Lãi phẳng tính lãi trên số tiền vay ban đầu trong suốt thời gian vay, dù bạn đã trả bớt gốc. Lãi dư nợ giảm dần chỉ tính lãi trên số tiền gốc còn nợ, nên càng trả, tiền lãi mỗi tháng càng giảm. Cùng ghi 12%/năm, khoản vay 60 triệu trong 12 tháng tính lãi phẳng mất 7,2 triệu tiền lãi, còn tính dư nợ giảm dần chỉ mất khoảng 3,9 triệu.
Lãi phẳng 12%/năm cho khoản vay 12 tháng tương đương khoảng 21–22%/năm nếu quy về lãi dư nợ giảm dần. Đây là lý do khi nghe một con số lãi suất, câu hỏi đầu tiên luôn phải là: "lãi này tính trên dư nợ ban đầu hay dư nợ giảm dần?".
Bài dưới đây giải thích từng cách tính bằng ví dụ có số liệu, cách tự quy đổi, và những chi phí đi kèm khiến khoản vay đắt hơn con số lãi suất được quảng cáo.
Hai cách tính lãi khác nhau ở chỗ nào
Với lãi phẳng (còn gọi là lãi tính trên dư nợ ban đầu), tiền lãi mỗi tháng = số tiền vay ban đầu × lãi suất năm : 12. Vay 60 triệu lãi phẳng 12%/năm, tháng nào cũng trả 600 nghìn tiền lãi, kể cả tháng cuối khi bạn chỉ còn nợ 5 triệu. Cách tính này dễ hiểu, số tiền trả mỗi tháng cố định, nên hay được dùng ở các khoản vay tiêu dùng, mua trả góp tại cửa hàng.
Với lãi dư nợ giảm dần, tiền lãi tháng = số gốc còn nợ đầu tháng × lãi suất năm : 12. Tháng đầu còn nợ 60 triệu nên lãi 600 nghìn; tháng thứ hai còn 55 triệu nên lãi 550 nghìn; tháng cuối còn 5 triệu nên lãi chỉ 50 nghìn. Các khoản vay mua nhà, mua xe tại ngân hàng thường tính theo cách này.
Một số nơi tính theo ngày thực tế thay vì chia đều 12 tháng, nhưng nguyên lý giữ nguyên. Điều cần nhớ: cùng một con số phần trăm, lãi phẳng luôn đắt hơn lãi dư nợ giảm dần, và khoản vay càng dài thì khoảng chênh càng lớn.
Ví dụ: vay 60 triệu, 12 tháng, lãi 12%/năm
Cả hai cách đều trả gốc đều 5 triệu mỗi tháng. Khác biệt nằm hoàn toàn ở phần lãi.
| Tháng | Gốc còn nợ đầu tháng | Lãi theo dư nợ giảm dần | Tổng trả (giảm dần) | Lãi phẳng | Tổng trả (lãi phẳng) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 60 triệu | 600 nghìn | 5,6 triệu | 600 nghìn | 5,6 triệu |
| 2 | 55 triệu | 550 nghìn | 5,55 triệu | 600 nghìn | 5,6 triệu |
| 6 | 35 triệu | 350 nghìn | 5,35 triệu | 600 nghìn | 5,6 triệu |
| 9 | 20 triệu | 200 nghìn | 5,2 triệu | 600 nghìn | 5,6 triệu |
| 12 | 5 triệu | 50 nghìn | 5,05 triệu | 600 nghìn | 5,6 triệu |
| Cả kỳ | 3,9 triệu | 63,9 triệu | 7,2 triệu | 67,2 triệu |
Chênh lệch 3,3 triệu cho một khoản vay chỉ một năm. Nếu kéo dài 36 tháng với cùng lãi suất, lãi phẳng tốn 21,6 triệu, dư nợ giảm dần khoảng 11,1 triệu: gần gấp đôi.
Nhìn từ phía người vay, tháng đầu hai cách trả bằng nhau, nên nếu chỉ hỏi "tháng đầu trả bao nhiêu" thì sẽ không thấy được sự khác biệt.
Biến thể thứ ba: gốc và lãi chia đều mỗi tháng
Nhiều hợp đồng tính lãi trên dư nợ giảm dần nhưng muốn khách trả số tiền bằng nhau mỗi tháng cho dễ nhớ. Khi đó ngân hàng dùng công thức niên kim: những tháng đầu phần lớn số tiền trả là lãi, những tháng sau phần gốc tăng dần, tổng mỗi tháng không đổi.
Với ví dụ 60 triệu, 12 tháng, lãi 12%/năm (1%/tháng), số tiền trả đều mỗi tháng khoảng 5,33 triệu, tổng lãi cả kỳ khoảng 3,97 triệu, chỉ nhỉnh hơn cách trả gốc đều một chút vì gốc được trả chậm hơn ở những tháng đầu. Công thức trong Excel hoặc Google Sheets: =PMT(1%;12;-60000000).
Cách này vẫn là lãi dư nợ giảm dần thật sự, chỉ khác cách chia. Điều đáng chú ý là số tiền mỗi tháng đều nhau giống lãi phẳng, nên người vay dễ nhầm hai loại với nhau. Muốn phân biệt, hãy xin lịch trả nợ chi tiết: nếu phần lãi giảm dần qua từng tháng, đó là dư nợ giảm dần; nếu phần lãi tháng nào cũng bằng nhau, đó là lãi phẳng.
Quy đổi lãi phẳng sang lãi thật
Công thức ước lượng nhanh: lãi thật xấp xỉ bằng lãi phẳng × 2n : (n + 1), với n là số kỳ trả. Vay 12 tháng: 12% × 24 : 13 khoảng 22%. Vay 24 tháng: khoảng 23%. Vay 36 tháng: khoảng 23,4%. Công thức này cho kết quả gần đúng, đủ để so sánh.
Cách chính xác bằng bảng tính: nhập số tiền thực nhận được (sau khi trừ phí), số tiền trả mỗi tháng và số tháng vào hàm RATE: =RATE(12;-5600000;60000000)*12. Kết quả là lãi suất năm tương đương, đã tính đúng dòng tiền.
Hỏi chỉ số tổng chi phí: theo quy định, các tổ chức cho vay phải công bố lãi suất và các chi phí liên quan cho khách hàng trước khi ký. Hãy hỏi thẳng tổng số tiền phải trả trong suốt hợp đồng, rồi trừ đi số tiền thực nhận để biết tổng chi phí vay.
So sánh trên cùng một thước đo: đừng so lãi phẳng của nơi này với lãi dư nợ giảm dần của nơi khác. Quy đổi tất cả về lãi dư nợ giảm dần, cộng mọi phí, rồi mới chọn.
Lãi theo tháng nghe nhỏ nhưng không nhỏ: quảng cáo "chỉ 1,5%/tháng" tương đương 18%/năm, và nếu là lãi phẳng thì lãi thật còn cao hơn nhiều, khoảng 32–35%/năm với kỳ hạn một năm.
Những khoản làm khoản vay đắt hơn con số lãi suất
Lãi suất chỉ là một phần chi phí. Trước khi ký, cộng thêm các khoản dưới đây vào phép tính, vì chúng có thể đẩy chi phí thật lên đáng kể.
- Phí hồ sơ, phí giải ngân: thường trừ thẳng vào tiền giải ngân. Vay 60 triệu mà chỉ nhận 58 triệu thì lãi thật cao hơn vì bạn vẫn trả lãi trên 60 triệu.
- Bảo hiểm khoản vay: một số nơi bán kèm bảo hiểm và cộng phí vào khoản vay. Pháp luật không cho phép ép buộc mua bảo hiểm như điều kiện bắt buộc để được vay; hỏi rõ có tự nguyện không và nếu từ chối thì sao.
- Phí trả nợ trước hạn: thường vài phần trăm trên số gốc trả trước, có thể giảm dần theo năm. Nếu dự định tất toán sớm, đây là khoản phải tính.
- Lãi suất ưu đãi rồi thả nổi: vay mua nhà hay quảng cáo lãi thấp trong 6–24 tháng đầu, sau đó thả nổi bằng lãi tham chiếu cộng biên độ. Hỏi rõ biên độ là bao nhiêu và lãi tham chiếu được xác định thế nào.
- Phí phạt chậm trả và lãi quá hạn: lãi trên nợ gốc quá hạn thường cao hơn lãi trong hạn, theo thoả thuận nhưng có giới hạn theo quy định.
- Phí quản lý tài khoản, phí thu hộ: nhỏ mỗi tháng nhưng cộng lại cả kỳ không ít.
Đọc hợp đồng vay trong 15 phút
Dù vay ở ngân hàng hay công ty tài chính, quy trình kiểm tra dưới đây giúp bạn biết chính xác mình đang ký gì.
- Tìm dòng lãi suất và đọc kỹ chữ đi kèm: "trên dư nợ ban đầu", "trên dư nợ thực tế" hay "trên dư nợ giảm dần".
- Xin lịch trả nợ chi tiết theo từng tháng, kiểm tra phần lãi có giảm dần không.
- Đối chiếu số tiền giải ngân thực nhận với số tiền vay ghi trên hợp đồng; phần chênh là phí trừ trước.
- Tìm mục phí trả trước hạn, phí chậm trả, lãi quá hạn, bảo hiểm khoản vay.
- Với lãi thả nổi, ghi lại công thức: lãi tham chiếu nào, cộng biên độ bao nhiêu, điều chỉnh mấy tháng một lần.
- Cộng tổng tiền phải trả trong cả hợp đồng, trừ số tiền thực nhận, chia cho số năm vay để có chi phí vay trung bình mỗi năm.
- Chỉ ký khi mọi con số khớp với lời tư vấn. Lời hứa miệng không có trong hợp đồng thì coi như không có.
Nếu nhân viên tư vấn ngại đưa lịch trả nợ chi tiết hoặc nói "cứ ký đi rồi tính", đó là tín hiệu nên dừng lại và tìm nơi khác.
Kỳ hạn vay dài hay ngắn: tháng nhẹ hơn nhưng tổng đắt hơn
Kéo dài kỳ hạn là cách nhanh nhất để số tiền trả mỗi tháng nhẹ đi, và cũng là cách khoản vay đắt lên mà người vay ít để ý. Bảng dưới vẫn dùng khoản vay 60 triệu, lãi dư nợ giảm dần 12%/năm, trả đều mỗi tháng.
| Kỳ hạn | Trả mỗi tháng xấp xỉ | Tổng lãi xấp xỉ | Nếu là lãi phẳng 12%: tổng lãi |
|---|---|---|---|
| 12 tháng | 5,33 triệu | 3,97 triệu | 7,2 triệu |
| 24 tháng | 2,82 triệu | 7,79 triệu | 14,4 triệu |
| 36 tháng | 1,99 triệu | 11,74 triệu | 21,6 triệu |
| 48 tháng | 1,58 triệu | 15,84 triệu | 28,8 triệu |
Từ 12 lên 48 tháng, số trả mỗi tháng giảm còn chưa tới một phần ba, nhưng tổng lãi tăng gần gấp bốn. Người tư vấn thường nói về con số mỗi tháng vì nó nghe dễ chịu; bạn nên nhìn thêm cột tổng lãi.
Cách cân bằng hợp lý: chọn kỳ hạn ngắn nhất mà số trả mỗi tháng vẫn nằm trong ngưỡng an toàn của thu nhập, và chọn khoản vay cho phép trả trước hạn với phí thấp để khi có tiền thưởng có thể tất toán sớm.
Câu hỏi thường gặp
Lãi suất 1%/tháng là bao nhiêu một năm?
Là 12%/năm nếu tính trên dư nợ giảm dần. Nếu 1%/tháng là lãi phẳng tính trên số tiền vay ban đầu, lãi thật quy đổi với khoản vay một năm vào khoảng 21–22%/năm. Luôn hỏi rõ cách tính trước khi so sánh.
Trả nợ trước hạn có lợi không?
Với lãi dư nợ giảm dần, trả bớt gốc sớm giúp giảm tiền lãi các tháng sau. Nhưng cần trừ đi phí trả trước hạn. Với lãi phẳng, kiểm tra hợp đồng xem khi tất toán sớm bạn được tính lại lãi thế nào, có nơi vẫn thu đủ lãi hoặc thu phí cao.
Vì sao vay mua nhà tháng đầu phải trả nhiều nhất?
Nếu trả gốc đều mỗi tháng theo dư nợ giảm dần, tháng đầu còn nợ nhiều nhất nên tiền lãi cao nhất, tổng tiền trả lớn nhất. Càng về sau số tiền trả càng giảm. Nếu muốn trả đều, chọn phương thức gốc và lãi chia đều.
Lãi thả nổi là gì và có rủi ro gì?
Lãi thả nổi được điều chỉnh định kỳ theo lãi tham chiếu cộng một biên độ cố định. Khi mặt bằng lãi suất tăng, số tiền trả mỗi tháng tăng theo. Hãy thử tính khả năng trả nợ khi lãi tăng thêm 2–3 điểm phần trăm để xem mình còn chịu được không.
Mua trả góp 0% tại cửa hàng có thật sự không mất gì?
Có chương trình thật sự 0% do hãng bù lãi, nhưng nhiều chương trình vẫn thu phí hồ sơ, bảo hiểm hoặc yêu cầu trả trước phần lớn. Hỏi tổng số tiền phải trả và so với giá mua đứt; chênh bao nhiêu là chi phí vay bấy nhiêu.
Dùng công cụ nào để tính lịch trả nợ?
Ứng dụng và trang web của nhiều ngân hàng có công cụ tính khoản vay. Bạn cũng có thể dùng Excel hoặc Google Sheets với hàm PMT cho số tiền trả đều, hàm RATE để tìm lãi suất thật, và tự lập bảng dư nợ giảm dần theo từng tháng.