NhimLongXanh.comNhím Lông Xanh
Học tập và ngoại ngữ

JLPT N5 đến N1: mỗi cấp cần bao nhiêu từ, Kanji và học mất bao lâu

JLPT có 5 cấp N5 đến N1: phần thi, điểm đỗ và điểm liệt từng phần, lượng Kanji và từ vựng tham khảo, thời gian học ước lượng cho người Việt và cấp cần cho đi làm, du học.

Macro close-up of hands arranging blank white study cards into neat stacks beside a pencil and a cup of green tea, soft side light, pastel pink and green palette

JLPT (Japanese-Language Proficiency Test, 日本語能力試験) là kỳ thi năng lực tiếng Nhật dành cho người không phải người bản ngữ, có 5 cấp từ N5 (dễ nhất) đến N1 (khó nhất). Tất cả câu hỏi đều trắc nghiệm, không có phần nói hay viết tự luận. Điểm tối đa mỗi cấp là 180; muốn đỗ phải đạt tổng điểm đỗ và đồng thời vượt điểm liệt của từng phần.

Tham khảo phổ biến cho lượng kiến thức: N5 khoảng 100 Kanji và 800 từ, N4 khoảng 300 Kanji và 1.500 từ, N3 khoảng 650 Kanji và 3.700 từ, N2 khoảng 1.000 Kanji và 6.000 từ, N1 khoảng 2.000 Kanji và 10.000 từ. Đây là con số từ tiêu chí cũ, đơn vị tổ chức hiện không công bố danh sách chính thức, nhưng vẫn là thước đo hữu ích để lên kế hoạch. Tại Việt Nam, JLPT thường tổ chức hai lần mỗi năm vào tháng 7 và tháng 12; lịch và điểm thi cụ thể cần xem thông báo chính thức.

Cấu trúc đề và điểm đỗ từng cấp

Mỗi cấp có các phần thi giống nhau về nội dung (chữ, từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu, nghe hiểu) nhưng cách nhóm điểm khác nhau giữa N1–N3 và N4–N5.

CấpNhóm điểm (tối đa)Điểm liệt mỗi nhómTổng điểm đỗ / 180
N1Kiến thức ngôn ngữ 60 · Đọc hiểu 60 · Nghe 6019100
N2Kiến thức ngôn ngữ 60 · Đọc hiểu 60 · Nghe 601990
N3Kiến thức ngôn ngữ 60 · Đọc hiểu 60 · Nghe 601995
N4Kiến thức ngôn ngữ và đọc hiểu 120 · Nghe 6038 và 1990
N5Kiến thức ngôn ngữ và đọc hiểu 120 · Nghe 6038 và 1980

Điểm liệt là bẫy hay gặp: một người được 110/180 ở N2 nhưng phần nghe chỉ 17 điểm vẫn trượt. Vì vậy đừng bỏ hẳn kỹ năng yếu nhất để dồn điểm cho phần mạnh.

Điểm JLPT là điểm quy đổi (scaled score), không phải đếm số câu đúng nhân hệ số cố định. Do đó không có công thức chính xác “sai bao nhiêu câu thì trượt”; đề thử chỉ cho bạn ước lượng tương đối.

Kanji, từ vựng và thời gian học ước lượng

Thời gian dưới đây là ước lượng tích luỹ từ con số 0 cho người Việt học đều 1–2 giờ mỗi ngày. Người học tập trung ở trường tiếng toàn thời gian có thể nhanh gấp rưỡi; người đi làm học buổi tối thường chậm hơn.

CấpKanji tham khảoTừ vựng tham khảoLàm được gìThời gian ước lượng
N5khoảng 100khoảng 800Hiểu câu cơ bản viết bằng kana và Kanji đơn giản, hội thoại chậm trong lớp học3–5 tháng
N4khoảng 300khoảng 1.500Hiểu hội thoại sinh hoạt nói chậm, đoạn văn ngắn về chủ đề quen6–9 tháng
N3khoảng 650khoảng 3.700Hiểu văn bản đời thường, tiêu đề báo, hội thoại gần tốc độ tự nhiên12–18 tháng
N2khoảng 1.000khoảng 6.000Đọc báo, bài bình luận dễ, theo dõi tin tức và hội thoại công việc2–2,5 năm
N1khoảng 2.000khoảng 10.000Đọc văn bản trừu tượng, xã luận, nghe bài giảng, thảo luận phức tạp3–4 năm trở lên

Người Việt có lợi thế ở Kanji nhờ âm Hán Việt: 経済 (kinh tế, keizai), 図書館 (đồ thư quán, toshokan). Nhưng nhiều người học Kanji theo nghĩa Hán Việt mà quên học cách đọc tiếng Nhật, đến N3–N2 vướng phần đọc chữ. Mỗi chữ nên học kèm ít nhất một từ ghép có cách đọc.

Cấp nào thường được yêu cầu khi đi làm, du học

Kỹ năng đặc định (tokutei ginou). Điều kiện tiếng Nhật thường là đỗ JFT-Basic hoặc JLPT N4 trở lên, kèm kỳ thi kỹ năng của từng ngành. Một số ngành có thêm bài kiểm tra tiếng Nhật chuyên ngành.

Thực tập sinh kỹ năng. Thường không bắt buộc chứng chỉ khi xuất cảnh, nhưng có học tiếng trước; có N4–N3 giúp làm việc và sinh hoạt dễ hơn, và hỗ trợ khi chuyển đổi sang tư cách khác. Chính sách đang thay đổi theo hướng chương trình mới, nên kiểm thông tin hiện hành.

Kỹ sư, nhân viên văn phòng tại Nhật. Nhiều công ty yêu cầu N3 cho vị trí kỹ thuật, N2 cho vị trí giao tiếp khách hàng, văn phòng; vị trí biên phiên dịch thường cần N1.

Công ty Nhật tại Việt Nam. Phiên dịch, trợ lý giám đốc thường cần N2–N1; vị trí có dùng tiếng Nhật cơ bản nhận N3.

Du học. Trường tiếng tại Nhật thường yêu cầu đã học khoảng 150 giờ hoặc tương đương N5 khi nộp hồ sơ. Đại học dạy bằng tiếng Nhật thường cần N2 trở lên, nhiều trường xét thêm kỳ thi EJU. Các chương trình dạy bằng tiếng Anh có yêu cầu riêng.

Điểm cộng tư cách lưu trú. Hệ thống tính điểm cho nhân lực chất lượng cao của Nhật có cộng điểm cho N1, N2. Quy định cụ thể xem trên trang của cơ quan xuất nhập cảnh Nhật Bản.

Lộ trình ôn JLPT theo từng giai đoạn

Lộ trình dưới đây giả định bạn bắt đầu từ bảng chữ cái và muốn đi đến N3, mốc mà phần lớn người đi làm hướng tới.

  1. Tháng 1: thuộc Hiragana, Katakana, phát âm, khoảng 20 bài đầu giáo trình sơ cấp. Bắt đầu học Kanji từ tuần thứ ba, mỗi ngày 3–5 chữ.
  2. Tháng 2–5: hoàn thành giáo trình sơ cấp (thường 50 bài), luyện nghe bài hội thoại mỗi ngày. Cuối giai đoạn làm đề N5, rồi N4.
  3. Tháng 6–9: ôn ngữ pháp N4, chuyển sang giáo trình trung cấp. Học từ vựng theo chủ đề bằng thẻ lặp lại ngắt quãng, mỗi ngày 15–20 từ mới.
  4. Tháng 10–14: ngữ pháp N3 (khoảng 100–150 mẫu), Kanji tăng lên khoảng 650 chữ, luyện đọc đoạn văn 400–600 chữ mỗi ngày.
  5. Tháng 15–18: luyện đề N3 có bấm giờ, mỗi tuần một đề. Phân tích phần dưới hoặc sát điểm liệt và dồn thời gian vào đó.
  6. Ba tuần cuối: không học ngữ pháp mới, ôn lỗi đã ghi, luyện nghe hằng ngày để tai không “nguội”.

Mẹo chọn thời điểm: đăng ký cấp mà bạn đạt khoảng 60–70% điểm ở đề thử ba tháng trước kỳ thi. Thi vượt sức thường tốn thêm nửa năm chờ kỳ sau.

Nếu đi làm và chỉ học được buổi tối, hãy kéo mỗi giai đoạn dài thêm khoảng một nửa thay vì cắt bớt nội dung. Học đều 45 phút mỗi ngày thường hiệu quả hơn dồn bốn giờ vào cuối tuần, vì từ vựng và Kanji cần được ôn lặp lại nhiều lần với khoảng cách ngắn mới vào trí nhớ dài hạn.

Những điều người thi lần đầu hay bỏ sót

Ngoài kiến thức, nhiều người mất điểm vì chưa quen hình thức thi. Một số lưu ý thực tế:

  • Phần nghe không phát lại: mỗi đoạn chỉ nghe một lần. Tập thói quen nghe xong là chọn ngay, không ngồi tiếc câu trước.
  • Phần đọc hết giờ: đề N2, N1 có đoạn văn dài, nhiều người không kịp làm bài đọc cuối. Phân bổ thời gian theo số câu và tập bỏ qua câu khó.
  • Không có phần nói: chứng chỉ JLPT không chứng minh khả năng nói, nhà tuyển dụng thường phỏng vấn thêm. Luyện nói song song để khỏi hụt khi được hỏi.
  • Phiếu trả lời tô bút chì: tô đậm, kín ô, tẩy sạch khi sửa. Mang theo bút chì và tẩy theo hướng dẫn của điểm thi.
  • Chứng chỉ không ghi hạn: JLPT không có thời hạn hết hiệu lực, nhưng nơi tuyển dụng có thể ưu tiên kết quả gần đây.
  • Đăng ký sớm: chỗ thi ở thành phố lớn thường đầy nhanh; theo dõi lịch mở đăng ký từ vài tháng trước kỳ thi.

Đọc bảng điểm và tự đánh giá sau kỳ thi

Bảng điểm ghi gì. Kết quả JLPT ghi tổng điểm, điểm từng nhóm và kết luận đỗ hay trượt. Với N1–N3, bảng điểm còn có phần tham khảo đánh giá mức chính xác trong từ vựng, ngữ pháp theo các mức A, B, C, giúp bạn biết mình yếu ở mảng nào.

Đỗ sát nút. Nếu tổng điểm chỉ hơn điểm đỗ vài điểm, nhiều nhà tuyển dụng vẫn nhìn vào điểm số chứ không chỉ chữ “đỗ”. Trước khi nhắm cấp tiếp theo, nên dành thêm thời gian củng cố kỹ năng yếu nhất, nhất là nghe.

Trượt vì điểm liệt. Đây là trường hợp đáng tiếc nhất. Xem nhóm nào dưới điểm liệt, rồi lên kế hoạch ba tháng tập trung riêng cho nhóm đó, mỗi ngày ít nhất 30 phút, trước khi ôn tổng hợp lại.

Trượt do thiếu thời gian. Nếu nhiều câu cuối phần đọc bị bỏ trống, vấn đề nằm ở tốc độ đọc chứ không hẳn ở kiến thức. Luyện đọc nhanh mỗi ngày với đoạn văn có bấm giờ, mục tiêu rút ngắn thời gian mỗi bài 10–20%.

Lưu giữ chứng chỉ. Chụp và lưu bản số của giấy chứng nhận và bảng điểm ngay khi nhận. Khi cần bản cấp lại hoặc giấy xác nhận kết quả, thủ tục làm qua đơn vị tổ chức thi và mất thời gian, nên đừng để đến sát hạn nộp hồ sơ mới tìm.

Câu hỏi thường gặp

JLPT có thời hạn không?

Chứng chỉ JLPT không ghi ngày hết hạn và có giá trị lâu dài. Tuy vậy, một số công ty, trường học hoặc chương trình có thể yêu cầu kết quả trong vài năm gần nhất để chắc khả năng hiện tại của bạn. Đọc kỹ yêu cầu từng nơi.

Có thể thi thẳng N3 không cần thi N5, N4 không?

Có. JLPT cho phép đăng ký bất kỳ cấp nào, không cần đỗ cấp thấp hơn trước. Nhiều người học đến trình độ N3 mới thi lần đầu. Tuy nhiên thi N5 hoặc N4 trước giúp quen phòng thi và có mốc động lực.

N3 có đủ để làm việc ở Nhật không?

N3 đủ cho nhiều công việc kỹ thuật và sinh hoạt hằng ngày, nhưng giao tiếp với khách hay đọc tài liệu công việc thường cần N2. Thực tế, khả năng nghe nói ở nơi làm việc quan trọng không kém chứng chỉ, vì JLPT không thi nói.

JLPT và NAT-TEST, J-TEST khác nhau thế nào?

JLPT là kỳ thi phổ biến nhất, được hầu hết công ty và cơ quan Nhật công nhận. NAT-TEST và J-TEST là các kỳ thi năng lực tiếng Nhật khác, tổ chức nhiều đợt hơn trong năm, một số trường tiếng và chương trình chấp nhận. Trước khi chọn, hỏi nơi tiếp nhận có chấp nhận kỳ thi đó không.

Học Kanji thế nào để kịp tiến độ N3?

Học theo bộ thủ và theo từ ghép, mỗi ngày 5–7 chữ, ôn bằng thẻ lặp lại ngắt quãng. Ưu tiên chữ xuất hiện trong bài đọc giáo trình. Đừng chỉ chép nhiều lần một chữ; hãy luyện đọc từ có chữ đó trong câu để nhớ cách đọc theo ngữ cảnh.

Điểm từng phần thấp hơn điểm liệt nhưng tổng cao thì có được đỗ không?

Không. JLPT yêu cầu đồng thời đạt tổng điểm đỗ và vượt điểm liệt ở từng nhóm. Một nhóm dưới điểm liệt là trượt dù tổng điểm cao. Đây là lý do cần ôn đều cả nghe, đọc và kiến thức ngôn ngữ.

Bài viết liên quan

Có câu hỏi hay góp ý? Viết cho Nhím Lông Xanh

Thấy bài sai, muốn đề xuất chủ đề, hay có điều muốn hỏi? Để lại lời nhắn, Nhím Lông Xanh sẽ trả lời.