NhimLongXanh.comNhím Lông Xanh
Học tập và ngoại ngữ

Kính ngữ tiếng Nhật: tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và thể lịch sự desu/masu

Kính ngữ tiếng Nhật gồm thể lịch sự desu/masu, tôn kính ngữ và khiêm nhường ngữ. Bảng động từ đặc biệt, cách dùng ở công ty, với khách, khi gọi điện và lỗi hay gặp.

Vietnamese woman in a neat blazer holding a desk phone and bowing slightly at a minimalist Tokyo office, low angle shot, cool morning light, white and indigo palette

Kính ngữ tiếng Nhật (keigo, 敬語) có ba loại chính. Teineigo (丁寧語) là thể lịch sự desu/masu, dùng với người không thân. Sonkeigo (尊敬語, tôn kính ngữ) nâng hành động của người khác lên: sếp, khách hàng, người lớn tuổi. Kenjougo (謙譲語, khiêm nhường ngữ) hạ hành động của mình hoặc người phía mình xuống. Cùng động từ “đi” iku (行く): lịch sự là ikimasu, tôn kính là irassharu (いらっしゃる), khiêm nhường là mairu (参る).

Quy tắc gốc để không nhầm: người khác làm thì dùng sonkeigo, mình làm thì dùng kenjougo, và cả hai thường kết thúc bằng desu/masu. Bài này đưa bảng động từ đặc biệt, công thức chung cho động từ còn lại, cách dùng theo tình huống công sở và những lỗi người học hay mắc.

Teineigo: nền tảng của mọi lời nói lịch sự

Thể desu/masu là thứ bạn học đầu tiên trong giáo trình và cũng là mức dùng nhiều nhất ngoài đời. Nó thể hiện sự lịch sự với người nghe mà không nâng hay hạ ai: 食べます (ăn), 行きました (đã đi), 学生です (là học sinh). Với người mới quen, đồng nghiệp chưa thân, nhân viên cửa hàng, giao tiếp hoàn toàn bằng thể này là đủ và đúng mực.

Teineigo còn có các dạng lịch sự hơn: でございます thay cho です (nhân viên khách sạn, cửa hàng bách hoá nói こちらでございます), và tiền tố お/ご gắn vào danh từ như お茶, お名前, ご住所. Quy tắc tương đối: お đi với từ thuần Nhật (お水, お金), ご đi với từ Hán Nhật (ご連絡, ご案内), nhưng có ngoại lệ như お電話, お時間.

Thể thường (普通形, futsuukei) như 食べる, 行った dùng với bạn bè, gia đình, người nhỏ hơn đã thân. Chuyển sang thể thường quá sớm với người mới quen bị coi là suồng sã; với cấp trên, kể cả khi đã thân, người Nhật vẫn thường giữ desu/masu.

Một mẹo nghe hiểu: khi người Nhật đột ngột chuyển từ thể thường sang desu/masu giữa cuộc nói chuyện, thường là họ muốn giữ khoảng cách hoặc đang nói chuyện nghiêm túc hơn. Ngược lại, cấp trên chuyển sang thể thường với bạn là dấu hiệu quan hệ đã gần gũi, nhưng bạn vẫn nên giữ desu/masu khi trả lời, trừ khi được bảo rõ là không cần.

Bảng động từ kính ngữ đặc biệt cần thuộc

Khoảng 15 động từ dưới đây có dạng kính ngữ riêng, không theo công thức. Đây là nhóm xuất hiện nhiều nhất trong công việc và trong đề JLPT N3 trở lên.

Động từ thườngTôn kính ngữ (người khác làm)Khiêm nhường ngữ (mình làm)
行く iku (đi), 来る kuru (đến)いらっしゃる, おいでになる; 来る còn có お見えになる参る mairu; 伺う ukagau (đến thăm)
いる iru (ở, có mặt)いらっしゃるおる oru
言う iu (nói)おっしゃる申す mousu, 申し上げる
する suru (làm)なさるいたす itasu
食べる, 飲む (ăn, uống)召し上がる meshiagaruいただく itadaku
見る miru (xem)ご覧になる goran ni naru拝見する haiken suru
聞く kiku (nghe, hỏi)お聞きになる伺う ukagau, 承る uketamawaru (tiếp nhận)
会う au (gặp)お会いになるお目にかかる ome ni kakaru
知っている (biết)ご存じだ gozonji da存じている, 存じ上げている
あげる (cho), もらう (nhận), くれる (cho mình)くださる (cho mình)差し上げる (cho), いただく (nhận)

Chú ý いらっしゃる vừa là “đi”, “đến” vừa là “ở”, nên phải dựa vào ngữ cảnh. Chia masu của nó là いらっしゃいます (không phải いらっしゃります); tương tự おっしゃいます, なさいます, くださいます. Câu chào ở cửa hàng いらっしゃいませ chính là từ động từ này.

Công thức cho các động từ còn lại

Tôn kính: お + gốc masu + になる. 読む → お読みになる (đọc), 待つ → お待ちになる (chờ). Với danh động từ Hán Nhật: ご + danh từ + になる, như ご利用になる (sử dụng). Dạng mời, đề nghị: お + gốc + ください, ví dụ お待ちください (xin vui lòng chờ).

Tôn kính nhẹ: thể bị động. 行かれる, 書かれる, 来られる. Dạng này dễ tạo, hay gặp trong công ty và báo chí, nhưng nhẹ hơn お〜になる và đôi khi dễ nhầm với nghĩa bị động thật.

Khiêm nhường: お + gốc masu + する / いたす. 持つ → お持ちします (để mình cầm giúp ạ), 送る → お送りします (xin gửi), 連絡 → ご連絡いたします (xin liên lạc). Chỉ dùng khi hành động của mình có liên quan, hướng tới người kia.

Khiêm nhường kiểu xin phép: 〜させていただく. Ví dụ 本日は休ませていただきます (hôm nay xin phép được nghỉ). Dạng này rất phổ biến trong công sở, nhưng bị lạm dụng nhiều; dùng khi thật sự có ý xin phép hoặc nhận ân huệ từ người kia.

Không phải động từ nào cũng có dạng kính ngữ. Động từ như 分かる thường nói lịch sự là 分かりました hoặc trang trọng hơn 承知しました, かしこまりました, chứ không ghép お分かりする.

Dùng kính ngữ theo tình huống: công ty, khách hàng, điện thoại

Điểm khó nhất của kính ngữ Nhật là quan hệ trong và ngoài (uchi/soto): khi nói với người ngoài công ty, sếp của bạn được tính là “người phía mình”, nên phải dùng khiêm nhường ngữ cho sếp.

  • Trong công ty, nói với sếp: 部長、明日の会議に出席なさいますか (Trưởng phòng có tham dự cuộc họp ngày mai không ạ?) dùng tôn kính cho hành động của trưởng phòng.
  • Nói với khách về sếp mình: 田中は今、席を外しております (Tanaka hiện không có ở chỗ ngồi). Bỏ さん, bỏ chức danh đặt sau tên, dùng おる khiêm nhường, dù Tanaka là cấp trên của bạn.
  • Bắt máy điện thoại công ty: お電話ありがとうございます。〇〇株式会社でございます (Cảm ơn quý khách đã gọi, công ty … xin nghe). Trong công việc, tránh mở đầu bằng もしもし.
  • Hỏi tên người gọi: 失礼ですが、お名前を伺ってもよろしいでしょうか. Nhắc lại để xác nhận: 〇〇様でいらっしゃいますね.
  • Chuyển máy, hẹn gọi lại: 少々お待ちください (xin chờ một chút), 折り返しお電話いたします (xin phép gọi lại sau), 申し訳ございません (xin lỗi, mức trang trọng).
  • Email công việc: mở đầu bằng いつもお世話になっております, kết thư bằng よろしくお願いいたします. Hai câu này gần như bắt buộc trong thư gửi đối tác.

Với người làm ở công ty Nhật tại Việt Nam, chỉ cần nắm chắc mười câu trên là đã xử lý được phần lớn cuộc gọi và email hằng ngày. Ghi chúng lên một tờ giấy để cạnh máy điện thoại trong vài tuần đầu.

Lỗi hay gặp khi dùng kính ngữ tiếng Nhật

Dùng khiêm nhường ngữ cho hành động của khách. “受付で伺ってください” (hãy hỏi ở quầy lễ tân) là sai, vì 伺う là khiêm nhường, không dùng cho khách. Đúng: 受付でお尋ねください hoặc お聞きください.

Kính ngữ chồng kính ngữ (二重敬語). おっしゃられる ghép hai lần tôn kính (おっしゃる + られる); đúng là おっしゃる. Tương tự ご覧になられる nên là ご覧になる. Người Nhật cũng hay mắc, nhưng trong thi cử và văn bản trang trọng đây là lỗi.

Dùng tôn kính cho chính mình. “私がいらっしゃいます” là sai; mình đi thì 参ります hoặc 伺います.

Gọi sếp mình bằng さん khi nói với khách. Như đã nói ở trên, với người ngoài thì sếp là người phía mình; nói 部長の田中 hoặc chỉ 田中.

Lạm dụng させていただく. Câu như 説明させていただかせていただきます hoặc dùng させていただく cho mọi hành động khiến lời nói rườm rà. Chỉ cần ご説明いたします là đủ trang trọng.

Dùng ご苦労様 với cấp trên. ご苦労様です thường là người trên nói với người dưới. Với cấp trên, khi họ ra về, nói お疲れ様です là an toàn.

Câu cố định nên thuộc lòng ở công ty Nhật

Nhiều tình huống công sở dùng câu gần như bất biến. Thuộc các câu này trước khi hiểu hết ngữ pháp kính ngữ là cách thực dụng nhất.

Tình huốngCâu nóiÝ nghĩa
Đến công ty buổi sángおはようございますChào buổi sáng (dùng cả khi gặp lần đầu trong ca làm, kể cả buổi chiều ở một số ngành)
Ra về trước đồng nghiệpお先に失礼しますXin phép về trước
Đồng nghiệp ra về, kết thúc việcお疲れ様です / お疲れ様でしたAnh/chị vất vả rồi
Nhận chỉ thị từ cấp trênかしこまりました / 承知しましたĐã rõ, xin tuân theo (trang trọng hơn 分かりました)
Vào phòng sếp, phòng họp失礼しますXin phép (khi gõ cửa bước vào và khi rời phòng)
Nhờ vả, kết thúc lời đề nghịよろしくお願いいたしますRất mong được giúp đỡ
Xin lỗi vì làm phiền, chờ đợiお待たせいたしました / ご迷惑をおかけしましたXin lỗi đã để chờ / đã làm phiền

Trong các câu trên, chủ ngữ ngôi thứ nhất gần như luôn được lược bỏ, đúng thói quen tiếng Nhật. Người mới đi làm hay nói 了解です với cấp trên; câu này dùng được với đồng nghiệp ngang hàng nhưng nhiều người Nhật thấy chưa đủ lịch sự khi nói với sếp hay khách.

Cách luyện để kính ngữ thành phản xạ

Kính ngữ khó vì phải quyết định nhanh hai việc trong lúc nói: ai là người thực hiện hành động, và người đó thuộc phía trong hay phía ngoài so với người nghe. Cách luyện tốt là đổi một câu sang ba mức. Lấy câu “ngày mai trưởng phòng sẽ đến”: thể thường 部長は明日来る, lịch sự 部長は明日来ます, tôn kính khi nói trong công ty 部長は明日いらっしゃいます, và khiêm nhường khi nói với khách 部長の田中は明日参ります. Mỗi ngày làm năm câu như vậy với các động từ trong bảng đặc biệt.

Bước thứ hai là đóng vai tình huống: bắt máy, chuyển máy, xin nghỉ, báo cáo trễ hạn, tiếp khách ở quầy. Ghi âm giọng mình, nghe lại và so với bản mẫu. Khi đã quen, thử đóng vai mà không nhìn kịch bản. Sau vài tuần, những câu như 少々お待ちください hay 申し訳ございません sẽ bật ra trước khi bạn kịp nghĩ.

Câu hỏi thường gặp

Người nước ngoài có cần dùng kính ngữ hoàn hảo không?

Người Nhật thường thông cảm nếu người nước ngoài chưa thành thạo kính ngữ, miễn bạn giữ thể desu/masu đều đặn. Tuy nhiên, nếu làm việc với khách hàng hoặc ở vị trí tiếp xúc nhiều, nắm kính ngữ cơ bản giúp bạn được tin tưởng hơn rõ rệt.

Học kính ngữ từ trình độ nào?

Giáo trình thường giới thiệu kính ngữ ở cuối sơ cấp, tương đương N4, và đi sâu ở N3. Người học nên thuộc trước bảng động từ đặc biệt và các câu cố định khi gọi điện, sau đó mới học công thức tổng quát.

いただきます trước bữa ăn có phải kính ngữ không?

Đúng, いただきます là khiêm nhường ngữ của “nhận”, thể hiện lòng biết ơn đối với người nấu, người mời và thức ăn. Khi mời người khác ăn, bạn dùng tôn kính 召し上がってください, còn khi mình ăn thì nói いただきます.

Có sự khác biệt giữa kính ngữ nói và viết không?

Văn viết công việc như email, thư ngỏ thường trang trọng hơn lời nói, dùng nhiều いたします, 申し上げます và các câu mở, kết cố định. Lời nói hằng ngày ở công ty nhẹ hơn, có thể chỉ cần desu/masu kèm vài động từ tôn kính.

Nghe kính ngữ khó hiểu quá, làm sao luyện?

Cách hiệu quả là học theo tình huống: tiếp khách, gọi điện, xin nghỉ, báo cáo. Mỗi tình huống thuộc 5–7 câu mẫu, nghe bản ghi âm rồi nói đuổi. Xem các đoạn phim về môi trường công sở Nhật cũng giúp tai quen giọng điệu.

Khách hàng tự xưng bằng kính ngữ thì có sai không?

Khách hàng nói chuyện với nhân viên thường dùng desu/masu bình thường, không cần kính ngữ cao. Nhân viên mới là người dùng tôn kính với khách và khiêm nhường với chính mình. Nếu khách lớn tuổi nói thể thường, đó không phải lỗi mà là phong cách giao tiếp.

Bài viết liên quan

Có câu hỏi hay góp ý? Viết cho Nhím Lông Xanh

Thấy bài sai, muốn đề xuất chủ đề, hay có điều muốn hỏi? Để lại lời nhắn, Nhím Lông Xanh sẽ trả lời.