NhimLongXanh.comNhím Lông Xanh
Du học và định cư

Du học cần IELTS bao nhiêu: yêu cầu theo bậc học và cách xoay khi thiếu điểm

Du học thường cần IELTS 5.5 cho dự bị, 6.0–6.5 cho cử nhân, 6.5 trở lên cho thạc sĩ. Điểm tổng, điểm từng kỹ năng, chứng chỉ thay thế và cách xoay khi thiếu điểm.

Close-up of a Vietnamese student wearing over-ear headphones, listening intently at a desk by a window, pencil in hand, crisp morning light, lavender and pale yellow palette

Mức IELTS phổ biến khi du học các nước nói tiếng Anh là: khoảng 5.0–5.5 cho chương trình dự bị, 6.0–6.5 cho cử nhân, 6.5 cho thạc sĩ, kèm điều kiện điểm từng kỹ năng không dưới khoảng 5.5–6.0. Các ngành dùng ngôn ngữ nhiều như luật, báo chí, y, điều dưỡng, sư phạm thường yêu cầu 7.0 trở lên. Trường xếp hạng cao có thể đòi cao hơn mức chung.

Đó là mức thường gặp, không phải quy định chung. Mỗi trường, thậm chí mỗi ngành trong cùng trường, có bảng yêu cầu riêng và có thể đổi theo năm. Ngoài IELTS còn nhiều chứng chỉ khác được chấp nhận, và nếu thiếu điểm vẫn có đường vào qua thư mời có điều kiện hoặc khoá tiếng Anh dự bị. Bài này giải thích từng phần để bạn lên kế hoạch ôn và thi đúng mức cần.

Mức yêu cầu phổ biến theo bậc học

Bảng dưới là mức thường thấy ở các trường đại học tại Anh, Úc, Canada, Mỹ. Đọc như vùng tham khảo để đặt mục tiêu ôn thi, sau đó kiểm trang tuyển sinh của trường bạn nhắm.

Bậc họcIELTS tổng thường gặpĐiểm từng kỹ năng thường gặpGhi chú
Dự bị đại học (Foundation)5.0–5.5Không dưới 4.5–5.0Có trường nhận thấp hơn kèm khoá tiếng Anh trước
Cao đẳng, chứng chỉ nghề5.5–6.0Không dưới 5.0–5.5Thay đổi nhiều theo nước và trường
Cử nhân6.0–6.5Không dưới 5.5–6.0Ngành luật, y, báo chí thường 7.0
Thạc sĩ theo môn học6.5Không dưới 6.0MBA, truyền thông, luật hay 7.0
Thạc sĩ nghiên cứu, tiến sĩ6.5–7.0Không dưới 6.0–6.5Viết thường bị đặt mức cao hơn
Điều dưỡng, sư phạm hành nghềThường 7.0 trở lênCó nơi đòi 7.0 cả bốn kỹ năngYêu cầu hành nghề có thể cao hơn yêu cầu nhập học

Một điểm hay bị bỏ qua: yêu cầu để vào trường và yêu cầu để xin thị thực có thể khác nhau. Ví dụ với Anh, khoá học dưới bậc đại học thường cần đúng loại bài thi được cơ quan di trú công nhận (IELTS for UKVI hoặc tương đương), không phải mọi bài IELTS đều dùng được. Úc có quy định riêng về loại bài thi và mức điểm cho thị thực du học.

Điểm tổng và điểm từng kỹ năng: chỗ hay vấp

Nhiều bạn thấy "yêu cầu 6.5" rồi thi được 6.5 tổng, nhưng vẫn không đủ điều kiện vì phần Viết chỉ 5.5 trong khi trường đòi không kỹ năng nào dưới 6.0. Điểm tổng IELTS là trung bình bốn kỹ năng Nghe, Đọc, Viết, Nói, làm tròn đến nửa điểm gần nhất; vì vậy hai kỹ năng cao có thể kéo điểm tổng lên trong khi một kỹ năng vẫn hụt.

Với người Việt, Viết và Nói thường là hai kỹ năng thấp nhất. Khi đặt mục tiêu ôn thi, hãy đặt theo kỹ năng yếu nhất: nếu cần 6.0 mỗi kỹ năng, mục tiêu cho Viết nên là 6.0–6.5 ngay từ đầu, chứ đừng trông vào Nghe và Đọc để bù.

Một số trường cho phép gộp điểm từ nhiều lần thi (thường gọi là superscore) hoặc chấp nhận IELTS One Skill Retake, tức thi lại riêng một kỹ năng trong thời gian nhất định sau lần thi chính. Không phải trường nào cũng nhận hai cách này; hỏi phòng tuyển sinh trước khi đăng ký. Kết quả IELTS thường được trường chấp nhận trong hai năm kể từ ngày thi.

Các chứng chỉ thay thế IELTS

Nhiều trường chấp nhận nhiều loại chứng chỉ. Chọn bài thi hợp với điểm mạnh và lịch của bạn, nhưng chỉ sau khi đã chắc trường và cơ quan thị thực chấp nhận loại đó.

Chứng chỉĐặc điểmThường dùng cho
TOEFL iBTThi trên máy, thang 0–120, nặng về học thuậtMỹ, Canada; nhiều trường Anh, Úc cũng nhận
PTE AcademicThi trên máy, chấm tự động, có kết quả nhanhÚc, New Zealand, Anh; ngày càng nhiều trường Mỹ, Canada nhận
Duolingo English TestThi trực tuyến tại nhà, ngắn, chi phí thấp hơnNhiều trường Mỹ; một số trường Anh, Canada; thường không dùng được cho thị thực ở nhiều nước
Cambridge C1 Advanced, C2 ProficiencyKhông hết hạn về mặt chứng chỉ, nhưng trường có thể chỉ nhận trong thời hạn nhất địnhAnh, châu Âu, Úc
Chứng chỉ tiếng bản địaJLPT (Nhật), TOPIK (Hàn), TestDaF, DSH, Goethe (Đức)Chương trình giảng dạy bằng tiếng bản địa

Với Nhật, nhiều đại học yêu cầu khoảng JLPT N2 hoặc kỳ thi du học EJU cho chương trình tiếng Nhật; trường tiếng chỉ cần trình độ sơ cấp. Với Hàn, nhiều trường yêu cầu khoảng TOPIK 3–4 để vào chương trình tiếng Hàn, và đặt điều kiện TOPIK cao hơn trước khi tốt nghiệp. Với Đức, chương trình tiếng Đức thường cần khoảng trình độ C1 qua TestDaF hoặc DSH; chương trình tiếng Anh dùng IELTS hoặc TOEFL như các nước khác.

Thiếu điểm vẫn có đường: thư mời có điều kiện và khoá tiếng Anh dự bị

Thư mời có điều kiện. Trường xét học lực trước, cấp thư mời kèm điều kiện "đạt IELTS 6.5, không kỹ năng nào dưới 6.0 trước ngày X". Bạn có thêm vài tháng để thi lại. Hãy chắc rằng hạn đó còn đủ thời gian xin thị thực.

Khoá tiếng Anh dự bị của trường. Thường gọi là Pre-sessional English hoặc English Pathway, dài từ vài tuần đến khoảng một năm tuỳ số điểm còn thiếu. Hoàn thành đạt yêu cầu là vào thẳng chương trình chính, không cần thi IELTS lại. Học phí khoá này cộng vào tổng chi phí, và thường cần đạt mức IELTS tối thiểu để được nhận vào khoá.

Gói học kết hợp. Ở Úc và Canada, nhiều trường cấp một thư mời gói gồm khoá tiếng Anh cộng chương trình chính, giúp xin một thị thực cho cả quá trình. Đọc kỹ điều kiện chuyển tiếp giữa hai phần.

Miễn chứng chỉ. Một số trường miễn yêu cầu ngoại ngữ nếu bạn đã học chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh trong số năm nhất định, hoặc có điểm tiếng Anh cao trong chương trình quốc tế. Miễn cho nhập học không có nghĩa là miễn cho thị thực; kiểm cả hai.

Đủ điểm thi chưa chắc đủ để học: chuẩn bị cho tuần đầu

Điểm 6.5 cho thấy bạn đủ nền để theo học, không có nghĩa là bạn sẽ thấy dễ. Tuần đầu, nhiều du học sinh bất ngờ vì giảng viên nói nhanh, dùng giọng địa phương, chèn từ lóng và ví dụ văn hoá; bạn cùng lớp nói chuyện còn nhanh hơn. Bài đọc mỗi tuần có thể lên tới vài chục trang tài liệu chuyên ngành, và bài viết bị chấm cả cách lập luận, trích dẫn chứ không chỉ ngữ pháp.

Vài việc nên làm trong ba đến sáu tháng trước khi bay: nghe bài giảng mở của các trường bằng tiếng Anh thuộc đúng ngành của bạn, đọc bài báo hoặc giáo trình chuyên ngành mỗi tuần, tập ghi chép nhanh khi nghe. Đến nơi, dùng ngay trung tâm hỗ trợ học thuật của trường: hầu hết trường có buổi hướng dẫn viết, sửa bài luận, luyện thuyết trình miễn phí cho sinh viên. Đi làm thêm và tham gia câu lạc bộ cũng là cách tăng phản xạ nghe nói nhanh hơn ngồi ôn đề.

Những ngành và trường thường đòi điểm cao hơn mức chung

Nếu ngành của bạn nằm trong nhóm dưới, đặt mục tiêu ôn thi cao hơn mức phổ biến ít nhất nửa điểm ngay từ đầu.

  • Luật, báo chí, truyền thông, ngôn ngữ học: khối lượng đọc và viết lớn, thường đòi 7.0 tổng và 7.0 kỹ năng Viết.
  • Y, dược, điều dưỡng, sư phạm: ngoài yêu cầu nhập học còn có yêu cầu đăng ký hành nghề do hội đồng nghề nghiệp nước đó đặt ra, thường cao hơn và khắt khe với từng kỹ năng.
  • MBA và các chương trình quản trị nhiều thảo luận: nhiều trường đặt 7.0, có nơi phỏng vấn trực tiếp để đánh giá thêm khả năng nói.
  • Chương trình có học phần giảng dạy hoặc trợ giảng: nghiên cứu sinh nhận vị trí trợ giảng có thể phải qua kiểm tra nói riêng của trường.
  • Trường thuộc nhóm tuyển chọn cao: mức sàn có thể ngang các trường khác, nhưng người nộp đông và điểm cao hơn sàn giúp hồ sơ nổi bật hơn.

Lập kế hoạch ôn và thi cho đúng hạn

Từ 5.5 lên 6.5 IELTS thường mất nhiều tháng học đều đặn, tuỳ nền tảng và thời gian mỗi ngày. Đừng đánh giá thấp khoảng thời gian này.

  1. Làm một bài thi thử đủ bốn kỹ năng trong điều kiện bấm giờ để biết điểm thật từng kỹ năng.
  2. Liệt kê yêu cầu của các trường trong danh sách, lấy mức cao nhất làm mục tiêu.
  3. Lùi từ hạn nộp đơn sớm nhất: thời gian nhận kết quả thi, cộng ít nhất một lần thi lại, cộng thời gian ôn.
  4. Chia thời gian ôn ưu tiên kỹ năng yếu nhất; với Viết, nhờ người có chuyên môn chấm bài định kỳ.
  5. Đăng ký thi sớm vì mùa cao điểm, các ngày thi gần hạn nộp đơn hay kín chỗ.
  6. Khi có kết quả, gửi điểm cho trường theo cách trường yêu cầu: tải bản quét, hoặc đơn vị thi gửi trực tiếp.

Câu hỏi thường gặp

IELTS 6.0 du học được những nước nào?

Với 6.0 bạn có thể vào nhiều chương trình cử nhân ở Úc, Canada, Anh, Mỹ, hoặc thạc sĩ ở một số trường kèm khoá tiếng Anh ngắn. Điều kiện cụ thể là theo trường và ngành, không theo nước. Ngành luật, y và trường xếp hạng cao thường đòi hơn.

Du học Mỹ có cần IELTS không?

Phần lớn trường Mỹ nhận cả IELTS, TOEFL và nhiều trường nhận Duolingo. Một số trường miễn chứng chỉ nếu bạn có điểm SAT phần đọc viết cao hoặc học chương trình tiếng Anh. Thị thực Mỹ không đặt mức điểm riêng nhưng viên chức có thể đánh giá khả năng tiếng Anh khi phỏng vấn.

IELTS General có dùng để du học được không?

Đa số trường đại học yêu cầu IELTS Academic. IELTS General thường dùng cho định cư, làm việc hoặc một số khoá nghề. Kiểm kỹ loại bài thi trường yêu cầu trước khi đăng ký để khỏi thi lại.

Học dự bị tiếng Anh của trường có tốt hơn tự ôn IELTS không?

Khoá dự bị giúp quen cách học, viết bài luận học thuật và môi trường trường, đồng thời không phải thi lại IELTS. Nhược điểm là chi phí và thời gian sống ở nước ngoài cao hơn ôn ở Việt Nam. Nếu chỉ thiếu nửa điểm, tự ôn và thi lại thường tiết kiệm hơn.

Du học Nhật, Hàn có cần IELTS không?

Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh ở Nhật, Hàn cần IELTS hoặc TOEFL. Chương trình bằng tiếng bản địa cần JLPT, EJU hoặc TOPIK. Có IELTS vẫn là điểm cộng khi xin học bổng và khi học ở môi trường quốc tế.

Điểm IELTS hết hạn trước khi nhập học thì sao?

Nhiều trường chỉ yêu cầu điểm còn hạn tại thời điểm nộp đơn hoặc nhận thư mời, có trường yêu cầu còn hạn đến ngày nhập học. Với thị thực, một số nước yêu cầu điểm còn hạn tại ngày nộp đơn xin thị thực. Kiểm kỹ cả hai mốc.

Bài viết liên quan

Có câu hỏi hay góp ý? Viết cho Nhím Lông Xanh

Thấy bài sai, muốn đề xuất chủ đề, hay có điều muốn hỏi? Để lại lời nhắn, Nhím Lông Xanh sẽ trả lời.