Định cư diện đoàn tụ gia đình là con đường để công dân hoặc thường trú nhân của một nước bảo lãnh người thân sang sống cùng. Ba nhánh phổ biến nhất là bảo lãnh vợ chồng, người yêu sống chung, bảo lãnh con cái và bảo lãnh cha mẹ. Nhìn chung, vợ chồng và con nhỏ được ưu tiên cao nhất, xử lý nhanh hơn; bảo lãnh cha mẹ thường có điều kiện tài chính chặt hơn, số lượng hạn chế và thời gian chờ dài hơn nhiều.
Điểm chung ở mọi nước là hai câu hỏi: người bảo lãnh có đủ tư cách và khả năng chịu trách nhiệm không, và quan hệ giữa hai bên có thật không. Bài viết mô tả khung chung để bạn hiểu mình đang ở nhánh nào, cần chuẩn bị gì. Điều kiện cụ thể, mẫu đơn, phí và thời gian xử lý, hãy tra trên trang cơ quan di trú của nước liên quan.
So sánh ba nhánh bảo lãnh phổ biến
Bảng dưới là xu hướng chung ở các nước nhận nhiều người Việt như Mỹ, Canada, Úc. Từng nước có tên diện và điều kiện riêng.
| Nhánh | Ai thường được bảo lãnh | Mức độ ưu tiên, thời gian | Điểm then chốt |
|---|---|---|---|
| Vợ chồng, người yêu sống chung | Vợ hoặc chồng hợp pháp; ở một số nước cả người sống chung như vợ chồng hoặc hôn phu, hôn thê | Ưu tiên cao; thời gian xử lý tính bằng tháng tới vài năm tuỳ nước và tư cách người bảo lãnh | Chứng minh quan hệ thật và đang tiếp diễn |
| Con cái | Con ruột, con nuôi hợp pháp, thường dưới một độ tuổi nhất định và chưa kết hôn | Con nhỏ thường được ưu tiên như vợ chồng; con đã lớn hoặc đã kết hôn có thể vào nhóm chờ lâu hơn | Giấy khai sinh, quyết định nuôi con nuôi, có khi xét nghiệm ADN |
| Cha mẹ | Cha mẹ ruột hoặc nuôi của người bảo lãnh | Có nước giới hạn số lượng mỗi năm, chờ nhiều năm; có nước có diện đóng phí cao để xử lý nhanh hơn | Người bảo lãnh phải chứng minh thu nhập và cam kết hỗ trợ trong nhiều năm |
| Anh chị em, người thân khác | Tuỳ nước; nhiều nước không có hoặc rất hạn chế | Nếu có, thường thuộc nhóm chờ rất lâu | Kiểm tra kỹ nước đó có nhánh này không |
Ví dụ ở Mỹ, vợ chồng, con chưa kết hôn dưới 21 tuổi và cha mẹ của công dân Mỹ trên 21 tuổi thuộc nhóm thân nhân trực hệ không bị giới hạn số lượng visa hằng năm; các nhánh khác như anh chị em thì phải chờ theo hạn ngạch, có khi hàng chục năm. Ở Canada, chương trình bảo lãnh cha mẹ, ông bà nhận đơn theo đợt với số lượng giới hạn. Ở Úc, diện cha mẹ có lựa chọn đóng phí cao để thời gian chờ ngắn hơn so với lựa chọn thông thường vốn rất dài.
Điều kiện chung với người bảo lãnh
Người bảo lãnh, ở Mỹ còn gọi là người bảo trợ, gánh trách nhiệm pháp lý và tài chính với người được bảo lãnh. Các yêu cầu thường gặp:
- Tư cách cư trú: là công dân hoặc thường trú nhân của nước đó. Ở một số nước, thường trú nhân chỉ bảo lãnh được một số diện hẹp hơn công dân, hoặc chờ lâu hơn.
- Tuổi và nơi sống: thường từ 18 tuổi trở lên; có nước yêu cầu người bảo lãnh đang sống tại nước đó hoặc có ý định quay về sống khi người thân sang.
- Thu nhập: chứng minh đủ khả năng nuôi người được bảo lãnh, thường tính theo mức thu nhập tối thiểu so với quy mô hộ gia đình, bằng giấy tờ thuế, xác nhận việc làm, sao kê. Với diện cha mẹ, yêu cầu này thường cao hơn và xét nhiều năm liền.
- Cam kết bảo trợ: ký cam kết hỗ trợ tài chính trong một số năm, cam kết người thân không phải dựa vào trợ cấp xã hội. Nếu người được bảo lãnh nhận một số trợ cấp, chính quyền có thể đòi người bảo lãnh hoàn trả.
- Lý lịch: một số nước không cho người có tiền án nhất định, đặc biệt liên quan bạo lực gia đình, làm người bảo lãnh; hoặc người từng bảo lãnh rồi vi phạm cam kết.
- Giới hạn số lần: có nước giới hạn số lần bảo lãnh vợ chồng trong một khoảng thời gian, hoặc không cho người từng được bảo lãnh diện vợ chồng sớm bảo lãnh người khác.
Nếu thu nhập người bảo lãnh không đủ, một số nước cho phép đồng bảo trợ, tức là thêm một người khác đủ điều kiện cùng ký cam kết. Hãy kiểm tra quy định cụ thể trước khi nộp.
Giấy tờ chứng minh quan hệ thật: cơ quan di trú nhìn vào đâu
Với vợ chồng, giấy đăng ký kết hôn chỉ là bước đầu. Cơ quan di trú muốn thấy quan hệ có thật và đang tiếp diễn: quá trình quen biết, gặp gỡ trực tiếp, liên lạc thường xuyên, chuyến thăm nhau, ảnh chụp ở nhiều thời điểm, sự tham gia của gia đình hai bên, tiệc cưới.
Bằng chứng nên trải đều theo thời gian. Vé máy bay, dấu nhập cảnh, lịch sử tin nhắn, cuộc gọi trong nhiều tháng, năm có sức thuyết phục hơn nhiều so với một tập ảnh chụp trong một tuần. Không cần nộp tất cả, nhưng nên chọn lọc có hệ thống, sắp xếp theo thời gian.
Sống chung, tài chính chung là điểm cộng. Hợp đồng thuê nhà đứng tên hai người, tài khoản chung, hoá đơn chung, bảo hiểm ghi tên nhau, giấy tờ có con chung.
Với con cái và cha mẹ, giấy tờ hộ tịch phải khớp. Giấy khai sinh, bản trích lục, sổ hộ khẩu cũ, căn cước, hộ chiếu của các bên phải khớp tên, ngày sinh, nơi sinh. Sai lệch nhỏ như sai dấu, đảo thứ tự tên cũng có thể khiến hồ sơ bị hỏi lại. Nếu giấy tờ có mâu thuẫn, nên làm thủ tục cải chính hộ tịch trước khi nộp.
Có thể bị yêu cầu xét nghiệm ADN. Khi giấy tờ không đủ chứng minh quan hệ huyết thống, cơ quan di trú có thể đề nghị xét nghiệm ADN tại cơ sở được chỉ định. Đây không phải điều bắt buộc với mọi hồ sơ.
Thời gian chờ và cách theo dõi hồ sơ
Đoàn tụ gia đình ít khi nhanh. Ngay cả nhánh ưu tiên như vợ chồng, thời gian từ lúc nộp tới khi người thân đặt chân sang có thể từ vài tháng tới hơn một năm, tuỳ nước, tuỳ khối lượng hồ sơ và tuỳ hồ sơ có cần bổ sung không. Với nhánh có hạn ngạch như anh chị em ở Mỹ, khoảng thời gian chờ có thể kéo dài hàng chục năm, và người thân có thể già đi, con cái quá tuổi trong lúc chờ.
Các nước thường công bố thời gian xử lý ước tính trên trang di trú, hoặc bảng ngày ưu tiên với các nhánh có hạn ngạch. Hãy ghi lại ngày nộp, số hồ sơ, và kiểm tra định kỳ. Khi cơ quan di trú yêu cầu bổ sung, phải trả lời đúng hạn; trễ hạn có thể khiến hồ sơ bị coi như bỏ.
Trong lúc chờ, cuộc sống vẫn diễn ra: người được bảo lãnh đổi địa chỉ, sinh thêm con, kết hôn, ly hôn, người bảo lãnh đổi việc. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng tới diện bảo lãnh, ví dụ con quá tuổi hay con kết hôn có thể chuyển sang nhánh chờ lâu hơn hoặc mất quyền đi kèm. Hãy thông báo thay đổi theo hướng dẫn, đừng giấu.
Một số nước có thị thực thăm thân dài hạn, ví dụ dành cho cha mẹ, giúp gia đình gặp nhau trong lúc chờ hoặc thay thế cho diện định cư. Đây là thị thực tạm trú, có điều kiện riêng về bảo hiểm y tế và tài chính.
Các bước chung của một hồ sơ bảo lãnh
Trình tự cụ thể khác nhau theo nước, nhưng phần lớn hồ sơ đoàn tụ đi qua các bước sau:
- Người bảo lãnh kiểm tra tư cách của mình và nhánh phù hợp trên trang di trú chính thức.
- Thu thập giấy tờ của cả hai bên: hộ tịch, căn cước, hộ chiếu, giấy tờ thu nhập của người bảo lãnh, bằng chứng quan hệ; dịch thuật và chứng thực theo yêu cầu.
- Người bảo lãnh nộp đơn bảo lãnh lên cơ quan di trú, đóng phí.
- Sau khi đơn bảo lãnh được chấp thuận, hồ sơ chuyển sang giai đoạn người được bảo lãnh nộp hồ sơ xin thị thực hoặc thường trú, khám sức khoẻ tại nơi được chỉ định, nộp lý lịch tư pháp.
- Phỏng vấn tại cơ quan lãnh sự nếu được yêu cầu; chuẩn bị trả lời trung thực về quá trình quan hệ, gia đình, kế hoạch sinh sống.
- Nhận thị thực, nhập cảnh, làm các thủ tục định cư đầu tiên tại nước đến.
Ở một số nước, vợ chồng mới cưới hoặc mới chung sống được cấp thường trú có điều kiện hoặc tạm trú vài năm trước, rồi phải chứng minh quan hệ vẫn tiếp diễn mới được thường trú lâu dài.
Rủi ro kết hôn giả và những lời hứa cần tránh
Kết hôn giả để định cư, tức là kết hôn chỉ trên giấy để lấy quyền cư trú, có thể bị xử lý nghiêm ở cả nước đến lẫn tại Việt Nam. Hậu quả có thể gồm bị từ chối hồ sơ, bị huỷ thường trú hoặc quốc tịch đã cấp, bị cấm nhập cảnh nhiều năm, và trách nhiệm hình sự đối với người bảo lãnh cũng như người môi giới. Cơ quan di trú có kinh nghiệm phát hiện qua phỏng vấn riêng từng người, đối chiếu chi tiết đời sống chung, xác minh tại địa phương.
Ngoài rủi ro pháp lý, người trong cuộc thường chịu thiệt nặng về tiền và an toàn: bị đòi thêm tiền sau khi sang, bị kiểm soát giấy tờ, không dám báo khi bị bạo hành vì sợ mất tư cách cư trú. Nhiều nước có quy định bảo vệ người được bảo lãnh là nạn nhân bạo lực gia đình, cho phép họ giữ tư cách cư trú trong một số trường hợp; nếu rơi vào hoàn cảnh này, hãy liên hệ đường dây hỗ trợ của nước sở tại hoặc cơ quan đại diện Việt Nam.
Với hồ sơ bảo lãnh thật, hãy cẩn thận với dịch vụ hứa rút ngắn thời gian chờ nhờ quan hệ, hoặc khuyên khai thêm, bớt thông tin cho "đẹp hồ sơ". Khai sai, dù với ý tốt, có thể làm hỏng một quan hệ có thật. Hồ sơ trung thực, giấy tờ khớp nhau, bằng chứng trải theo thời gian là cách an toàn nhất.
Câu hỏi thường gặp
Thường trú nhân có bảo lãnh vợ chồng được không?
Ở nhiều nước có, nhưng điều kiện và thời gian có thể khác công dân. Ví dụ ở Mỹ, vợ chồng của thường trú nhân thuộc nhánh có hạn ngạch nên thường chờ lâu hơn vợ chồng của công dân. Kiểm tra quy định cụ thể của nước bạn đang cư trú.
Bảo lãnh cha mẹ có cần chứng minh thu nhập không?
Gần như luôn cần, và yêu cầu thường cao hơn so với bảo lãnh vợ chồng. Có nước xét thu nhập trong nhiều năm liền trước khi nộp và yêu cầu cam kết hỗ trợ tài chính dài hạn. Mức cụ thể được cập nhật định kỳ trên trang cơ quan di trú.
Con đã trên 21 tuổi có được bảo lãnh theo cha mẹ không?
Tuỳ nước và tình trạng hôn nhân của con. Nhiều nước chỉ coi con dưới một độ tuổi nhất định và chưa kết hôn là con phụ thuộc. Con lớn hơn có thể vào nhánh khác chờ lâu hơn hoặc không đủ điều kiện, trừ trường hợp phụ thuộc vì lý do sức khoẻ.
Đang chờ bảo lãnh có xin visa du lịch thăm người thân được không?
Có thể nộp nhưng thường khó hơn, vì cơ quan lãnh sự biết bạn có ý định định cư và cần chứng minh sẽ quay về đúng hạn. Một số nước có thị thực thăm thân dài hạn riêng cho cha mẹ, với yêu cầu bảo hiểm y tế và tài chính.
Phỏng vấn diện vợ chồng thường hỏi gì?
Thường hỏi về cách quen nhau, lần gặp đầu, lễ cưới, gia đình hai bên, thói quen sinh hoạt, công việc, kế hoạch sống sau khi đoàn tụ. Không có đáp án mẫu; trả lời trung thực, tự nhiên, khớp với hồ sơ đã nộp là quan trọng nhất.
Hồ sơ đoàn tụ bị từ chối có kháng nghị được không?
Nhiều nước có quy trình xem xét lại hoặc khiếu nại trong thời hạn nhất định kể từ khi nhận quyết định. Đọc kỹ lý do từ chối, chuẩn bị thêm bằng chứng, và cân nhắc nhờ luật sư di trú có giấy phép hành nghề nếu hồ sơ phức tạp.