: A1, A, B, C1 lái được xe gì, bao nhiêu tuổi

Bằng lái A1, A, B1, B, C1, C, D và các hạng E theo Luật Trật tự an toàn giao thông đường bộ 2024: mỗi hạng lái xe gì, độ tuổi, thời hạn và lộ trình học cho người mới.

Elevated three-quarter view of a white training car weaving between orange cones on an empty practice yard, young Vietnamese learner at the wheel, instructor beside, bright midday sun, white and orange palette

Theo Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 (có hiệu lực từ 1/1/2025), giấy phép lái xe có 15 hạng. Người đi xe máy phổ thông cần hạng A1 cho xe mô tô hai bánh đến 125 cm³ (hoặc động cơ điện đến 11 kW), hạng A cho xe trên mức đó. Người lái ô tô con cần hạng B, gộp cả xe số sàn và số tự động đến 8 chỗ (không kể chỗ người lái) và xe tải nhẹ đến 3.500 kg. Hạng B1 cũ dành cho ô tô nay đã được thay bằng hạng B; hạng B1 mới là cho mô tô ba bánh.

Bài này mô tả chung phạm vi từng hạng, độ tuổi, thời hạn và lộ trình học cho người mới, để bạn biết mình cần học hạng nào. Quy định chi tiết, đặc biệt các điều kiện chuyển tiếp với bằng cấp trước năm 2025 và thủ tục học, thi, nên kiểm tra lại trên văn bản luật, thông tư hướng dẫn mới nhất và Cổng Dịch vụ công quốc gia, vì có thể được sửa đổi.

Bảng tóm tắt các hạng và loại xe được lái

Bảng dưới đây diễn đạt gọn lại phạm vi chính của từng hạng. Người có hạng cao hơn thường được lái các loại xe của một số hạng thấp hơn theo quy định:

HạngLoại xe chínhGợi ý ai cần
A1Mô tô hai bánh đến 125 cm³ hoặc động cơ điện đến 11 kWĐa số người đi xe số, xe ga phổ thông
AMô tô hai bánh trên 125 cm³ hoặc trên 11 kW, kèm phạm vi A1Người đi xe phân khối lớn, một số xe ga 150–160 cm³
B1Mô tô ba bánh, kèm phạm vi A1Người lái xe ba bánh
BÔ tô chở người đến 8 chỗ (không kể chỗ lái), ô tô tải và chuyên dùng đến 3.500 kg, kéo rơ moóc đến 750 kgNgười lái ô tô con, bán tải, xe tải nhẹ
C1Ô tô tải trên 3.500 kg đến 7.500 kg, kèm phạm vi BTài xế xe tải hạng trung
CÔ tô tải trên 7.500 kg, kèm phạm vi B và C1Tài xế xe tải nặng
D1, D2, DÔ tô chở người trên 8 đến 16 chỗ (D1), trên 16 đến 29 chỗ (D2), trên 29 chỗ và xe giường nằm (D)Tài xế xe khách, xe buýt
BE, C1E, CE, D1E, D2E, DEXe của hạng tương ứng kéo rơ moóc trên 750 kg, đầu kéo sơ mi rơ moóc (CE)Tài xế xe kéo rơ moóc, container

Lưu ý: xe gắn máy (tốc độ thiết kế không quá 50 km/h, động cơ xăng đến 50 cm³ hoặc động cơ điện đến 4 kW) không cần bằng lái, nhưng người lái phải đủ 16 tuổi. Nhiều phụ huynh cho con dưới 16 tuổi đi xe điện tưởng là được phép, cần kiểm lại quy định về độ tuổi.

Độ tuổi tối thiểu theo hạng

Đủ 16 tuổi. Được lái xe gắn máy, không cần bằng lái.

Đủ 18 tuổi. Được cấp giấy phép lái xe hạng A1, A, B1, B và C1. Đây là các hạng mà phần lớn người trẻ đi học ngay sau khi đủ tuổi.

Đủ 21 tuổi. Được cấp hạng C và BE.

Đủ 24 tuổi. Được cấp hạng D1, D2, C1E và CE.

Đủ 27 tuổi. Được cấp hạng D, D1E, D2E và DE. Người lái xe chở người trên 29 chỗ còn có giới hạn tuổi tối đa (theo luật là 57 tuổi với nam và 55 tuổi với nữ), cần kiểm lại khi lập kế hoạch nghề nghiệp.

Sức khoẻ. Ngoài tuổi, người học phải có giấy khám sức khoẻ đạt tiêu chuẩn cho hạng tương ứng. Các hạng chở người và xe tải nặng có tiêu chuẩn chặt hơn. Giấy khám thường có thời hạn sử dụng, nên khám gần ngày nộp hồ sơ.

Thời hạn của giấy phép lái xe

Thời hạn tính từ ngày cấp, ghi trên giấy phép. Bằng cấp trước 1/1/2025 được tiếp tục dùng theo thời hạn ghi trên đó.

HạngThời hạnLưu ý
A1, A, B1Không thời hạnKhông phải đổi theo định kỳ
B, C110 nămĐến hạn cần làm thủ tục đổi, kèm giấy khám sức khoẻ
C, D1, D2, D và các hạng E5 nămTài xế chuyên nghiệp nên ghi nhớ ngày hết hạn

Lái xe khi bằng đã hết hạn được xem như không có bằng. Hãy đặt nhắc lịch trước hạn vài tháng. Thủ tục đổi, cấp lại bằng lái hiện có thể thực hiện trực tuyến ở nhiều nơi qua Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc ứng dụng VNeID; các bước cụ thể nên tra trên cổng chính thức.

Bằng cũ cấp trước 2025 có phải đổi không

Đây là câu hỏi phổ biến nhất từ khi luật mới có hiệu lực. Theo quy định chuyển tiếp, giấy phép lái xe đã cấp trước ngày 1/1/2025 tiếp tục được sử dụng theo thời hạn ghi trên giấy phép. Bằng không thời hạn như A1 cũ vẫn dùng được, không bắt buộc đổi sang mẫu mới.

Điểm đáng chú ý là bằng A1 cấp trước 2025 có phạm vi theo luật cũ (mô tô hai bánh từ 50 cm³ đến dưới 175 cm³), và nếu chưa đổi thì người có bằng vẫn được lái xe trong phạm vi đó. Khi đổi hoặc cấp lại, giấy phép mới được ghi hạng tương ứng theo bảng chuyển đổi trong văn bản hướng dẫn. Tương tự, các bằng ô tô cũ như B1 số tự động, B1, B2 khi đổi sẽ được chuyển sang hạng B hoặc hạng khác kèm điều kiện ghi rõ trên giấy phép.

Vì chi tiết chuyển đổi khá nhiều trường hợp và có thể được hướng dẫn bổ sung, nếu bạn sở hữu bằng cũ và định đổi, hãy tra bảng chuyển đổi mới nhất trên Cổng Dịch vụ công quốc gia hoặc hỏi trực tiếp cơ quan cấp giấy phép trước khi nộp hồ sơ.

Giấy phép lái xe có điểm: 12 điểm và cách phục hồi

Một thay đổi lớn của luật mới là giấy phép lái xe có 12 điểm. Khi vi phạm một số lỗi, ngoài bị xử phạt, người lái có thể bị trừ điểm tuỳ mức độ, dữ liệu được cập nhật vào hệ thống quản lý. Điều này nhằm theo dõi người vi phạm nhiều lần thay vì chỉ phạt tiền từng lần.

Nếu chưa bị trừ hết điểm và không bị trừ thêm điểm trong 12 tháng kể từ lần trừ gần nhất, số điểm sẽ được phục hồi đủ 12. Nếu bị trừ hết điểm, người lái không được lái xe theo giấy phép đó và phải chờ ít nhất 6 tháng mới được tham gia kiểm tra lại kiến thức pháp luật; đạt yêu cầu mới được phục hồi điểm.

Mức trừ điểm cho từng lỗi và mức phạt tiền nằm trong nghị định xử phạt vi phạm hành chính về giao thông đường bộ, và có thể được sửa đổi. Bạn có thể tra cứu điểm còn lại của mình trên ứng dụng VNeID hoặc kênh chính thức được công bố; đừng dựa vào bảng mức phạt lan truyền trên mạng xã hội vì nhiều bảng đã lỗi thời.

Lộ trình cho người mới học bằng ô tô hạng B

Quy trình học và thi có thể thay đổi theo thông tư hướng dẫn, nhưng khung chung thường như sau:

  1. Chọn cơ sở đào tạo được cấp phép, hỏi rõ tổng chi phí trọn gói, số giờ thực hành trên đường, số buổi chạy xe chip (thiết bị giám sát thời gian và quãng đường học) và lịch thi dự kiến.
  2. Khám sức khoẻ tại cơ sở y tế đủ điều kiện, chuẩn bị giấy tờ tuỳ thân theo yêu cầu của cơ sở đào tạo.
  3. Học lý thuyết: luật, biển báo, kỹ thuật lái, cấu tạo xe, đạo đức người lái và kỹ năng phòng cháy, cứu hộ. Ôn bộ câu hỏi sát hạch chính thức, chú ý các câu điểm liệt.
  4. Học phần mô phỏng tình huống giao thông trên máy tính, nếu chương trình có quy định.
  5. Học thực hành trong sân: xuất phát, dừng nhường đường, ghép xe dọc, ghép xe ngang, qua vệt bánh xe, đường vòng quanh co, dừng và khởi hành ngang dốc.
  6. Học thực hành trên đường thật cùng giáo viên, chạy đủ quãng đường theo yêu cầu.
  7. Thi sát hạch gồm các phần lý thuyết, mô phỏng, sa hình và đường trường; đạt hết mới được cấp bằng.

Lời khuyên thực tế: đỗ được bằng chưa có nghĩa là lái được trong phố đông. Sau khi có bằng, đi thêm vài buổi với người có kinh nghiệm ngồi bên cạnh, tập ở đường vắng vào cuối tuần trước khi tự lái giờ cao điểm hay đi đường dài.

Câu hỏi thường gặp

Xe ga 150 cm³ cần bằng A1 hay A?

Theo luật hiện hành, mô tô hai bánh trên 125 cm³ cần bằng hạng A. Tuy vậy, người có bằng A1 cấp trước 1/1/2025 chưa đổi vẫn được lái xe dưới 175 cm³ theo quy định chuyển tiếp. Người học mới từ 2025 trở đi muốn đi xe 150 cm³ thì nên học hạng A.

Bằng B lái được xe bán tải không?

Phần lớn xe bán tải phổ biến có khối lượng toàn bộ theo thiết kế dưới 3.500 kg nên nằm trong phạm vi hạng B. Hãy kiểm thông số khối lượng toàn bộ ghi trong giấy chứng nhận đăng ký hoặc chứng nhận kiểm định của xe để chắc chắn.

Đi xe máy điện có cần bằng lái không?

Phụ thuộc công suất và tốc độ. Xe máy điện thuộc loại xe gắn máy (tốc độ thiết kế không quá 50 km/h) không cần bằng nhưng người lái phải đủ 16 tuổi. Xe điện công suất lớn hơn được xếp vào mô tô và cần bằng A1 hoặc A. Thông số nằm trong giấy tờ xe.

Mất bằng lái thì làm sao?

Bạn làm thủ tục cấp lại theo hướng dẫn trên Cổng Dịch vụ công quốc gia, một số trường hợp làm trực tuyến được. Trong thời gian chờ, có thể dùng thông tin giấy phép tích hợp trên ứng dụng VNeID nếu đã được tích hợp. Quy định cụ thể về cấp lại có thể thay đổi, nên kiểm tra trước khi đi.

Có được dùng bằng lái điện tử trên VNeID thay bằng giấy không?

Thông tin giấy phép lái xe đã tích hợp vào VNeID được dùng để xuất trình khi cơ quan chức năng kiểm tra theo hướng dẫn hiện hành. Nên đảm bảo ứng dụng đăng nhập được, điện thoại có pin và mạng. Cách tốt nhất vẫn là kiểm tra hướng dẫn chính thức mới nhất.

Học bằng ô tô mất bao lâu?

Thời gian khoá học do chương trình đào tạo quy định, thường kéo dài vài tháng gồm lý thuyết, mô phỏng và thực hành, chưa kể thời gian chờ lịch thi. Nên hỏi kỹ cơ sở đào tạo về lịch học và lịch thi, ưu tiên nơi công khai rõ ràng.

Bài viết liên quan

Có câu hỏi hay góp ý? Viết cho Nhím Lông Xanh

Thấy bài sai, muốn đề xuất chủ đề, hay có điều muốn hỏi? Để lại lời nhắn, Nhím Lông Xanh sẽ trả lời.