Định cư diện tay nghề là con đường để người lao động có trình độ chuyên môn xin thường trú tại một nước dựa trên chính năng lực của mình, không cần người thân bảo lãnh hay vốn đầu tư. Úc, Canada và New Zealand là ba nước tiêu biểu dùng hệ thống tính điểm: hồ sơ được cộng điểm theo tuổi, khả năng ngoại ngữ, bằng cấp, kinh nghiệm làm việc và các yếu tố khác, sau đó cơ quan di trú mời những hồ sơ đạt điểm cao nhất trong từng đợt nộp đơn chính thức.
Đặc điểm cần hiểu ngay từ đầu: đạt mức điểm tối thiểu chỉ là được vào "hàng chờ"; điểm thực tế để được mời thường cao hơn nhiều và thay đổi theo từng đợt, từng nghề. Không ai có thể bảo đảm bạn được mời. Bài viết mô tả cách hệ thống vận hành chung; con số cụ thể bạn phải tra trên công cụ chính thức của từng nước.
Thang điểm thường xét những gì
Mỗi nước có thang điểm riêng, nhưng các yếu tố chính khá giống nhau. Bảng mô tả hướng chung, không phải điểm cụ thể.
| Yếu tố | Thường được tính thế nào | Ghi chú thực tế |
|---|---|---|
| Tuổi | Nhóm tuổi trẻ, khoảng cuối 20 đến đầu 30, thường được điểm cao nhất; điểm giảm dần khi lớn tuổi | Có nước đặt tuổi tối đa để được nộp ở một số diện |
| Ngoại ngữ | Điểm thi tiếng Anh, có nước tính cả tiếng Pháp, từ mức đủ đến mức rất cao | Thường là yếu tố dễ cải thiện nhất trong thời gian ngắn |
| Bằng cấp | Cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ cho điểm khác nhau; bằng nước ngoài cần được thẩm định tương đương | Bằng lấy tại chính nước đó thường được cộng thêm |
| Kinh nghiệm làm việc | Số năm làm đúng nghề, phân biệt kinh nghiệm trong và ngoài nước đó | Phải chứng minh bằng hợp đồng, bảo hiểm, xác nhận công việc chi tiết |
| Yếu tố bổ sung | Vợ chồng có tay nghề hoặc tiếng tốt, có người thân tại chỗ, học ở vùng xa, lời mời làm việc, đề cử của bang, tỉnh | Mỗi nước có danh mục cộng điểm riêng |
Với Úc, hệ thống có một điểm tối thiểu để được nộp bày tỏ nguyện vọng, nhưng điểm mời thực tế nhiều nghề cao hơn hẳn. Với Canada, hệ thống Express Entry dùng thang điểm xếp hạng toàn diện, và trong những năm gần đây có các đợt mời theo nhóm ngành hoặc theo ngoại ngữ thay vì chỉ theo điểm chung. New Zealand đã cải tổ diện tay nghề, dùng thang điểm đơn giản hơn dựa trên bằng cấp, thu nhập hoặc chứng chỉ hành nghề cộng với kinh nghiệm làm việc tại New Zealand. Những thay đổi kiểu này xảy ra thường xuyên.
Thẩm định tay nghề và danh sách nghề ưu tiên
Ở các nước như Úc, trước khi được nộp diện tay nghề, bạn phải được một cơ quan thẩm định được chính phủ chỉ định cho nghề đó xác nhận rằng bằng cấp và kinh nghiệm của bạn đạt chuẩn tương đương với người làm nghề tại nước đó. Mỗi nhóm nghề có một cơ quan thẩm định riêng, ví dụ nghề kỹ sư, công nghệ thông tin, kế toán, điều dưỡng, các nghề thợ. Kết quả thẩm định là điều kiện bắt buộc, không phải điểm cộng.
Thẩm định thường xem: bằng cấp có đúng chuyên ngành không, môn học có liên quan không, kinh nghiệm làm việc có đúng nghề ở mức độ chuyên môn đủ cao không, có khi kèm bài thi kỹ năng hoặc phỏng vấn kỹ thuật với nghề thợ. Kinh nghiệm làm ở vị trí không đúng mô tả nghề có thể không được tính. Vì vậy, mô tả công việc trong giấy xác nhận phải chi tiết và trung thực, đúng với việc bạn thực sự làm.
Bên cạnh đó là danh sách nghề: chỉ những nghề có trong danh sách đủ điều kiện của từng diện mới được nộp. Danh sách này được cập nhật định kỳ theo nhu cầu thị trường lao động; một nghề có thể bị đưa ra khỏi danh sách hoặc bị giới hạn chỉ cho một số diện. Canada thì không dùng danh sách nghề kiểu đóng mở như vậy cho mọi diện, nhưng mã nghề theo phân loại quốc gia quyết định bạn có thuộc nhóm tay nghề đủ điều kiện và có được mời theo đợt ngành hay không.
Các bước nộp hồ sơ diện tay nghề theo khung chung
Trình tự sau phổ biến với các hệ thống có bày tỏ nguyện vọng và thư mời. Chi tiết, phí và mẫu đơn khác nhau theo nước.
- Tự đánh giá: xác định mã nghề phù hợp nhất với kinh nghiệm thật của bạn, kiểm tra nghề đó có đủ điều kiện, dùng công cụ tính điểm chính thức trên trang di trú để ước lượng điểm.
- Thi ngoại ngữ: chọn kỳ thi được nước đó chấp nhận, đặt mục tiêu điểm cao hơn mức tối thiểu vì điểm ngoại ngữ thường cộng nhiều.
- Thẩm định bằng cấp và tay nghề: nộp hồ sơ cho cơ quan thẩm định tương ứng; quá trình có thể mất vài tuần đến vài tháng.
- Tạo hồ sơ bày tỏ nguyện vọng trực tuyến: khai đúng thông tin; nhiều nước xử lý nghiêm việc khai sai, kể cả vô ý, có thể dẫn tới bị từ chối và cấm nộp trong một số năm.
- Xin đề cử của bang, tỉnh nếu phù hợp: nhiều vùng có chương trình riêng với điều kiện như cam kết sống và làm việc ở vùng đó một thời gian.
- Nhận thư mời và nộp hồ sơ chính thức trong thời hạn quy định, kèm toàn bộ giấy tờ chứng minh.
- Khám sức khoẻ và lý lịch tư pháp theo yêu cầu; hồ sơ được xét duyệt rồi cấp thị thực thường trú.
Thời gian từ lúc bắt đầu chuẩn bị tới khi có kết quả thường tính bằng năm chứ không phải tháng. Hãy giữ tất cả giấy tờ bản gốc và bản dịch cẩn thận ngay từ đầu.
Chuẩn bị giấy tờ chứng minh kinh nghiệm từ Việt Nam
Kinh nghiệm làm việc là phần nhiều người Việt bị yếu nhất, không phải vì thiếu kinh nghiệm mà vì thiếu giấy tờ. Nên gom dần từ sớm, kể cả khi chưa chắc sẽ nộp:
- Hợp đồng lao động của từng nơi đã làm, kể cả hợp đồng cũ đã hết hạn; nếu thất lạc, xin bản sao có xác nhận của công ty.
- Giấy xác nhận công việc chi tiết trên giấy tiêu đề công ty, có chức danh, thời gian làm từ ngày nào tới ngày nào, số giờ mỗi tuần, mức lương, và liệt kê nhiệm vụ chính bằng câu cụ thể; người ký nêu rõ chức vụ và cách liên lạc để cơ quan thẩm định có thể kiểm tra.
- Quá trình đóng bảo hiểm xã hội, có thể tra cứu và in từ cơ quan bảo hiểm xã hội; đây là bằng chứng độc lập rất có giá trị cho thời gian làm việc.
- Sao kê lương qua ngân hàng và chứng từ thuế thu nhập cá nhân, để khớp mức lương ghi trong giấy xác nhận.
- Bằng cấp, bảng điểm, chứng chỉ hành nghề bản gốc và bản dịch có chứng thực; với một số nghề như kỹ sư, điều dưỡng, kế toán, chứng chỉ hành nghề có thể là điều kiện riêng.
- Lý lịch tư pháp từ Việt Nam và các nước bạn từng sống đủ lâu theo yêu cầu, thường xin ở giai đoạn cuối vì có thời hạn sử dụng.
Công ty cũ đã giải thể hoặc không chịu xác nhận là chuyện hay gặp. Khi đó, bảo hiểm xã hội, sao kê lương, email công việc, quyết định bổ nhiệm và lời xác nhận của đồng nghiệp cũ có thể được dùng bổ sung, tuỳ cơ quan thẩm định chấp nhận đến đâu.
Những điểm hay làm hồ sơ yếu đi
Chọn sai mã nghề. Chọn nghề "dễ được mời" thay vì nghề đúng với công việc thật dẫn tới thẩm định không qua hoặc bị nghi khai sai. Mô tả nghề trong danh mục phải khớp phần lớn nhiệm vụ bạn làm hằng ngày.
Kinh nghiệm không chứng minh được. Giấy xác nhận công việc chỉ ghi chức danh mà không có nhiệm vụ, số giờ, thời gian, mức lương; không có hợp đồng, bảo hiểm xã hội hay sao kê lương đi kèm. Kinh nghiệm làm tự do hoặc cho doanh nghiệp gia đình càng cần chứng từ rõ.
Để điểm ngoại ngữ hết hạn. Kết quả thi thường có hạn sử dụng. Thư mời có thể đến sau nhiều tháng; điểm hết hạn trước khi nộp hồ sơ chính thức là rắc rối lớn.
Sang tuổi mới mất điểm. Qua một mốc tuổi, điểm có thể tụt và hồ sơ rơi xuống dưới mức được mời. Người gần mốc tuổi nên chuẩn bị sớm hơn.
Tin vào lời hứa bao đậu. Không ai kiểm soát được điểm mời hay quyết định cấp thị thực. Dịch vụ hứa chắc chắn có thư mời, hoặc bán lời mời làm việc giả để cộng điểm, có thể khiến bạn bị kết luận gian lận.
Diện tay nghề có phù hợp với bạn không
Diện tay nghề hợp với người còn trẻ, có bằng cấp đúng ngành, có vài năm kinh nghiệm làm đúng nghề và giỏi ngoại ngữ, nhất là khi nghề của bạn đang được nước đó cần. Nếu bạn đã học hoặc làm việc tại chính nước đó, lợi thế càng lớn vì bằng cấp và kinh nghiệm tại chỗ thường được cộng điểm, và bạn đã hiểu môi trường làm việc.
Ngược lại, nếu tuổi đã lớn, ngoại ngữ còn yếu, kinh nghiệm không liên tục hoặc khó chứng minh, diện tay nghề sẽ khó khăn. Lúc đó, có thể cân nhắc những con đường khác như du học để lấy bằng và kinh nghiệm tại chỗ, lao động có chủ bảo lãnh, chương trình riêng của vùng, hoặc đơn giản là phát triển sự nghiệp ở Việt Nam. Không có con đường nào phù hợp với tất cả mọi người.
Trước khi bỏ tiền thi cử, thẩm định, dịch thuật, hãy dành vài buổi tối đọc trang di trú chính phủ, chạy công cụ tính điểm chính thức với số liệu thật của mình, xem điểm mời gần đây của nghề bạn được công bố công khai. Cách tự kiểm tra này miễn phí và cho bạn bức tranh khá trung thực về khả năng của mình.
Câu hỏi thường gặp
Định cư diện tay nghề có cần lời mời làm việc không?
Phần lớn các diện tay nghề độc lập theo thang điểm không bắt buộc có lời mời làm việc. Tuy nhiên lời mời làm việc hợp lệ có thể được cộng điểm ở một số hệ thống, và có những diện riêng yêu cầu chủ lao động bảo lãnh. Kiểm tra quy định của từng diện cụ thể.
Điểm IELTS bao nhiêu thì định cư được?
Không có một con số chung. Mỗi nước đặt mức tối thiểu để được nộp, nhưng điểm ngoại ngữ cao hơn thường cộng nhiều điểm và giúp hồ sơ cạnh tranh hơn. Hãy xem bảng quy đổi điểm ngoại ngữ trên trang di trú chính thức của nước bạn định nộp.
Vợ hoặc chồng có được đi cùng diện tay nghề không?
Thường được, với tư cách người phụ thuộc trong cùng hồ sơ. Ở một số hệ thống, vợ chồng có tay nghề hoặc ngoại ngữ tốt còn giúp hồ sơ được cộng thêm điểm. Người phụ thuộc cũng phải khám sức khoẻ và nộp lý lịch tư pháp.
Bằng đại học ở Việt Nam có được công nhận không?
Bằng của các cơ sở đào tạo hợp pháp tại Việt Nam thường được đánh giá thông qua cơ quan thẩm định bằng cấp được chỉ định. Kết quả có thể là tương đương bằng cử nhân của nước đó hoặc thấp hơn, tuỳ chương trình học. Chuẩn bị bảng điểm, bằng và bản dịch có xác nhận.
Nghề của mình không có trong danh sách thì sao?
Bạn có thể kiểm tra các diện khác như đề cử của bang, tỉnh với danh sách riêng, chủ lao động bảo lãnh, hoặc nghề gần với kinh nghiệm thật của bạn. Không nên chọn một nghề không đúng chỉ để có trong danh sách vì dễ không qua thẩm định.
Bị từ chối diện tay nghề có nộp lại được không?
Thường có thể nộp lại nếu bị từ chối vì thiếu điểm hay thiếu giấy tờ, sau khi khắc phục. Nhưng nếu bị kết luận khai gian, giấy tờ giả, nhiều nước áp dụng lệnh cấm nộp trong một số năm. Đọc kỹ thư từ chối để biết lý do trước khi nộp lại.