NhimLongXanh.comNhím Lông Xanh
Học tập và ngoại ngữ

TOPIK là gì: TOPIK I và II khác nhau, cấp 1 đến 6 và cách ôn từng phần

TOPIK là gì, TOPIK I và TOPIK II thi những phần nào, quy điểm ra cấp 1 đến 6 thế nào, cấp nào cần cho du học, đi làm và cách ôn phần viết khó nhất.

Over-the-shoulder view of a Vietnamese young man writing in a blank lined notebook at a cafe table, iced tea beside him, afternoon light, teal and beige

TOPIK (Test of Proficiency in Korean, 한국어능력시험) là kỳ thi năng lực tiếng Hàn chuẩn do cơ quan giáo dục quốc gia của Hàn Quốc tổ chức cho người nước ngoài. Đề thi chia hai loại: TOPIK I gồm nghe và đọc, xếp cấp 1–2; TOPIK II gồm nghe, viết, đọc, xếp cấp 3–6. Bạn không đăng ký “thi cấp 4” mà làm bài TOPIK II, tổng điểm đạt được quyết định cấp.

Kết quả TOPIK thường được chấp nhận hai năm khi xét du học, visa hay tuyển dụng. Lịch thi, hình thức đăng ký và quy định phòng thi có thể thay đổi theo năm và theo nước, nên kiểm trên nguồn chính thức của đơn vị tổ chức trước khi đăng ký. Bài này mô tả cấu trúc đề, cách quy điểm, cấp thường được yêu cầu và cách ôn phần viết.

Cấu trúc TOPIK I và TOPIK II

Số câu và thời gian dưới đây theo định dạng thi trên giấy phổ biến; hình thức thi trên máy có thể khác đôi chút.

TOPIK ITOPIK II
Phần thiNghe 30 câu, đọc 40 câuNghe 50 câu, viết 4 câu, đọc 50 câu
Thời gianKhoảng 100 phút cho cả hai phầnBuổi 1: nghe khoảng 60 phút và viết 50 phút; buổi 2: đọc khoảng 70 phút
Hình thức câu hỏiTrắc nghiệm 4 lựa chọnNghe, đọc trắc nghiệm; viết tự luận
Tổng điểm200 (mỗi phần 100)300 (mỗi phần 100)
Cấp xếp đượcCấp 1: từ 80 điểm; cấp 2: từ 140 điểmCấp 3: từ 120; cấp 4: từ 150; cấp 5: từ 190; cấp 6: từ 230

Điểm cấp tính theo tổng ba phần, không có điểm liệt từng phần. Nghĩa là một người nghe, đọc tốt nhưng viết yếu vẫn có thể đạt cấp 4. Tuy nhiên, các phần viết chiếm 100 điểm, bỏ trống gần như chắc chắn chỉ dừng ở cấp 3–4.

Bên cạnh bài thi trên giấy, TOPIK đã triển khai hình thức thi trên máy tính và bài thi nói riêng ở một số nơi. Kết quả bài thi nói được cấp riêng, không cộng vào TOPIK nghe đọc viết.

Mỗi cấp tương ứng làm được gì

Cấp 1–2: giới thiệu bản thân, mua sắm, gọi món, hỏi đường; hiểu câu ngắn về chủ đề quen thuộc. Cấp 2 đã xử lý được các tình huống ở bưu điện, ngân hàng ở mức đơn giản, vốn từ khoảng 1.500–2.000 từ theo mô tả thường gặp.

Cấp 3–4: sinh hoạt hằng ngày không gặp khó, bắt đầu dùng tiếng Hàn ở môi trường làm việc, hiểu tin tức đơn giản. Cấp 4 hiểu được bài báo phổ thông và đoạn nói về vấn đề xã hội quen thuộc.

Cấp 5–6: dùng tiếng Hàn trong công việc chuyên môn, nghiên cứu, hiểu thảo luận về chính sách, kinh tế, văn hoá. Cấp 6 gần như không gặp trở ngại với chủ đề trừu tượng, dù vẫn có thể chưa tự nhiên như người bản ngữ.

Các mô tả này là khung tham chiếu. Thực tế, người luyện đề nhiều có thể đạt cấp cao hơn khả năng nói; ngược lại, người nói lưu loát nhờ sống ở Hàn đôi khi điểm viết thấp vì chưa quen văn viết. Vì vậy, nhà tuyển dụng thường phỏng vấn thêm bằng tiếng Hàn dù bạn đã có chứng chỉ.

Cấp nào thường được yêu cầu cho du học và làm việc

Học tiếng tại trường đại học Hàn Quốc. Chương trình hệ tiếng thường không bắt buộc TOPIK đầu vào, nhưng có chứng chỉ giúp hồ sơ mạnh hơn và có thể được xếp lớp cao hơn.

Vào đại học hệ dạy bằng tiếng Hàn. Nhiều trường yêu cầu tối thiểu cấp 3; một số trường hoặc ngành yêu cầu cấp 4. Để tốt nghiệp, nhiều trường đặt mốc cấp 4 trở lên.

Sau đại học. Thường cần cấp 4 trở lên, ngành xã hội nhân văn có thể yêu cầu cao hơn. Học bổng chính phủ Hàn Quốc có điểm cộng theo cấp TOPIK.

Làm việc tại công ty Hàn ở Việt Nam. Vị trí phiên dịch, trợ lý thường yêu cầu cấp 4–5; vị trí có dùng tiếng Hàn cơ bản nhận cấp 3. Mức yêu cầu cụ thể do mỗi công ty tự đặt.

Lao động theo chương trình EPS. Đây là kỳ thi khác, gọi là EPS-TOPIK, chỉ dùng cho chương trình cấp phép lao động. Đỗ EPS-TOPIK không thay cho TOPIK, và ngược lại.

Thị thực và cư trú. Một số loại visa và thủ tục cư trú có tính điểm theo TOPIK. Quy định thay đổi theo thời kỳ, nên xem thông tin trên cổng chính thức của cơ quan xuất nhập cảnh Hàn Quốc hoặc cơ quan lãnh sự.

Cách ôn phần viết TOPIK II (câu 51–54)

Phần viết là chỗ nhiều người mất điểm nhất, nhưng cũng là chỗ tăng điểm nhanh nhất nếu ôn có phương pháp. Bốn câu có tổng 100 điểm: câu 51, 52 mỗi câu 10 điểm, câu 53 khoảng 30 điểm, câu 54 khoảng 50 điểm.

  1. Câu 51–52, điền câu vào chỗ trống: câu 51 thường là thông báo, tin nhắn, thư mời; câu 52 là đoạn văn giải thích ngắn. Đọc câu trước và sau chỗ trống, xác định quan hệ (nguyên nhân, đối lập, đề nghị) rồi điền câu đúng mức lịch sự của văn bản. Luyện mỗi ngày 2 câu, chấm bằng đáp án mẫu.
  2. Câu 53, mô tả biểu đồ hoặc bảng số liệu bằng 200–300 chữ: học thuộc khung ba phần: giới thiệu đề tài khảo sát, trình bày số liệu chính (tăng, giảm, chiếm bao nhiêu phần trăm), nêu nguyên nhân hoặc triển vọng nếu đề có cho. Thuộc 15–20 cụm diễn đạt số liệu như 증가하다, 감소하다, 차지하다, 반면에.
  3. Câu 54, viết bài luận 600–700 chữ: đề thường là vấn đề xã hội kèm 2–3 câu hỏi gợi ý. Dàn ý bắt buộc trả lời đủ các câu hỏi đó theo thứ tự, mỗi câu một đoạn, có mở bài và kết bài. Dùng đuôi văn viết -ㄴ다/-는다, không dùng 요.
  4. Viết trên giấy kẻ ô: phiếu trả lời TOPIK là giấy ô vuông, mỗi ô một chữ, có quy tắc lùi đầu đoạn và cách viết số. Tập ít nhất 5 bài trên đúng loại giấy này trước ngày thi.
  5. Chia thời gian 50 phút: khoảng 10 phút cho câu 51–52, 15 phút cho câu 53, 25 phút cho câu 54. Viết câu 53 trước câu 54 nếu bạn hay sa đà.
  6. Nhờ người sửa: tự viết không ai sửa thì lỗi lặp lại mãi. Mỗi tuần nộp 1–2 bài cho giáo viên hoặc bạn học giỏi hơn, ghi lỗi vào sổ để tránh ở bài sau.

Mẹo giữ điểm: câu 54 dù chưa đủ 600 chữ vẫn nên viết đủ ba phần mở, thân, kết. Bài ngắn nhưng trả lời đúng câu hỏi được điểm cao hơn bài dài lạc đề.

Ôn nghe và đọc: những dạng bài hay gặp

Nghe và đọc chiếm 200/300 điểm của TOPIK II, nên đừng dồn hết sức vào viết. Một số kinh nghiệm theo dạng đề:

  • Nghe câu đầu: thường chọn tranh hoặc câu trả lời phù hợp cho hội thoại ngắn; tập trung vào động từ và từ chỉ thời gian.
  • Nghe phần sau: bài giảng, phỏng vấn, bản tin dài hơn, mỗi bài hỏi 2 câu. Đọc trước hai câu hỏi trong lúc chờ phát âm thanh để biết cần nghe gì.
  • Đọc điền từ và ngữ pháp: vài câu đầu kiểm ngữ pháp trung cấp như -더니, -는 바람에, -(으)ㄹ 뿐만 아니라. Lập bảng ngữ pháp TOPIK theo nhóm nghĩa giúp làm nhanh phần này.
  • Đọc tìm ý chính, sắp xếp câu: tìm từ nối ở đầu câu (그런데, 그래서, 하지만) để xác định thứ tự.
  • Đọc bài dài cuối đề: thường là văn bản học thuật, bình luận; để dành 20–25 phút cuối cho khoảng 10 câu này, đừng sa lầy ở câu giữa đề.
  • Nguồn luyện: đề thi các kỳ trước được công bố trên trang chính thức của kỳ thi, là tài liệu sát nhất. Làm mỗi tuần một đề có bấm giờ trong hai tháng cuối.

Kế hoạch 12 tuần ôn TOPIK II cho người đã học khoảng một năm

Khung dưới đây hợp với người đang ở mức cấp 3 và nhắm cấp 4, mỗi ngày dành khoảng 1,5 giờ.

  1. Tuần 1: làm trọn một đề kỳ trước có bấm giờ, chấm nghe, đọc theo đáp án, nhờ người chấm thử phần viết. Ghi điểm từng phần làm mốc.
  2. Tuần 2–4: mỗi ngày học 20 từ vựng trung cấp theo chủ đề xã hội (môi trường, giáo dục, công nghệ, sức khoẻ) và 2 mẫu ngữ pháp, đặt câu với mỗi mẫu.
  3. Tuần 5–7: luyện câu 51–53 mỗi ngày một câu, viết câu 54 mỗi tuần hai bài. Luyện nghe theo dạng bài dài, chép lại câu then chốt.
  4. Tuần 8–10: mỗi tuần một đề đầy đủ vào cùng khung giờ thi thật, chữa kỹ từng câu sai, cập nhật sổ lỗi.
  5. Tuần 11: ôn sổ lỗi, đọc lại các bài câu 54 đã được sửa, học thuộc 3–4 câu mở bài, kết bài có thể dùng cho nhiều đề.
  6. Tuần 12: giảm khối lượng, kiểm tra giấy tờ dự thi, giờ có mặt, đường đến điểm thi; ngủ đủ hai đêm trước ngày thi.

So sánh điểm đề tuần 1 và tuần 10: nếu tổng tăng khoảng 20–30 điểm, bạn đang đi đúng hướng. Nếu phần viết vẫn dưới 40/100, hãy dồn thêm thời gian cho câu 53 vì đây là câu có khung cố định, dễ tăng điểm nhất.

Câu hỏi thường gặp

TOPIK có thời hạn bao lâu?

Kết quả TOPIK thường có giá trị hai năm kể từ ngày công bố kết quả khi dùng để xét tuyển, visa hay tuyển dụng. Sau thời hạn này, nhiều nơi yêu cầu thi lại. Một số nơi có quy định riêng, nên đọc kỹ yêu cầu hồ sơ.

Mới học có nên thi TOPIK I hay đợi thi thẳng TOPIK II?

Nếu học được khoảng 3–6 tháng và cần mốc kiểm tra, TOPIK I là lựa chọn hợp lý. Nếu mục tiêu là cấp 3 trở lên và bạn đã học khoảng một năm, có thể thi thẳng TOPIK II, vì đề này xếp được từ cấp 3 đến 6.

Thi TOPIK II mà điểm dưới 120 thì sao?

Dưới 120 điểm thì không được xếp cấp nào, kết quả ghi là không đạt, kể cả khi bạn đủ trình độ cấp 2. Vì vậy người chưa chắc cấp 3 nên cân nhắc thi TOPIK I trước để có ít nhất một chứng nhận.

Một năm có bao nhiêu kỳ thi TOPIK ở Việt Nam?

Mỗi năm có nhiều kỳ thi, nhưng số kỳ tổ chức tại Việt Nam và địa điểm thi có thể thay đổi theo năm. Chỗ đăng ký thường hết nhanh, đặc biệt ở các thành phố lớn. Hãy theo dõi thông báo chính thức và đăng ký ngay khi mở cổng.

EPS-TOPIK và TOPIK khác nhau thế nào?

EPS-TOPIK là bài kiểm tra tiếng Hàn dành riêng cho người lao động theo chương trình cấp phép việc làm, nội dung nghiêng về tiếng Hàn trong sinh hoạt và nơi làm việc. TOPIK là kỳ thi năng lực chung dùng cho học tập, việc làm, cư trú. Hai kỳ thi không thay thế nhau.

Học bao lâu thì đạt TOPIK 3 hoặc 4?

Với người học đều đặn mỗi ngày khoảng 1–2 giờ, cấp 3 thường cần khoảng 9–12 tháng, cấp 4 khoảng 12–18 tháng tính từ khi bắt đầu Hangul. Người học toàn thời gian ở trường tiếng tại Hàn có thể nhanh hơn. Đây chỉ là ước lượng, tốc độ phụ thuộc nhiều vào lượng luyện nghe và viết.

Bài viết liên quan

Có câu hỏi hay góp ý? Viết cho Nhím Lông Xanh

Thấy bài sai, muốn đề xuất chủ đề, hay có điều muốn hỏi? Để lại lời nhắn, Nhím Lông Xanh sẽ trả lời.