Học tiếng Nhật cho người mới nên đi theo thứ tự: Hiragana trước (46 chữ cơ bản, khoảng một hai tuần), Katakana ngay sau (46 chữ, dùng cho từ mượn và tên nước ngoài), còn Kanji học dần theo từ vựng chứ không học riêng hàng nghìn chữ ngay từ đầu. Song song với chữ là phát âm, câu chào hỏi và ngữ pháp sơ cấp theo một giáo trình có hệ thống.
Người Việt có lợi thế khi gặp Kanji vì rất nhiều từ Hán Nhật có âm Hán Việt tương ứng, nhưng cũng hay vấp ở trật tự câu, trợ từ và kính ngữ. Bài này hướng dẫn cách học ba bộ chữ, điểm phát âm cần chú ý, ngữ pháp nền tảng, lộ trình 3–6 tháng đến trình độ N5 và mô tả chung kỳ thi JLPT.
Ba bộ chữ của tiếng Nhật dùng để làm gì
Một câu tiếng Nhật bình thường trộn cả ba bộ chữ. Hiragana là chữ mềm, nét cong, dùng cho trợ từ, đuôi động từ, tính từ và những từ thuần Nhật không viết bằng Kanji. Katakana nét góc cạnh hơn, dùng cho từ mượn tiếng nước ngoài như コーヒー (kōhī, cà phê), テレビ (terebi, ti vi), tên người, tên nước ngoài và để nhấn mạnh. Kanji là chữ Hán, dùng cho phần gốc của danh từ, động từ, tính từ.
Ví dụ câu 私は学生です (watashi wa gakusei desu, mình là sinh viên): 私 và 学生 là Kanji, は và です là Hiragana. Người Nhật dùng 2.136 chữ trong danh sách Kanji thông dụng chính thức (Jōyō Kanji), nhưng người mới hoàn toàn không cần nghĩ đến con số này: trình độ sơ cấp chỉ cần vài trăm chữ, học dần theo từ.
Ngoài ra còn có Romaji, tức chữ Latinh ghi âm tiếng Nhật. Romaji tiện trong vài ngày đầu nhưng nên bỏ càng sớm càng tốt; giáo trình, đề thi và đời sống ở Nhật đều dùng ba bộ chữ thật, và đọc qua Romaji khiến phát âm bị “Việt hoá” khó sửa.
Học Hiragana và Katakana trong khoảng 3–4 tuần
Hai bảng chữ mềm có cấu trúc giống nhau: 5 nguyên âm a, i, u, e, o ghép với các hàng phụ âm k, s, t, n, h, m, y, r, w và chữ ん (n). Nắm cấu trúc này thì học bảng thứ hai nhanh hơn hẳn.
- Ngày 1–7: học Hiragana theo hàng, mỗi ngày một hai hàng: あいうえお, かきくけこ, さしすせそ… Viết mỗi chữ vài dòng theo đúng thứ tự nét, đọc to.
- Ngày 8–10: học các biến thể. Thêm hai dấu phẩy nhỏ (dakuten) thành âm đục: か → が (ga), さ → ざ (za); thêm vòng tròn nhỏ (handakuten) ở hàng h thành âm p: は → ぱ (pa).
- Ngày 11–14: âm ghép với ゃ, ゅ, ょ viết nhỏ (きゃ kya, しゅ shu), âm ngắt với っ nhỏ (きって kitte, con tem) và trường âm (おかあさん okāsan, mẹ). Đây là chỗ nhiều người đọc sai nhất.
- Tuần 3–4: Katakana theo cùng thứ tự. Chú ý các cặp dễ nhầm: シ (shi) và ツ (tsu), ソ (so) và ン (n), trường âm trong Katakana viết bằng gạch ngang ー.
- Suốt quá trình: mỗi ngày đọc 20–30 từ ngắn bằng chữ vừa học, dùng thẻ ghi nhớ hoặc ứng dụng thẻ để ôn chữ đã học theo lịch giãn dần.
- Kiểm tra: nghe đọc một từ, viết lại bằng Hiragana hoặc Katakana không nhìn bảng. Viết đúng 9/10 là đã vững.
Sau bước này bạn đọc được mọi văn bản viết bằng Hiragana và Katakana, dù chưa hiểu hết nghĩa. Sách tranh thiếu nhi, giáo trình sơ cấp có chú âm sẽ trở thành tài liệu đọc được.
Kanji: học theo từ, đừng học chữ rời
Mỗi Kanji thường có nhiều cách đọc. Âm On (gốc từ tiếng Hán, dùng trong từ ghép) và âm Kun (âm thuần Nhật, dùng khi chữ đứng một mình hoặc kèm Hiragana). Ví dụ 学 đọc “gaku” trong 学生 (gakusei, học sinh) nhưng đọc “mana” trong 学ぶ (manabu, học). Vì vậy học chữ rời kèm một danh sách cách đọc rất khó nhớ.
Học trong từ vựng thật. Gặp từ 学生 thì học cả từ: cách đọc, nghĩa, và nhận ra hai chữ 学 (học), 生 (sinh). Sau đó gặp 先生 (sensei, tiên sinh, thầy giáo), 学校 (gakkō, học hiệu, trường học), bạn tự thấy quy luật.
Dùng âm Hán Việt làm cầu nối. Rất nhiều từ Hán Nhật ghép đúng như từ Hán Việt: 注意 (chūi, chú ý), 経済 (keizai, kinh tế), 図書館 (toshokan, đồ thư quán, thư viện). Ghi kèm âm Hán Việt bên cạnh mỗi chữ giúp người Việt nhớ nghĩa nhanh hơn nhiều so với người học nói tiếng Anh. Lưu ý có từ nghĩa đã khác đi theo thời gian, nên vẫn phải học nghĩa tiếng Nhật thật.
Nắm bộ thủ. Nhiều chữ được ghép từ các bộ phận nhỏ mang nghĩa hoặc gợi âm, như bộ “nước” 氵 trong 海 (biển), 池 (ao), 泳 (bơi). Nhận ra bộ giúp đoán nghĩa và nhớ mặt chữ.
Viết tay vừa đủ. Viết đúng thứ tự nét giúp nhớ mặt chữ và đọc chữ viết tay, nhưng không cần chép mỗi chữ hàng trang. Ưu tiên đọc nhận diện nhiều, viết tay những chữ hay dùng.
Phát âm và ngữ pháp nền tảng cho người mới
Phát âm tiếng Nhật khá dễ với người Việt: ít nguyên âm, mỗi âm tiết rõ ràng, không có thanh điệu như tiếng Việt. Thay vào đó có trọng âm cao độ: từ hashi đọc cao – thấp là “đũa” (箸), thấp – cao có thể là “cầu” (橋). Người mới chưa cần quá lo phần này, nhưng nên nhại theo giọng mẫu ngay từ đầu. Hai điểm hay sai: độ dài âm (おばさん obasan là cô, dì; おばあさん obāsan là bà) và âm ngắt (きて kite và きって kitte khác nghĩa). Âm “u” cuối trong です, ます thường đọc rất nhẹ, gần như “dess”, “mass”.
Về ngữ pháp, câu tiếng Nhật đi theo trật tự chủ ngữ – tân ngữ – động từ, động từ đứng cuối. Vai trò của từ được đánh dấu bằng trợ từ: は (đọc “wa”) chỉ chủ đề, が chỉ chủ ngữ, を (đọc “o”) chỉ tân ngữ, に chỉ thời điểm, nơi đến, で chỉ nơi diễn ra hành động hay phương tiện, と là “và, cùng với”, の là “của”. Phân biệt は và が là chuyện người học mất vài tháng mới quen, đừng nản.
Động từ sơ cấp được học ở thể lịch sự ます trước: 食べます (ăn), 食べません (không ăn), 食べました (đã ăn). Sau đó mới đến thể từ điển, thể て dùng để nối câu và nhờ vả. Tiếng Nhật có hệ thống kính ngữ phức tạp, nhưng ở trình độ đầu, dùng です/ます đúng là đủ lịch sự trong hầu hết tình huống.
Lộ trình 6 tháng đầu và mốc tham khảo N5
Với khoảng 1 giờ mỗi ngày, lộ trình dưới đây đưa người mới đến mức tương đương N5, trình độ thấp nhất của kỳ thi JLPT, trong khoảng 4–6 tháng. Các con số từ vựng và Kanji chỉ là mốc ước lượng phổ biến trong giáo trình, không phải danh sách chính thức của kỳ thi.
| Giai đoạn | Mục tiêu | Việc chính |
|---|---|---|
| Tháng 1 | Đọc viết Hiragana, Katakana | Học chữ, âm đục, âm ghép, trường âm, câu chào hỏi |
| Tháng 2 | Câu cơ bản với です, ます | Trợ từ は, を, に, で; số đếm, giờ, ngày tháng; khoảng 200 từ |
| Tháng 3 | Tính từ, quá khứ, thể て | Mô tả đồ vật, kể chuyện hôm qua, nhờ vả lịch sự; khoảng 400 từ, 50 Kanji |
| Tháng 4–5 | Ôn tập toàn bộ sơ cấp 1 | Nghe hội thoại ngắn, nói đuổi; khoảng 600–800 từ, 80–100 Kanji |
| Tháng 6 | Luyện đề dạng N5 | Làm đề mẫu bấm giờ, chữa lỗi, luyện phần nghe |
Dùng một bộ giáo trình sơ cấp có hệ thống, mỗi bài học cấu trúc, từ vựng, hội thoại và bài tập, rồi đi đến hết bộ thay vì nhảy qua lại giữa nhiều tài liệu. Ôn từ vựng và Kanji bằng thẻ ghi nhớ 15–20 phút mỗi ngày.
Đều đặn quan trọng hơn cường độ: một giờ mỗi ngày trong sáu tháng hiệu quả hơn hẳn học dồn sáu tiếng mỗi Chủ nhật.
Kỳ thi JLPT: mô tả chung
JLPT là kỳ thi năng lực tiếng Nhật phổ biến nhất cho người nước ngoài, chia năm cấp từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất). Bài thi gồm kiến thức ngôn ngữ (chữ, từ vựng, ngữ pháp), đọc hiểu và nghe hiểu, toàn bộ là trắc nghiệm; JLPT không thi nói và viết. Để đỗ, cần đạt cả điểm tổng và điểm tối thiểu từng phần, nên không thể bỏ hẳn phần nghe dù đọc giỏi.
Tại Việt Nam, JLPT thường tổ chức hai đợt mỗi năm, vào tháng 7 và tháng 12, đăng ký trước vài tháng và chỗ thi ở các thành phố lớn thường hết sớm. Một số đơn vị tuyển dụng và trường học ở Nhật hay yêu cầu từ N3 hoặc N2 trở lên; du học tiếng thường yêu cầu thấp hơn hoặc chấp nhận các kỳ thi khác. Lịch, lệ phí, địa điểm và yêu cầu thay đổi theo năm, nên hãy kiểm tra thông báo chính thức của đơn vị tổ chức và của nơi nhận chứng chỉ.
Vì JLPT không có nói, nhiều người đỗ chứng chỉ khá cao nhưng giao tiếp còn yếu. Nếu mục tiêu là làm việc với người Nhật, hãy dành thời gian luyện nói và nghe hội thoại thật ngay từ đầu, không chỉ luyện đề.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Nhật có khó hơn tiếng Hàn không?
Mỗi tiếng khó theo một kiểu. Tiếng Nhật phát âm dễ hơn nhưng chữ viết nặng hơn vì có Kanji; tiếng Hàn chữ dễ nhưng phát âm và biến âm khó hơn. Cả hai có trật tự câu, trợ từ, kính ngữ giống nhau khá nhiều. Chọn tiếng phục vụ mục tiêu của bạn sẽ dễ duy trì nhất.
Mất bao lâu để học thuộc Hiragana và Katakana?
Học đều mỗi ngày, phần lớn người học thuộc Hiragana sau một đến hai tuần và Katakana thêm khoảng một tuần nữa. Để đọc nhanh, không phải nghĩ, cần thêm vài tuần đọc từ và câu hằng ngày. Katakana thường hay quên hơn vì ít gặp trong giáo trình đầu.
Có cần học viết Kanji bằng tay không?
Nên viết tay những chữ thường dùng để nhớ mặt chữ và thứ tự nét, nhưng không bắt buộc viết được hết mọi chữ đã học. Trong đời sống hiện nay người ta gõ máy nhiều, kỳ thi JLPT cũng không có phần viết tay; khả năng nhận diện và đọc quan trọng hơn.
Tự học tiếng Nhật thi N5 trong bao lâu?
Với khoảng một giờ mỗi ngày và giáo trình có hệ thống, nhiều người tự học đạt trình độ N5 sau 4–6 tháng. Người có thời gian ít hơn hoặc học không đều có thể cần lâu hơn. Nên làm thử đề mẫu chính thức để biết mình đã sẵn sàng chưa.
Biết tiếng Trung có giúp học tiếng Nhật không?
Có, nhất là ở phần Kanji: nhiều chữ có hình dạng và nghĩa giống hoặc gần với chữ Hán. Tuy nhiên cách đọc tiếng Nhật khác hoàn toàn, một số chữ viết khác dạng, và ngữ pháp hai tiếng không giống nhau. Cần cẩn thận với từ cùng chữ mà khác nghĩa.
Nên học tiếng Nhật qua anime không?
Anime giúp tạo hứng thú và quen âm thanh, nhưng lời thoại thường là lối nói thân mật, cường điệu, hay dùng từ ngữ nhân vật, không hợp để nói với người lạ hay cấp trên. Nên học nền tảng lịch sự trước, xem anime làm phần giải trí bổ trợ.