NhimLongXanh.comNhím Lông Xanh
Học tập và ngoại ngữ

IELTS và TOEIC khác nhau thế nào? Cấu trúc bài thi và nên chọn thi chứng chỉ nào

IELTS đo tiếng Anh học thuật và đời sống cho du học, định cư; TOEIC đo tiếng Anh môi trường công sở. So sánh cấu trúc, thang điểm và cách chọn đúng mục đích.

Low angle shot of two Vietnamese university students walking up bright campus stairs with backpacks and headphones, clear blue sky, crisp white and cobalt palette

Nói ngắn gọn: IELTS đo khả năng dùng tiếng Anh trong môi trường học thuật và đời sống ở nước nói tiếng Anh, chấm đủ bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết trên thang 0–9, chủ yếu dùng để du học, định cư, làm việc ở nước ngoài. TOEIC đo tiếng Anh trong môi trường công sở và giao dịch quốc tế; bài phổ biến nhất chỉ gồm nghe và đọc trắc nghiệm, thang 10–990, dùng nhiều cho xét tốt nghiệp đại học và tuyển dụng ở doanh nghiệp trong nước.

Vì vậy câu hỏi “nên thi cái nào” gần như được trả lời bởi một câu khác: nơi bạn nộp chứng chỉ đòi cái gì. Bài này so sánh cấu trúc, cách chấm, thời hạn và gợi ý chọn theo từng mục đích. Phí thi, lịch thi và quy định cụ thể thay đổi theo thời gian và đơn vị tổ chức, nên trước khi đăng ký hãy kiểm tra trên trang chính thức của đơn vị tổ chức thi.

Bảng so sánh nhanh IELTS và TOEIC

Bảng dưới đây so sánh IELTS với bài TOEIC Nghe – Đọc, dạng TOEIC được thi nhiều nhất ở Việt Nam.

Tiêu chíIELTSTOEIC Nghe – Đọc
Mục đích chínhDu học, định cư, làm việc ở nước nói tiếng AnhMôi trường công sở, xét tốt nghiệp, tuyển dụng
Kỹ năngNghe, đọc, viết, nóiNghe và đọc (nói, viết là bài riêng)
Dạng câu hỏiĐiền từ, chọn đáp án, nối, viết luận, phỏng vấn trực tiếpToàn bộ trắc nghiệm
Thang điểm0–9, bước 0,5 cho từng kỹ năng và tổng10–990 (mỗi phần 5–495)
Thời lượngKhoảng 2 giờ 45 phút cho cả bốn kỹ năng; nói có thể thi khác ngàyKhoảng 2 giờ làm bài
Phiên bảnHọc thuật (Academic) và Tổng quát (General Training)Một phiên bản; có thêm bài Nói – Viết
Thời hạn thường được chấp nhận2 năm2 năm

Thời hạn hai năm là mốc phổ biến mà các trường và tổ chức thường áp dụng, không phải chứng chỉ “hết hạn” về mặt kỹ thuật; một số nơi chấp nhận khác đi, nên đọc kỹ yêu cầu của nơi nhận. Về độ khó, IELTS thường bị coi là khó hơn vì có viết và nói, còn TOEIC Nghe – Đọc nhiều câu nhưng toàn trắc nghiệm và từ vựng xoay quanh công việc.

Cấu trúc bài thi IELTS: bốn kỹ năng, hai phiên bản

Nghe khoảng 30 phút với 40 câu, gồm bốn phần: hội thoại đời sống, độc thoại đời sống, thảo luận trong bối cảnh học tập và một bài giảng. Băng chỉ phát một lần. Thi trên giấy được thêm thời gian chép đáp án sang phiếu; thi trên máy tính có vài phút cuối để soát lại.

Đọc 60 phút, 40 câu, ba bài đọc dài. Bản Học thuật lấy bài từ sách, tạp chí, báo khoa học phổ thông; bản Tổng quát dùng văn bản đời sống và công việc như thông báo, hướng dẫn, quảng cáo, rồi mới đến một bài dài hơn. Dạng câu hỏi gồm đúng/sai/không có thông tin, nối tiêu đề, điền từ, chọn đáp án.

Viết 60 phút, hai bài. Bản Học thuật: bài 1 mô tả số liệu từ biểu đồ, bảng, quy trình (tối thiểu 150 từ), bài 2 viết luận nêu quan điểm (tối thiểu 250 từ). Bản Tổng quát: bài 1 viết thư, bài 2 viết luận. Bài 2 chiếm trọng số lớn hơn bài 1 khi tính điểm viết.

Nói khoảng 11–14 phút, phỏng vấn trực tiếp với giám khảo (trực tiếp hoặc qua màn hình tuỳ hình thức), ba phần: trả lời câu hỏi về bản thân, nói liền 1–2 phút về một chủ đề sau một phút chuẩn bị, rồi thảo luận sâu hơn. Thi trên máy tính thường nói cùng ngày với ba kỹ năng kia; thi trên giấy, tuỳ điểm thi, phần nói có thể xếp cùng ngày hoặc cách vài ngày, thường trong vòng một tuần trước hoặc sau ngày thi viết.

Điểm tổng (overall) là trung bình bốn kỹ năng, làm tròn đến 0,5 gần nhất. Du học thường yêu cầu bản Học thuật, định cư và một số chương trình làm việc yêu cầu bản Tổng quát, vì vậy đừng thi nhầm phiên bản.

Cấu trúc bài thi TOEIC: 200 câu trắc nghiệm

Phần Nghe (khoảng 45 phút, 100 câu): bốn phần nhỏ. Phần 1 mô tả tranh (6 câu), phần 2 hỏi – đáp nghe một câu chọn câu đáp phù hợp (25 câu), phần 3 hội thoại ngắn (39 câu), phần 4 bài nói ngắn như thông báo, tin nhắn thoại (30 câu). Băng phát một lần, có nhiều giọng đọc khác nhau.

Phần Đọc (75 phút, 100 câu): phần 5 điền vào câu chưa hoàn chỉnh (30 câu), phần 6 điền vào đoạn văn (16 câu), phần 7 đọc hiểu một văn bản và nhiều văn bản như email, hoá đơn, lịch trình, tin nhắn (54 câu). Phần 7 là nơi nhiều người hết giờ.

Chủ đề: họp hành, tuyển dụng, đặt phòng, vận chuyển, mua sắm, du lịch công tác, sản xuất. Ít từ học thuật hàn lâm, nhiều từ văn phòng và thương mại.

Thang điểm: mỗi phần 5–495, tổng 10–990. Không có điểm đỗ hay trượt; nơi nhận tự đặt mức yêu cầu, chẳng hạn một trường đại học yêu cầu một mốc nào đó để xét tốt nghiệp.

Bài Nói – Viết: thi riêng, mỗi kỹ năng chấm thang 0–200. Phần nói gồm đọc to đoạn văn, mô tả tranh, trả lời câu hỏi, nêu ý kiến; phần viết gồm viết câu theo tranh, trả lời email, viết luận ngắn. Một số doanh nghiệp và trường yêu cầu cả bốn kỹ năng.

Nên chọn thi IELTS hay TOEIC: chọn theo mục đích

Trước khi chọn, hãy hỏi thẳng nơi nhận chứng chỉ hoặc đọc văn bản quy định của họ. Bảng dưới là gợi ý phổ biến, không thay thế yêu cầu của từng nơi.

Mục đíchThường dùngLưu ý
Du học đại học, sau đại học ở Anh, Úc, Canada, New Zealand…IELTS Học thuậtMỗi trường, mỗi ngành đặt mức điểm và điểm tối thiểu từng kỹ năng khác nhau
Định cư, một số diện lao động ở nước ngoàiIELTS Tổng quát hoặc bài thi được cơ quan di trú công nhậnKiểm tra danh sách bài thi được chấp nhận trên trang di trú chính thức
Chuẩn đầu ra tốt nghiệp đại học trong nướcTOEIC, IELTS hoặc chứng chỉ theo khung 6 bậc (như VSTEP)Mỗi trường quy định khác; nhiều trường chấp nhận nhiều loại
Xin việc, thăng chức ở doanh nghiệpTOEIC phổ biến; doanh nghiệp nước ngoài có thể hỏi IELTSPhỏng vấn tiếng Anh trực tiếp thường quan trọng hơn chứng chỉ
Hồ sơ công chức, viên chức, học cao học trong nướcChứng chỉ theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc hoặc chứng chỉ quốc tế tương đươngĐối chiếu văn bản hướng dẫn hiện hành của cơ quan, trường

Ngoài IELTS và TOEIC còn có TOEFL iBT (phổ biến khi du học Mỹ), các bài thi Cambridge, Aptis, PTE… Nếu nơi nhận chấp nhận nhiều loại, hãy chọn bài có định dạng hợp với điểm mạnh của bạn: người nói và viết khá chọn IELTS, người đọc nhanh, quen trắc nghiệm có thể thấy TOEIC dễ đạt mục tiêu hơn.

Quy đổi điểm IELTS sang TOEIC: chỉ nên xem để tham khảo

Trên mạng có nhiều bảng quy đổi kiểu “IELTS 6.0 tương đương TOEIC bao nhiêu”. Các bảng này hữu ích để hình dung trình độ, nhưng không có giá trị khi nộp hồ sơ: hai bài thi đo thứ khác nhau, TOEIC Nghe – Đọc không có nói và viết, nên không thể quy đổi chính xác. Nơi nhận chỉ công nhận đúng loại chứng chỉ và mức điểm họ ghi trong quy định.

Cách đáng tin hơn để so sánh là đặt cả hai lên khung CEFR, vì cả hai đơn vị tổ chức đều công bố cách đối chiếu điểm của họ với các bậc A1 đến C2. Khi đọc một bảng đối chiếu, hãy xem nó lấy từ tài liệu chính thức hay do trung tâm nào tự soạn.

Về thời gian chuẩn bị, không có con số chung. Một cách ước lượng thực tế: làm một đề thi thử đầy đủ có bấm giờ để biết điểm hiện tại, so với mục tiêu, rồi luyện theo phần yếu nhất. Người đã có nền tảng khá thường cần vài tháng luyện dạng đề; người mất gốc nên xây nền giao tiếp và từ vựng trước, luyện đề quá sớm dễ nản vì điểm thấp kéo dài.

Việc cần làm trước khi bấm đăng ký thi

Nhiều người mất tiền thi hai lần chỉ vì đăng ký vội. Vài phút kiểm tra dưới đây giúp tránh những lỗi đó.

  • Đọc văn bản yêu cầu của nơi nhận: loại chứng chỉ, phiên bản (IELTS Học thuật hay Tổng quát, TOEIC hai kỹ năng hay bốn kỹ năng), điểm tổng, điểm tối thiểu từng kỹ năng, hạn nộp và thời hạn kết quả còn hiệu lực.
  • Làm một đề thi thử đầy đủ có bấm giờ để biết khoảng cách giữa điểm hiện tại và mục tiêu, từ đó chọn ngày thi đủ xa để kịp luyện.
  • Kiểm tra giấy tờ tuỳ thân: tên trên giấy tờ dùng khi thi phải trùng với tên đăng ký; nhiều kỳ thi yêu cầu đúng loại giấy tờ đã khai, mang nhầm có thể không được vào phòng.
  • Tính trước thời gian nhận kết quả so với hạn nộp hồ sơ, cộng thêm thời gian gửi bản giấy nếu nơi nhận cần.
  • Đăng ký qua đơn vị tổ chức chính thức hoặc đối tác được uỷ quyền, cảnh giác với lời mời “mua điểm”, “chứng chỉ không cần thi”: kết quả thật đều tra cứu được và làm giả là vi phạm pháp luật.

Câu hỏi thường gặp

Chứng chỉ IELTS và TOEIC có thời hạn bao lâu?

Bản thân phiếu điểm không ghi hết hạn, nhưng hầu hết trường học, tổ chức chỉ chấp nhận kết quả trong vòng 2 năm kể từ ngày thi, vì trình độ ngoại ngữ thay đổi theo thời gian. Một số nơi có quy định khác, nên đọc yêu cầu của nơi nhận trước khi nộp.

IELTS thi trên máy tính và trên giấy khác nhau thế nào?

Nội dung, cấu trúc và cách chấm giống nhau. Khác ở cách làm: trên máy bạn gõ phím bài viết, có đếm từ, thường có kết quả sớm hơn; trên giấy bạn viết tay và có thời gian chép đáp án phần nghe. Người gõ phím nhanh thường thích thi máy.

Mất gốc tiếng Anh nên thi TOEIC hay IELTS trước?

Nếu chỉ cần chứng chỉ cho chuẩn đầu ra hoặc xin việc trong nước, TOEIC Nghe – Đọc thường dễ bắt đầu hơn vì toàn trắc nghiệm. Nhưng dù thi gì, người mất gốc nên dành vài tháng đầu xây từ vựng, ngữ pháp cơ bản và nghe trước khi luyện đề.

Điểm IELTS bao nhiêu thì đi du học được?

Không có mức chung. Mỗi trường và từng ngành đặt yêu cầu riêng, thường có cả điểm tổng và điểm tối thiểu cho từng kỹ năng; ngành cần giao tiếp nhiều như sư phạm, y khoa thường đòi cao hơn. Một số trường có khoá tiếng Anh dự bị cho người chưa đủ điểm.

Có thể tự ôn IELTS hay TOEIC tại nhà không?

Được, nhất là TOEIC và các kỹ năng nghe, đọc của IELTS, vì có nhiều đề thi thử chính thức để luyện. Khó tự ôn nhất là viết và nói IELTS do cần người chấm sửa; nên có giáo viên hoặc bạn học trình độ cao hơn nhận xét định kỳ.

TOEIC Nói – Viết có bắt buộc không?

Tuỳ nơi nhận. Nhiều trường và doanh nghiệp chỉ yêu cầu TOEIC Nghe – Đọc, một số đòi thêm Nói – Viết để đánh giá đủ bốn kỹ năng. Đọc kỹ quy định hoặc hỏi phòng đào tạo, phòng nhân sự trước khi đăng ký để không phải thi bổ sung.

Bài viết liên quan

Có câu hỏi hay góp ý? Viết cho Nhím Lông Xanh

Thấy bài sai, muốn đề xuất chủ đề, hay có điều muốn hỏi? Để lại lời nhắn, Nhím Lông Xanh sẽ trả lời.