Phrasal verb (cụm động từ) là một động từ đi kèm một hoặc hai tiểu từ như up, out, off, on, down, tạo thành một đơn vị nghĩa mới. Nghĩa của cả cụm thường không đoán được từ nghĩa từng chữ: give là cho, up là lên, nhưng give up là bỏ cuộc; run là chạy, out là ra, nhưng run out of là hết sạch. Người bản xứ dùng phrasal verb liên tục trong giao tiếp, nên không nắm nhóm này thì nghe phim, nghe hội thoại sẽ hụt rất nhiều.
Cách học hiệu quả không phải là thuộc lòng danh sách hàng trăm cụm, mà là hiểu nghĩa gốc của từng tiểu từ, học cụm trong câu cụ thể và biết cụm nào tách được, cụm nào không. Bài này đưa 50 phrasal verb thông dụng nhất xếp theo tiểu từ, mỗi cụm một câu ví dụ đời thường, cùng quy tắc tách cụm và cách ôn theo ngữ cảnh.
Vì sao phrasal verb khó và cách “đoán” nghĩa tiểu từ
Phrasal verb khó vì ba lý do. Thứ nhất, nghĩa thường mang tính ẩn dụ: “look up a word” (tra từ) không liên quan tới nhìn lên trời. Thứ hai, một cụm có nhiều nghĩa: “pick up” là nhặt lên, đón ai đó, học lỏm được một kỹ năng, hay nghe máy. Thứ ba, tiếng Việt không có cấu trúc tương đương, nên người học hay né, dùng từ đơn trang trọng hơn như “discover” thay “find out”, khiến câu nói nghe cứng như văn bản.
Dù vậy, mỗi tiểu từ có một nghĩa cốt lõi giúp đoán được khá nhiều. Up thường mang nghĩa hoàn thành, làm trọn hoặc tăng lên: eat up (ăn hết), clean up (dọn sạch), speed up (tăng tốc). Out mang nghĩa ra ngoài, tới cùng, tìm ra: find out, figure out, run out. Off mang nghĩa tách ra, ngừng, rời đi: turn off, take off, set off. On mang nghĩa tiếp tục hoặc gắn vào: go on, carry on, put on. Down mang nghĩa giảm, xuống, ghi lại: calm down, slow down, write down.
Nắm được nghĩa gốc này, khi gặp cụm mới như “wipe off” hay “drink up”, bạn có thể đoán nghĩa từ ngữ cảnh khá chính xác. Tất nhiên vẫn có những cụm nghĩa hoàn toàn thành ngữ như “put up with” (chịu đựng) hay “make out” (hiểu ra, nhìn ra), những cụm này phải học riêng.
Nhóm UP: 15 cụm
Up là tiểu từ gặp nhiều nhất trong phrasal verb. Đánh dấu (T) nghĩa là tách được, tân ngữ đứng giữa được.
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| wake up | thức dậy | I usually wake up at six. |
| get up | ra khỏi giường | I woke up at six but didn’t get up until seven. |
| give up (T) | bỏ cuộc, từ bỏ | Don’t give up, you’re almost there. / He gave up smoking. |
| pick up (T) | đón, nhặt, nghe máy | Can you pick me up at the station? |
| look up (T) | tra cứu | Look it up in the dictionary. |
| set up (T) | thiết lập, dựng | We set up a small shop online. |
| show up | xuất hiện, có mặt | Only five people showed up to the meeting. |
| turn up (T) | tăng âm lượng; xuất hiện | Turn up the music! / She turned up late. |
| bring up (T) | nuôi dạy; nêu ra | She was brought up by her grandparents. |
| take up (T) | bắt đầu một sở thích; chiếm chỗ | He took up swimming last year. |
| end up | rốt cuộc thì | We ended up eating at home. |
| make up (T) | bịa ra; làm lành; trang điểm | He made up an excuse. |
| come up with | nghĩ ra | She came up with a great idea. |
| catch up (with) | bắt kịp; hàn huyên | Let’s meet for coffee and catch up. |
| grow up | lớn lên | I grew up in Huế. |
Chú ý cặp wake up và get up: wake up là mở mắt tỉnh giấc, get up là rời khỏi giường. Người ta có thể wake up lúc sáu giờ nhưng nằm lướt điện thoại tới bảy giờ mới get up.
Nhóm OUT và OFF: 19 cụm
Out thường mang nghĩa ra ngoài hoặc làm tới cùng, off thường mang nghĩa ngừng hoặc tách ra.
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| find out (T) | phát hiện, tìm hiểu ra | I found out the truth yesterday. |
| figure out (T) | nghĩ ra, hiểu ra | I can’t figure out this app. |
| run out of | hết sạch | We’ve run out of milk. |
| work out | tập thể dục; giải quyết được | She works out three times a week. |
| check out | trả phòng; xem thử | We check out at noon. / Check out this song. |
| go out | ra ngoài chơi; tắt (đèn, lửa) | Let’s go out tonight. |
| fill out (T) | điền (đơn) | Please fill out this form. |
| point out (T) | chỉ ra | She pointed out a mistake in my report. |
| sort out (T) | giải quyết, sắp xếp | Don’t worry, we’ll sort it out. |
| hang out | đi chơi, tụ tập | We hang out at a café near school. |
| turn out | hoá ra | The test turned out to be easy. |
| carry out (T) | tiến hành, thực hiện | The team carried out a survey. |
| turn off (T) | tắt | Turn off the lights when you leave. |
| take off | cất cánh; cởi ra (T) | The plane took off on time. / Take off your shoes. |
| put off (T) | hoãn lại | Stop putting it off and just start. |
| call off (T) | huỷ bỏ | They called off the match because of rain. |
| set off | khởi hành | We set off early to avoid traffic. |
| get off | xuống (xe, tàu) | Get off at the next stop. |
| show off | khoe khoang | He likes to show off his new phone. |
“Put off” và “call off” hay bị lẫn: put off là hoãn sang lúc khác, sự việc vẫn sẽ diễn ra; call off là huỷ hẳn. “The meeting was put off until Friday” khác hoàn toàn “The meeting was called off”.
Nhóm ON và các tiểu từ khác: 16 cụm
On thường mang nghĩa tiếp tục hoặc gắn vào. Phần cuối bảng là các cụm hay dùng với after, forward, over, down, back, along.
| Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| turn on (T) | bật | Can you turn on the fan? |
| put on (T) | mặc vào; tăng (cân) | Put on your jacket, it’s cold. |
| go on | tiếp tục; đang xảy ra | Go on, I’m listening. / What’s going on? |
| carry on | tiếp tục | Carry on with your work. |
| get on (with) | lên xe; hoà hợp; tiếp tục | Get on the bus. / I get on well with my boss. |
| hold on | đợi một chút | Hold on, let me check. |
| try on (T) | mặc thử | Can I try this on? |
| count on | trông cậy vào | You can count on me. |
| look after | chăm sóc | My mother looks after my kids on weekdays. |
| look forward to | mong chờ | I look forward to hearing from you. |
| get over | vượt qua (bệnh, chuyện buồn) | It took her months to get over the flu. |
| turn down (T) | từ chối; vặn nhỏ | He turned down the job offer. |
| break down | hỏng (xe, máy) | Our car broke down on the highway. |
| calm down | bình tĩnh lại | Calm down and tell me what happened. |
| call back (T) | gọi lại | I’ll call you back in ten minutes. |
| get along with | hoà thuận với | Do you get along with your neighbours? |
“Look forward to” là cụm có bẫy: to ở đây là giới từ, nên theo sau phải là danh từ hoặc V-ing: “I look forward to meeting you”, không viết “to meet you”. Câu kết thư “I look forward to hearing from you” là mẫu nên học thuộc nguyên câu.
Tách được hay không tách được: quy tắc vị trí tân ngữ
Đây là điểm ngữ pháp quan trọng nhất của phrasal verb, sai là câu nghe lệch ngay.
- Cụm tách được (turn off, pick up, put on, give up…): tân ngữ danh từ có thể đứng giữa hoặc sau. “Turn off the TV” và “Turn the TV off” đều đúng.
- Với đại từ (it, them, me, him, her), bắt buộc đứng giữa: “Turn it off”, không nói “Turn off it”. “Pick me up”, không nói “Pick up me”. Đây là lỗi phổ biến nhất của người học.
- Cụm không tách được (look after, get over, run into, count on): tân ngữ luôn đứng sau cả cụm: “She looks after her mother”, “She looks after her”, không bao giờ “looks her after”.
- Cụm ba từ (come up with, look forward to, run out of, get along with, put up with) không bao giờ tách: “We ran out of sugar”, “We ran out of it”.
- Cụm không có tân ngữ (nội động) như wake up, show up, break down, grow up thì không có gì để tách: “The car broke down.”
- Cách kiểm tra: từ điển Cambridge hay Oxford đánh dấu cụm tách được bằng ký hiệu như “sth” đứng giữa (turn sth off) hoặc ghi rõ separable. Gặp cụm mới, kiểm ngay một lần và ghi chú vào thẻ.
Khi tân ngữ là một cụm danh từ dài, người bản xứ có xu hướng đặt nó sau tiểu từ cho dễ nghe: “Can you pick up the parcel that arrived this morning?” thay vì nhét cả cụm dài vào giữa.
Học phrasal verb theo ngữ cảnh, không học thuộc danh sách
Học danh sách 50 cụm trong một tuần rồi quên sạch là chuyện thường gặp. Cách dưới đây chậm hơn ở đầu nhưng nhớ lâu và dùng được khi nói.
- Mỗi ngày chọn 3 đến 5 cụm, ưu tiên những cụm gặp trong thứ mình đang nghe, đọc (phim, podcast, bài báo), vì chúng đã có sẵn ngữ cảnh.
- Ghi lại nguyên câu chứa cụm, không ghi riêng cụm và nghĩa. Thêm một câu thứ hai do chính mình đặt, về cuộc sống của mình: “I usually put off doing laundry until Sunday.”
- Gom theo chủ đề thay vì theo tiểu từ khi ôn: buổi sáng (wake up, get up, put on), đi lại (set off, get on, get off, pick up), công việc (set up, carry out, call off, put off), cảm xúc (calm down, get over, give up).
- Đọc to hoặc ghi âm câu của mình, chú ý nối âm giữa động từ và tiểu từ: “pick it up” đọc liền như “pi-ki-tup”, “get on” như “ge-ton”.
- Ôn lại theo khoảng cách giãn dần: sau một ngày, ba ngày, một tuần. Mỗi lần ôn, che nghĩa và tự đặt một câu mới thay vì đọc lại câu cũ.
Một mẹo nhỏ khi xem phim có phụ đề tiếng Anh: tạm dừng mỗi khi thấy một phrasal verb, đoán nghĩa từ cảnh phim trước khi tra. Việc đoán sai rồi được sửa giúp nhớ lâu hơn việc tra ngay từ đầu. Sau khoảng hai tháng học đều, phần lớn 50 cụm trong bài sẽ chuyển từ “hiểu khi nghe” sang “tự dùng được khi nói”.
Câu hỏi thường gặp
Phrasal verb có dùng được trong văn viết trang trọng không?
Có, nhưng nên tiết chế. Trong bài luận học thuật hay văn bản pháp lý, người viết thường chọn từ đơn trang trọng hơn: investigate thay look into, postpone thay put off, tolerate thay put up with. Trong email công việc thông thường, phrasal verb hoàn toàn phù hợp.
Phrasal verb và động từ đi với giới từ khác nhau thế nào?
Với động từ + giới từ như listen to, depend on, nghĩa vẫn đoán được từ động từ và giới từ luôn đứng trước tân ngữ. Phrasal verb thường đổi nghĩa và nhiều cụm cho phép tách. Trong thực tế, ranh giới đôi khi mờ, người học không cần phân loại quá kỹ.
Có bao nhiêu phrasal verb trong tiếng Anh?
Các từ điển chuyên về phrasal verb liệt kê vài nghìn cụm, chưa kể nghĩa khác nhau của từng cụm. Người học không cần biết hết; vài trăm cụm thông dụng nhất đã đủ để giao tiếp và theo dõi phim, tin tức khá thoải mái.
Học phrasal verb bằng ứng dụng thẻ nhớ có hiệu quả không?
Hiệu quả nếu mặt sau thẻ có câu ví dụ thật và mặt trước là tình huống tiếng Việt cần diễn đạt, thay vì chỉ ghi nghĩa. Thẻ chỉ có cụm và nghĩa giúp nhận diện khi đọc nhưng ít giúp dùng khi nói.
Vì sao cùng một phrasal verb lại có nhiều nghĩa?
Vì nghĩa phát triển dần từ nghĩa gốc theo hướng ẩn dụ. Pick up ban đầu là nhặt lên, rồi mở rộng thành đón người (nhặt người lên xe), học được kỹ năng (nhặt được kiến thức), nghe máy (nhấc ống nghe). Hiểu nghĩa gốc giúp nối các nghĩa với nhau.
Người học trình độ nào nên bắt đầu học phrasal verb?
Có thể bắt đầu ngay từ trình độ sơ cấp với những cụm rất cơ bản như get up, turn on, look for, sit down. Từ trình độ trung cấp trở lên nên học có hệ thống hơn vì phrasal verb xuất hiện dày trong phần nghe của các bài thi.