NhimLongXanh.comNhím Lông Xanh
Học tập và ngoại ngữ

Kính ngữ tiếng Hàn: đuôi câu 습니다, 요 và nói trống không 반말 dùng khi nào

Kính ngữ tiếng Hàn gồm đuôi trang trọng 습니다, đuôi lịch sự 요, nói trống không 반말, tiền tố tôn kính -시- và từ kính ngữ riêng, kèm tình huống và lỗi hay gặp.

Young Vietnamese employee bowing slightly to an older colleague in a modern bright Seoul office corridor, side view medium shot, natural daylight, navy and soft peach tones

Trong tiếng Hàn, độ lịch sự nằm chủ yếu ở đuôi câu. Ba mức hay dùng nhất: -습니다/-ㅂ니다 (trang trọng, dùng khi phát biểu, phỏng vấn, nói với khách), -아요/-어요 (lịch sự thân mật, dùng hằng ngày với người lạ, đồng nghiệp, người lớn hơn) và 반말 (nói trống không, chỉ dùng với bạn thân cùng tuổi, người nhỏ tuổi hơn khi đã được cho phép). Ví dụ cùng câu “ăn cơm”: 먹습니다, 먹어요, 먹어.

Độ lịch sự còn có lớp thứ hai: tôn kính người được nói đến bằng tiền tố -시- và từ vựng kính ngữ riêng như 드시다 (ăn), 계시다 (ở), 주무시다 (ngủ). Người học hay nhầm hai lớp này với nhau: đuôi câu thể hiện thái độ với người nghe, còn -시- thể hiện sự kính trọng với chủ ngữ của câu. Bài này tách từng lớp và đưa tình huống cụ thể.

Ba mức đuôi câu phổ biến

Tiếng Hàn có nhiều mức đuôi câu hơn, nhưng các mức như 하오체, 하게체 gần như chỉ gặp trong phim cổ trang hay người lớn tuổi nói với cấp dưới. Người học chỉ cần nắm chắc ba mức dưới đây.

MứcVí dụ (đi / ăn / là)Dùng khi
Trang trọng (합쇼체)갑니다 / 먹습니다 / 학생입니다; hỏi: 갑니까?Phỏng vấn, thuyết trình, bản tin, nhân viên nói với khách, quân đội, lần đầu gặp đối tác
Lịch sự thân mật (해요체)가요 / 먹어요 / 학생이에요Phần lớn giao tiếp hằng ngày với người lạ, đồng nghiệp, người lớn tuổi, nhân viên cửa hàng
Thân mật, nói trống không (반말, 해체)가 / 먹어 / 학생이야Bạn thân cùng tuổi, người nhỏ hơn đã thân, trong gia đình với em, nói với trẻ em

Cách tạo nhanh: thân động từ có patchim (phụ âm cuối) thì thêm -습니다, không có thì thêm -ㅂ니다 (먹다 → 먹습니다, 가다 → 갑니다). Đuôi -요 thì chia theo nguyên âm cuối: ㅏ, ㅗ đi với -아요, còn lại -어요, riêng 하다 thành 해요. Bỏ -요 ở dạng 해요체 là ra 반말 trong hầu hết trường hợp: 먹어요 → 먹어, 가요 → 가.

Trong cùng một cuộc nói chuyện, người Hàn có thể đan xen 습니다 và 요: bắt đầu bằng 습니다 cho trang trọng rồi chuyển sang 요 khi đã thoải mái. Người học nói toàn bộ bằng 요 với người lạ là an toàn.

Tiền tố -시-: tôn kính chủ ngữ của câu

-시- (sau phụ âm là -으시-) gắn vào thân động từ, tính từ khi chủ ngữ là người cần tôn kính: cha mẹ, thầy cô, sếp, khách hàng, người lớn tuổi. Ví dụ 가다 → 가세요 (해요체) hoặc 가십니다 (합쇼체); 읽다 → 읽으세요, 읽으십니다. Kèm theo đó, tiểu từ chủ ngữ 이/가 có thể đổi thành 께서, và 에게 (cho, đến ai) đổi thành 께: 할머니께서 주무세요 (bà đang ngủ), 선생님께 선물을 드렸어요 (đã tặng quà cho thầy).

Điều quan trọng: -시- không phụ thuộc vào người nghe. Khi nói với bạn thân về bố của mình, bạn vẫn dùng -시- cho bố nhưng đuôi câu là 반말: 아버지가 어제 오셨어 (hôm qua bố tới). Ngược lại, khi nói với sếp về hành động của chính mình, không bao giờ gắn -시- cho bản thân: nói 제가 할게요, không phải 제가 하실게요.

Dạng 세요 còn dùng làm câu đề nghị lịch sự: 앉으세요 (mời ngồi), 드세요 (mời dùng), 안녕히 가세요 (đi bình an, chào người ra về). Đây là lý do 세요 xuất hiện dày đặc trong giao tiếp, và nên học thuộc như cụm cố định trước khi hiểu ngữ pháp.

Với người học, cách dễ nhất là coi -세요 và -십니다 như hai “phiên bản kính trọng” của 요 và 습니다. Khi hỏi người lớn tuổi một câu bất kỳ, thêm -시- vào động từ: 어디 사세요? (Bác sống ở đâu ạ?), 뭐 하세요? (Chị đang làm gì ạ?), 커피 좋아하세요? (Anh có thích cà phê không ạ?). Chỉ riêng việc này đã làm câu hỏi của bạn nghe lễ phép hơn hẳn.

Từ vựng kính ngữ riêng cần thuộc

Một số từ không gắn -시- mà đổi hẳn sang từ khác. Đây là nhóm từ người Hàn để ý nhất, dùng sai dễ bị đánh giá là thiếu lễ phép.

Từ thườngKính ngữVí dụ
먹다, 마시다 (ăn, uống)드시다 (trang trọng hơn: 잡수시다)할아버지, 진지 드셨어요? (Ông dùng cơm chưa ạ?)
있다 (ở, có mặt)계시다사장님 사무실에 계세요? (Giám đốc có trong văn phòng không?)
자다 (ngủ)주무시다안녕히 주무세요 (Chúc ngủ ngon, nói với người lớn)
말하다 (nói)말씀하시다천천히 말씀해 주세요 (Xin nói chậm giúp)
아프다 (đau, ốm)편찮으시다어머니가 편찮으세요 (Mẹ đang ốm)
죽다 (chết)돌아가시다할머니께서 작년에 돌아가셨어요
집, 나이, 이름, 생일댁, 연세, 성함, 생신성함이 어떻게 되세요? (Quý danh của ngài là gì?)
주다 (cho người trên), 묻다, 보다, 데리다드리다, 여쭙다, 뵙다, 모시다 (khiêm nhường)내일 뵙겠습니다 (Ngày mai xin gặp ạ)

Nhóm cuối là từ khiêm nhường: hạ mình xuống thay vì nâng người kia lên, dùng khi chính bạn làm hành động hướng tới người trên. Kèm theo là đại từ ngôi thứ nhất khiêm nhường 저 thay cho 나, và 제 thay cho 내 (của mình). Lưu ý 있다 nghĩa là “có” (sở hữu) thì kính ngữ là 있으시다, không phải 계시다: 시간 있으세요? (Anh có thời gian không?).

Tình huống cụ thể: nói thế nào cho đúng

Với sếp, trong cuộc họp: dùng 습니다 khi báo cáo (보고서를 다 작성했습니다), dùng 요 khi trao đổi ngoài giờ. Gọi sếp bằng chức danh kèm 님: 팀장님, 부장님, không gọi tên, không dùng 당신.

Với người lớn tuổi lạ, như bác bảo vệ, cô bán hàng: dùng 요 kèm -시-: 어디 가세요? 이거 얼마예요? Có thể gọi 사장님 với chủ quán, 어머님/아버님 với người lớn tuổi thân thiện, tuỳ ngữ cảnh.

Với bạn mới quen cùng tuổi: vẫn dùng 요 cho đến khi một bên đề nghị 말 놓을까요? (mình nói trống không nhé?). Tự ý chuyển sang 반말 khi chưa được đồng ý là lỗi giao tiếp hay gặp nhất của người nước ngoài.

Với khách hàng ở cửa hàng, nhà hàng: nhân viên dùng 습니다 hoặc 요 rất lịch sự kèm -시-: 뭐 드시겠어요? (Quý khách dùng gì ạ?), 카드 여기 있습니다.

Trong gia đình Hàn: con cái thường nói 요 hoặc 반말 với bố mẹ tuỳ nhà, nhưng vẫn dùng từ kính ngữ như 드시다, 주무시다 khi nói về ông bà.

Lỗi hay gặp khi dùng kính ngữ

Những lỗi dưới đây cả người Hàn trẻ đôi khi cũng mắc, nhưng với người học, tránh được chúng là bước tiến lớn về độ tự nhiên.

  • Kính ngữ cho đồ vật: “커피 나오셨습니다” (cà phê đã ra ạ) là lối nói thừa kính ngữ hay nghe ở quán, nhưng sai ngữ pháp vì cà phê không phải người. Đúng là 커피 나왔습니다.
  • Tự tôn kính bản thân: “제가 드실게요”, “저는 학생이세요” đều sai. Hành động của mình dùng từ thường hoặc từ khiêm nhường.
  • Dùng 당신 để gọi “bạn, anh, chị”: 당신 nghe xa cách hoặc gây gổ ngoài đời, chủ yếu dùng giữa vợ chồng hay trong văn viết. Gọi bằng tên kèm 씨 (với người ngang hàng) hoặc chức danh kèm 님.
  • Lẫn 계시다 và 있으시다: nói về người có mặt dùng 계시다, nói về việc người đó có cái gì dùng 있으시다.
  • Dùng 반말 vì nghe trong phim: nhân vật thân thiết trong phim nói trống không với nhau; bắt chước với người mới quen sẽ bị coi là bất lịch sự.
  • Gắn 님 cho chính mình: giới thiệu “저는 김 선생님입니다” là sai; tự giới thiệu chỉ nói tên và nghề.

Cách kiểm nhanh trước khi nói: chủ ngữ là ai? Nếu là người trên, gắn -시- hoặc dùng từ kính ngữ. Người nghe là ai? Nếu chưa thân hoặc lớn hơn, kết bằng 요 hoặc 습니다.

Xưng hô: gọi người khác thế nào cho đúng

Đuôi câu đúng mà gọi sai cũng làm câu nói mất điểm. Tiếng Hàn hạn chế dùng đại từ “bạn, anh, chị”, thay vào đó gọi bằng tên kèm hậu tố hoặc bằng chức danh, quan hệ.

Cách gọiDùng với aiLưu ý
Tên + 씨 (민수 씨, 김민수 씨)Người ngang hàng hoặc cấp dưới ở nơi làm việc, người quen sơKhông dùng 씨 với cấp trên hay người lớn tuổi hơn nhiều; chỉ gọi họ + 씨 (김 씨) có thể nghe thiếu tôn trọng
Chức danh + 님 (팀장님, 선생님, 고객님)Cấp trên, thầy cô, khách hàngCó thể thêm họ phía trước: 김 팀장님. 선생님 còn dùng để gọi lịch sự người làm nghề chuyên môn
선배 / 후배Người vào trường, vào công ty trước / sau mìnhGọi 선배님 khi cần lịch sự hơn; 후배 thường không dùng làm lời gọi trực tiếp
형, 오빠 / 누나, 언니Anh, chị thân thiết lớn tuổi hơn형, 누나 là nam gọi; 오빠, 언니 là nữ gọi. Chỉ dùng khi đã thân
어머님, 아버님, 이모, 삼촌Người lớn tuổi thân thiện, chủ quánMang sắc thái gần gũi; trong bối cảnh trang trọng nên dùng 사장님 hoặc chức danh

Khi chưa biết chức danh, cách an toàn là hỏi 어떻게 불러 드리면 될까요? (Nên gọi anh/chị thế nào ạ?). Người Hàn thường đánh giá cao câu hỏi này vì nó thể hiện sự để ý đến quan hệ, đúng tinh thần của hệ thống kính ngữ.

Câu hỏi thường gặp

Người nước ngoài nói 반말 có bị coi là bất lịch sự không?

Người Hàn thường dễ dãi hơn với người nước ngoài, nhưng 반말 với người lạ hoặc người lớn tuổi vẫn gây khó chịu. Khi chưa chắc, hãy dùng 요. Nếu người Hàn đề nghị nói trống không, bạn có thể chuyển, và ngược lại nên hỏi trước khi tự chuyển.

Cách tính tuổi ảnh hưởng thế nào đến kính ngữ?

Tuổi quyết định ai dùng 반말 với ai, nên người Hàn hay hỏi tuổi hoặc năm sinh khi mới gặp. Từ giữa năm 2023, Hàn Quốc thống nhất dùng tuổi thực trong văn bản hành chính, nhưng trong giao tiếp nhiều người vẫn so năm sinh. Người sinh cùng năm thường coi là bạn cùng tuổi.

Vì sao học tiếng Hàn qua phim lại dễ nói sai mức lịch sự?

Phim thường xoay quanh nhân vật thân thiết, người yêu, gia đình, nên 반말 xuất hiện rất nhiều. Ngoài ra kịch bản đôi khi cố ý dùng sai mức lịch sự để tạo kịch tính. Học giao tiếp nên ưu tiên giáo trình và các tình huống công sở, mua bán.

Nói chuyện qua tin nhắn với đồng nghiệp người Hàn dùng đuôi gì?

Tin nhắn công việc thường dùng 요, kèm -시- khi nói về hành động của cấp trên. Thông báo chung hoặc email trang trọng hơn thì dùng 습니다. Với đồng nghiệp cùng tuổi đã thân, có thể chuyển sang 반말 nếu trước đó hai bên đã thống nhất.

Có cần học hết các mức đuôi câu như 하오체, 하게체 không?

Không cần cho giao tiếp hằng ngày. Hai mức này hiếm gặp ngoài đời, chủ yếu trong phim cổ trang hoặc một số người lớn tuổi nói với người dưới. Nắm chắc 습니다, 요 và 반말 là đủ cho phần lớn tình huống, kể cả kỳ thi TOPIK.

Đuôi 해라체 như 먹는다, 간다 dùng ở đâu?

Đây là đuôi trần thuật trong văn viết: sách, báo, nhật ký, bài luận. Phần viết TOPIK II thường yêu cầu viết bằng đuôi này thay vì 요. Trong lời nói, 해라체 dùng khi ra lệnh với người dưới hoặc kể chuyện thân mật.

Bài viết liên quan

Có câu hỏi hay góp ý? Viết cho Nhím Lông Xanh

Thấy bài sai, muốn đề xuất chủ đề, hay có điều muốn hỏi? Để lại lời nhắn, Nhím Lông Xanh sẽ trả lời.