Muốn số đo huyết áp tại nhà đáng tin, hãy nghỉ ngồi yên 5 phút, ngồi ghế có tựa lưng, hai chân đặt phẳng, tay đặt trên bàn sao cho băng quấn ngang tim, đo hai lần cách nhau 1 phút, vào buổi sáng và buổi tối. Ghi lại cả hai lần và mang sổ cho bác sĩ. Máy đo bắp tay tự động đã được thẩm định lâm sàng, đúng cỡ băng quấn, là lựa chọn phù hợp cho đa số gia đình.
Đo sai quy trình có thể làm số lệch 5–15 mmHg, đủ để biến người bình thường thành "tăng huyết áp" hoặc che mất một ca thật. Dưới đây là quy trình từng bước, cách chọn máy, cách ghi sổ để bác sĩ dùng được, và những sai lầm phổ biến nhất.
Quy trình đo chuẩn từng bước
Đây là quy trình theo khuyến cáo của các hội tim mạch, chuyển thành thao tác dễ làm ở nhà. Lần đầu có thể mất 10 phút; quen rồi chỉ còn 7–8 phút mỗi lần.
- Trong 30 phút trước khi đo: không hút thuốc, không uống cà phê, trà đặc, nước tăng lực, không tập thể dục, không tắm nước nóng. Đi tiểu trước, vì bàng quang căng có thể làm huyết áp tăng.
- Chọn ghế có tựa lưng, cạnh một cái bàn. Ngồi thẳng, lưng tựa ghế, hai bàn chân đặt phẳng trên sàn, không bắt chéo chân.
- Để lộ cánh tay, không quấn băng đè lên áo dày. Nếu xắn tay áo, đừng để phần vải xắn thít chặt bắp tay như một sợi dây.
- Quấn băng: mép dưới băng cách nếp khuỷu khoảng 2–3 cm, ống dẫn khí nằm ở mặt trong cánh tay, thẳng hướng ngón giữa. Quấn vừa khít, luồn được một hai ngón tay vào là đúng.
- Đặt tay lên bàn, lòng bàn tay ngửa, thả lỏng. Băng quấn phải ngang mức tim (khoảng giữa ngực). Bàn thấp thì kê thêm gối dưới khuỷu tay.
- Ngồi yên 5 phút trong tư thế đó, không nói chuyện, không xem điện thoại hồi hộp, không cầm nắm gì.
- Bấm đo. Trong lúc máy bơm và xả, giữ yên, không nói, không cử động tay.
- Ghi kết quả. Đợi 1–2 phút, đo lần hai. Nếu hai lần chênh nhau trên 10 mmHg, đo thêm lần ba và ghi cả ba.
Lần đầu tiên dùng máy, đo cả hai tay. Từ đó trở đi luôn đo ở tay cho số cao hơn. Người cao tuổi hoặc người hay chóng mặt khi đứng có thể được bác sĩ dặn đo thêm ở tư thế đứng sau 1 và 3 phút để tìm hạ huyết áp tư thế.
Đo vào lúc nào, bao nhiêu ngày
Buổi sáng. Trong vòng 1 giờ sau khi thức dậy, sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn sáng và trước khi uống thuốc huyết áp (nếu có). Đây là lúc huyết áp hay cao nhất trong ngày và cũng là lúc cho biết thuốc uống hôm trước còn tác dụng đến đâu.
Buổi tối. Trước khi đi ngủ, cách bữa tối ít nhất một tiếng. Nếu bạn uống thuốc buổi tối, đo trước khi uống.
Đợt đo để chẩn đoán hoặc trước tái khám. Đo liên tục 7 ngày (tối thiểu 3 ngày), sáng tối mỗi buổi hai lần. Khi tính trung bình, nhiều bác sĩ bỏ số của ngày đầu tiên vì thường cao do chưa quen.
Khi đã ổn định. Không cần đo hằng ngày. Một hai lần mỗi tuần, hoặc một đợt 7 ngày trước mỗi lần tái khám, là đủ. Đo quá nhiều lần mỗi ngày dễ sinh lo âu và làm số đo cao thêm.
Khi có triệu chứng. Chóng mặt, mệt, đau đầu bất thường thì đo ngay và ghi kèm triệu chứng. Thông tin này giúp bác sĩ biết triệu chứng có liên quan huyết áp không.
Máy bắp tay hay máy cổ tay
Cả hai đều là máy điện tử tự động. Khác biệt chính nằm ở độ ổn định của kết quả.
| Tiêu chí | Máy đo bắp tay | Máy đo cổ tay |
|---|---|---|
| Độ tin cậy | Cao hơn, được các hội tim mạch khuyến cáo dùng tại nhà | Dễ lệch nếu cổ tay không ngang tim hoặc cổ tay gập |
| Thao tác | Phải quấn băng, cần chút tập luyện | Gọn, đeo nhanh, mang đi xa tiện |
| Phù hợp | Hầu hết người lớn, người cao tuổi, người cần theo dõi lâu dài | Người có bắp tay quá to không vừa băng nào, người đau vai không quấn được |
| Điểm cần chú ý | Chọn đúng cỡ băng theo vòng cánh tay | Khi đo phải đặt cổ tay ngang tim, giữ thẳng cổ tay |
| Người rối loạn nhịp tim | Một số máy có chức năng phát hiện nhịp không đều | Kết quả thường kém tin hơn |
Máy đo ở đầu ngón tay và các vòng đeo theo dõi sức khoẻ hiện chưa được khuyến cáo dùng để chẩn đoán hay điều chỉnh điều trị tăng huyết áp. Máy cơ dùng ống nghe cần người đo được tập huấn, không hợp với tự đo tại nhà.
Khi mua, ưu tiên máy có trong danh sách đã thẩm định lâm sàng của các tổ chức độc lập về đo huyết áp (bạn có thể hỏi dược sĩ hoặc bác sĩ), có bộ nhớ lưu kết quả, có bảo hành và nơi kiểm tra. Đừng chọn theo số tính năng hay màn hình to.
Chọn cỡ băng quấn: chi tiết nhỏ quyết định số đo
Băng quá nhỏ làm số đo cao giả, băng quá to làm số đo thấp giả. Người thừa cân dùng băng tiêu chuẩn có thể bị đọc cao hơn thật 10 mmHg hoặc nhiều hơn. Trước khi mua, lấy thước dây đo vòng cánh tay ở điểm giữa, khoảng giữa vai và khuỷu tay.
Băng cỡ tiêu chuẩn của nhiều máy vừa vòng cánh tay khoảng 22–32 cm; băng cỡ lớn khoảng 32–42 cm; một số máy có băng mềm dải rộng 22–42 cm. Thông số chính xác in trên bao bì hoặc chính băng quấn, mỗi hãng một khác. Người có vòng tay nhỏ hơn 22 cm (người gầy, người cao tuổi teo cơ) cần hỏi loại băng nhỏ.
Quấn băng cũng có bí quyết. Với cánh tay hình nón (to ở vai, nhỏ dần về khuỷu), băng dễ tuột hoặc phồng một phía; một số hãng có băng dạng côn hoặc băng mềm ôm sát hơn. Sau khi quấn, nhìn xem vạch chỉ dấu trên băng có nằm trong vùng cho phép không (nhiều băng có vạch đánh dấu dải cỡ phù hợp). Nếu vạch nằm ngoài vùng đó, bạn đang dùng sai cỡ. Đừng quấn băng lên cánh tay có ống truyền, có đường thông động tĩnh mạch để chạy thận, hoặc bên đã nạo vét hạch nách sau mổ ung thư vú.
Trong nhà có nhiều người dùng chung một máy với vòng tay khác nhau, hãy mua thêm băng đúng cỡ cho từng người. Băng quấn cũng là bộ phận hao mòn: khi khoá dán không còn bám chắc, túi hơi bị xì, nên thay băng chính hãng.
Ghi sổ theo dõi để bác sĩ dùng được
Một cuốn sổ ghi tốt giúp buổi tái khám nhanh và chính xác hơn nhiều so với câu "dạo này cũng ổn". Mỗi dòng nên có:
- Ngày, giờ đo, buổi sáng hay tối.
- Hai (hoặc ba) kết quả tâm thu/tâm trương và nhịp tim, ghi đúng như máy hiện, không làm tròn.
- Tay đo (trái hay phải) nếu bạn chưa chốt một tay.
- Giờ uống thuốc huyết áp trong ngày, quên liều nào thì ghi rõ.
- Ghi chú tình huống: mất ngủ, ốm, đau, uống rượu tối hôm trước, căng thẳng, vừa đi xa về.
- Triệu chứng nếu có: chóng mặt, mệt, đau đầu, phù chân.
Nhiều máy có bộ nhớ, nhưng bộ nhớ thường không ghi chú tình huống và giờ uống thuốc. Bạn có thể dùng một cuốn sổ nhỏ, một bảng tính hoặc ghi chú trên điện thoại. Trước buổi khám, tính trung bình 7 ngày gần nhất và mang theo cả máy để bác sĩ đối chiếu với máy của phòng khám; nên làm việc đối chiếu này ít nhất mỗi năm một lần.
Sai lầm làm số đo lệch
Đo ngay khi vừa ngồi xuống. Thiếu 5 phút nghỉ có thể làm tâm thu cao hơn 5–10 mmHg.
Nói chuyện trong lúc đo. Trò chuyện, nghe điện thoại làm số tăng rõ. Giữ im lặng đến khi máy báo xong.
Tay buông thõng hoặc đặt quá cao. Tay thấp hơn tim làm số cao giả, tay cao hơn tim làm số thấp giả. Mỗi khoảng cách vài cm đã đủ gây lệch vài mmHg.
Ngồi trên giường, không tựa lưng, chân bắt chéo. Lưng không được đỡ và chân bắt chéo đều làm số đo cao hơn.
Đo qua áo dày, xắn tay áo thít chặt. Băng không áp sát da, máy đọc sai.
Chỉ ghi lần thấp nhất. Đo năm lần rồi chọn số đẹp nhất để ghi là tự lừa mình. Ghi đủ các lần theo quy trình.
Tự chỉnh thuốc theo một lần đo. Thấy cao thì uống thêm, thấy thấp thì bỏ liều là sai lầm nguy hiểm. Mọi thay đổi thuốc phải qua bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp
Máy đo huyết áp điện tử dùng bao lâu thì phải kiểm tra?
Nên mang máy đến phòng khám đối chiếu với máy chuẩn mỗi năm một lần, hoặc khi kết quả có vẻ bất thường so với lúc đi khám. Nếu chênh lệch lớn liên tục, gửi bảo hành hoặc thay máy.
Đo huyết áp nằm có được không?
Được nếu người bệnh không ngồi dậy được, nhưng cần đặt cánh tay ngang mức tim bằng gối kê. Số đo nằm có thể khác số đo ngồi, nên ghi rõ tư thế và giữ một tư thế cố định khi so sánh.
Máy báo ký hiệu nhịp tim không đều thì sao?
Có thể do cử động, nói chuyện khi đo, hoặc do rối loạn nhịp thật như rung nhĩ. Đo lại cẩn thận vài lần. Nếu ký hiệu này xuất hiện thường xuyên, hãy báo bác sĩ để được đo điện tim.
Pin yếu có làm sai kết quả không?
Có thể. Pin yếu làm máy bơm không đủ hoặc đo chập chờn. Thay pin khi máy báo, hoặc dùng bộ đổi nguồn đúng loại của hãng. Tháo pin nếu lâu ngày không dùng để tránh chảy nước.
Đo bên tay trái hay tay phải?
Lần đầu đo cả hai tay, sau đó dùng tay cho kết quả cao hơn cho mọi lần đo về sau. Nếu hai tay bằng nhau, chọn tay không thuận cho tiện thao tác.
Người rung nhĩ có tự đo huyết áp được không?
Được nhưng kết quả dao động nhiều hơn, nên đo ít nhất ba lần mỗi buổi và lấy trung bình. Hỏi bác sĩ xem loại máy nào phù hợp và có cần đối chiếu thêm bằng máy cơ ở phòng khám không.