NhimLongXanh.comNhím Lông Xanh
Y tế và khám chữa bệnh

Đọc kết quả xét nghiệm máu: WBC, RBC, HGB, PLT cao thấp nghĩa là gì

Giải thích từng chỉ số trên phiếu công thức máu: bạch cầu, hồng cầu, huyết sắc tố, tiểu cầu, MCV, MCH kèm ngưỡng tham khảo và lúc nào cần hỏi bác sĩ ngay.

Close-up macro of a gloved Vietnamese lab technician placing purple-capped blood sample tubes into a white rack, bright clinical light, clean lavender and white palette, shallow depth of field

Phiếu công thức máu (tổng phân tích tế bào máu ngoại vi) thường có 18–25 dòng, nhưng chỉ cần nắm bốn nhóm là đọc được phần lớn: WBC là bạch cầu (lính chống nhiễm trùng), RBC là số lượng hồng cầu, HGB là huyết sắc tố (lượng chất chở oxy), PLT là tiểu cầu (giúp cầm máu). Ở người trưởng thành, ngưỡng thường gặp là bạch cầu khoảng 4–10 G/L, huyết sắc tố khoảng 130–170 g/L ở nam và 120–150 g/L ở nữ, tiểu cầu khoảng 150–400 G/L.

Điều quan trọng nhất trước khi so số: hãy nhìn cột “Khoảng tham chiếu” in ngay cạnh kết quả. Mỗi phòng xét nghiệm dùng máy, hoá chất và quần thể chuẩn khác nhau nên ngưỡng có thể lệch vài phần trăm. Chỉ số bị in đậm hay có chữ H (cao), L (thấp) chỉ có nghĩa là nằm ngoài khoảng đó, chưa phải chẩn đoán. Lệch nhẹ một dòng trong khi bạn khoẻ, không triệu chứng thì rất thường gặp; điều bác sĩ quan tâm là mức lệch, các chỉ số đi cùng nhau và diễn biến qua các lần xét nghiệm.

Bảng ngưỡng tham khảo các chỉ số công thức máu thường gặp

Các con số dưới đây là khoảng tham chiếu hay gặp ở người lớn tại các phòng xét nghiệm trong nước. Trẻ em, phụ nữ mang thai và người sống vùng cao có ngưỡng khác. Đơn vị G/L tương đương ×10⁹/L, T/L tương đương ×10¹²/L.

Ký hiệuTên tiếng ViệtKhoảng tham khảo người lớn
WBCSố lượng bạch cầu4–10 G/L
NEU%Bạch cầu trung tínhkhoảng 45–75%
LYM%Bạch cầu lymphokhoảng 20–40%
RBCSố lượng hồng cầunam 4,2–5,8 T/L; nữ 3,8–5,2 T/L
HGB (Hb)Huyết sắc tốnam 130–170 g/L; nữ 120–150 g/L
HCTThể tích khối hồng cầunam 40–50%; nữ 36–45%
MCVThể tích trung bình hồng cầu80–100 fL
MCHLượng huyết sắc tố trung bình một hồng cầu27–32 pg
MCHCNồng độ huyết sắc tố trung bình320–360 g/L
RDWĐộ phân bố kích thước hồng cầukhoảng 11–15%
PLTSố lượng tiểu cầu150–400 G/L
MPVThể tích trung bình tiểu cầukhoảng 7–11 fL

Một bẫy hay gặp là đơn vị huyết sắc tố. Phần lớn phòng xét nghiệm trong nước in HGB theo g/L (ví dụ 135), nhưng phiếu của một số máy hoặc tài liệu nước ngoài dùng g/dL (13,5). Hai con số này bằng nhau, chỉ khác đơn vị; đọc nhầm sẽ tưởng mình thiếu máu nặng hoặc dư thừa vô lý. Tương tự, bạch cầu 7,5 G/L chính là 7.500 tế bào trong mỗi microlit máu.

Bạch cầu (WBC) cao hoặc thấp: đọc cùng công thức bạch cầu

Bạch cầu tăng nhẹ (10–15 G/L). Hay gặp khi đang nhiễm khuẩn, sau gắng sức, căng thẳng, hút thuốc lá, đang mang thai hoặc đang dùng thuốc nhóm corticoid. Nếu bạn vừa sốt, ho, viêm họng thì con số này chỉ phản ánh cơ thể đang chống đỡ; bác sĩ sẽ xem thêm bạch cầu trung tính.

Trung tính (NEU) tăng, lympho giảm. Kiểu thay đổi điển hình của nhiễm khuẩn. Ngược lại, lympho tăng tương đối thường gặp trong nhiễm virus. Phiếu có hai dạng: phần trăm (%) và số tuyệt đối (#). Số tuyệt đối đáng tin hơn, vì phần trăm một loại tăng thì loại khác tự động giảm.

Bạch cầu ái toan (EOS) cao. Gợi ý dị ứng, hen, viêm mũi dị ứng hoặc nhiễm ký sinh trùng như giun sán. Đây là lý do bác sĩ đôi khi hỏi về thói quen ăn gỏi, rau sống hay nuôi chó mèo khi thấy chỉ số này.

Bạch cầu giảm (dưới 4 G/L). Có thể do nhiễm virus (cúm, sốt xuất huyết), một số thuốc, bệnh tự miễn, hoặc đơn giản là thể trạng riêng của một số người có bạch cầu nền thấp. Trung tính tuyệt đối dưới 1,0 G/L thì nguy cơ nhiễm trùng tăng rõ và cần bác sĩ xem sớm.

Bạch cầu rất cao hoặc có tế bào lạ. Bạch cầu trên 25–30 G/L, hay máy báo có tế bào non (blast) là kết quả cần được xem trong ngày, không chờ hẹn tái khám thông thường.

Hồng cầu, huyết sắc tố và bộ ba MCV, MCH, MCHC

HGB là chỉ số quyết định có thiếu máu hay không. Tổ chức Y tế Thế giới lấy mốc dưới 130 g/L ở nam, dưới 120 g/L ở nữ không mang thai và dưới 110 g/L ở phụ nữ mang thai để gọi là thiếu máu. Ở người lớn không mang thai, từ 110 g/L đến dưới ngưỡng đó xếp mức nhẹ, 80–109 g/L mức vừa, dưới 80 g/L là mức nặng cần khám sớm. Số lượng hồng cầu (RBC) bản thân ít ý nghĩa nếu đứng một mình, vì có người nhiều hồng cầu nhưng mỗi hồng cầu lại nhỏ và nhạt.

Ba chỉ số MCV, MCH, MCHC cho biết hồng cầu to hay nhỏ, đậm hay nhạt, từ đó gợi ý nguyên nhân. MCV dưới 80 fL kèm MCH dưới 27 pg (hồng cầu nhỏ, nhược sắc) thường gặp nhất ở hai tình huống: thiếu sắt và bệnh tan máu bẩm sinh (thalassemia) thể nhẹ. Ở Việt Nam, tỉ lệ người mang gen thalassemia không thấp, nên việc thấy hồng cầu nhỏ rồi tự mua viên sắt uống là sai lầm hay gặp: người mang gen thalassemia uống sắt lâu ngày không đỡ mà còn có nguy cơ thừa sắt. Một manh mối để hỏi bác sĩ: hồng cầu nhỏ nhưng RBC lại bình thường hoặc cao, RDW không tăng thì nghiêng về thalassemia; RDW tăng, RBC thấp thì nghiêng về thiếu sắt. Xét nghiệm ferritin và điện di huyết sắc tố mới phân biệt chắc được.

MCV trên 100 fL (hồng cầu to) hay gặp ở người uống rượu bia nhiều, thiếu vitamin B12 hoặc folate, bệnh gan, suy giáp. Người ăn chay trường lâu năm, người đã cắt dạ dày nên để ý chỉ số này. Ngược lại, HGB và HCT cao hơn ngưỡng thường gặp ở người hút thuốc nhiều, người mất nước lúc lấy máu, người sống vùng cao; tăng nhiều và kéo dài thì bác sĩ sẽ tìm nguyên nhân sâu hơn.

Tiểu cầu (PLT): khi nào thấp đáng lo, khi nào cao cần tìm hiểu

Tiểu cầu từ 100 đến dưới 150 G/L gọi là giảm nhẹ, thường không gây chảy máu. Nguyên nhân hay gặp là nhiễm virus vừa qua, gan nhiễm mỡ hoặc xơ gan (lách to giữ tiểu cầu), thuốc, rượu bia. Một nguyên nhân dễ bị bỏ qua là giảm tiểu cầu giả: tiểu cầu vón cục trong ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA nên máy đếm thiếu. Nếu bạn khoẻ, không bầm tím mà phiếu báo tiểu cầu thấp bất thường, bác sĩ thường cho lấy lại bằng ống chống đông khác hoặc soi lam máu.

Dưới 50 G/L thì nguy cơ chảy máu khi va chạm, phẫu thuật tăng lên; dưới 20 G/L có thể chảy máu tự nhiên. Mùa mưa, người đang sốt cao vài ngày mà tiểu cầu tụt nhanh qua các lần thử là tình huống cần theo dõi sát tại cơ sở y tế vì đây là kiểu diễn biến của sốt xuất huyết. Không tự uống thuốc giảm đau nhóm chống viêm khi đang sốt chưa rõ nguyên nhân và tiểu cầu thấp.

Tiểu cầu cao từ 450 G/L trở lên phần lớn là phản ứng: sau nhiễm trùng, viêm, thiếu sắt, sau phẫu thuật hoặc cắt lách. Tăng rất cao và kéo dài nhiều tháng không có lý do thì bác sĩ huyết học sẽ làm thêm để loại trừ bệnh tuỷ xương. MPV ít khi dùng riêng; nó chỉ hỗ trợ đọc khi tiểu cầu bất thường.

Ví dụ đọc một phiếu công thức máu từ đầu đến cuối

Giả định một phụ nữ 32 tuổi đi khám định kỳ, phiếu ghi: WBC 6,8 G/L; RBC 5,4 T/L (H); HGB 112 g/L (L); MCV 66 fL (L); MCH 20,7 pg (L); RDW 13,2%; PLT 285 G/L. Đọc theo thứ tự: bạch cầu và tiểu cầu bình thường, nên chưa có dấu hiệu nhiễm trùng hay rối loạn cầm máu. Huyết sắc tố 112 g/L là thiếu máu nhẹ theo mốc của nữ.

Điểm đáng chú ý là hồng cầu rất nhỏ (MCV 66) mà số lượng hồng cầu lại cao, RDW bình thường. Kiểu này nghiêng về thalassemia thể nhẹ hơn là thiếu sắt. Câu hỏi nên mang tới bác sĩ: “Có cần làm ferritin và điện di huyết sắc tố không? Nếu có kế hoạch sinh con, chồng có cần xét nghiệm không?”. Người mang gen thalassemia thể nhẹ thường sống bình thường, nhưng nếu cả hai vợ chồng cùng mang gen thì con có nguy cơ bị thể nặng, nên tư vấn trước khi mang thai rất có giá trị. Ví dụ này để minh hoạ cách đọc, không dùng để tự chẩn đoán.

Khi nào cần hỏi bác sĩ ngay, khi nào chỉ cần theo dõi

Phần lớn phiếu có một vài chữ H, L lác đác. Cách phân loại dưới đây giúp bạn biết mức độ khẩn, nhưng không thay được việc mang phiếu cho bác sĩ đọc cùng bệnh sử.

  • Liên hệ trong ngày hoặc đi cấp cứu: HGB dưới 70–80 g/L, tiểu cầu dưới 20–30 G/L, bạch cầu trung tính dưới 0,5 G/L kèm sốt, bạch cầu trên 30 G/L, máy báo tế bào non; hoặc bất kỳ kết quả nào kèm chảy máu chân răng, chấm xuất huyết dưới da, đi ngoài phân đen, khó thở, ngất.
  • Đặt lịch khám trong vài ngày: thiếu máu mức vừa, hồng cầu nhỏ chưa rõ nguyên nhân, tiểu cầu 50–100 G/L, bạch cầu giảm kéo dài ở nhiều lần thử.
  • Hỏi khi tái khám định kỳ: một chỉ số lệch nhẹ (dưới khoảng 10% so với ngưỡng) trong khi bạn khoẻ, không triệu chứng; thường bác sĩ hẹn thử lại sau 4–8 tuần.
  • Thông tin nên kể cho bác sĩ: vừa ốm sốt, vừa tập nặng, đang có kinh nguyệt nhiều, đang dùng thuốc gì, ăn chay, gia đình có người thiếu máu hay thalassemia.

Mẹo nhỏ: lưu ảnh tất cả các phiếu cũ theo thứ tự thời gian. Một chỉ số tụt dần qua ba năm nói nhiều hơn một con số đơn lẻ, và bác sĩ đọc nhanh hơn rất nhiều khi có dữ liệu so sánh.

Câu hỏi thường gặp

Xét nghiệm công thức máu có cần nhịn ăn không?

Không bắt buộc. Công thức máu ít bị ảnh hưởng bởi bữa ăn, nên có thể lấy máu bất kỳ giờ nào. Tuy vậy nếu cùng lần đó bạn còn làm đường huyết, mỡ máu thì nên nhịn ăn theo hướng dẫn của các xét nghiệm kia để khỏi phải lấy máu hai lần.

Công thức máu bình thường có loại trừ được ung thư không?

Không. Công thức máu chỉ phản ánh các tế bào trong máu tại thời điểm lấy. Nhiều bệnh ung thư giai đoạn sớm không làm thay đổi các chỉ số này, nên vẫn cần các xét nghiệm tầm soát phù hợp theo tuổi và yếu tố nguy cơ do bác sĩ chỉ định.

Hiến máu xong bao lâu thì đi xét nghiệm cho chính xác?

Sau hiến máu toàn phần, huyết sắc tố cần vài tuần để hồi phục, còn lượng sắt dự trữ có thể cần vài tháng. Nếu muốn đánh giá tình trạng máu nền của mình, nên chờ ít nhất 6–8 tuần sau lần hiến, và báo cho bác sĩ biết bạn hay hiến máu.

Kết quả ở hai nơi khác nhau, tin nơi nào?

Mỗi phòng xét nghiệm có khoảng tham chiếu riêng và sai số máy, nên hai nơi lệch nhau một chút là bình thường. Khi theo dõi một chỉ số qua thời gian, nên làm ở cùng một nơi. Nếu lệch lớn, hãy mang cả hai phiếu để bác sĩ quyết định có cần thử lại hay không.

Bạch cầu cao có phải uống kháng sinh không?

Không nên tự uống. Bạch cầu tăng có thể do nhiễm virus, căng thẳng, gắng sức, hút thuốc hay dùng thuốc, những tình huống mà kháng sinh không giúp gì. Bác sĩ sẽ dựa vào triệu chứng, khám và công thức bạch cầu để quyết định có cần kháng sinh hay không.

Có nên tự mua viên sắt khi thấy HGB thấp?

Không nên tự uống khi chưa rõ nguyên nhân. Thiếu máu hồng cầu nhỏ có thể do thalassemia, khi đó bổ sung sắt không giúp tăng huyết sắc tố mà còn có thể gây ứ sắt. Hãy làm thêm ferritin và các xét nghiệm bác sĩ chỉ định trước khi bổ sung.

Bài viết liên quan

Có câu hỏi hay góp ý? Viết cho Nhím Lông Xanh

Thấy bài sai, muốn đề xuất chủ đề, hay có điều muốn hỏi? Để lại lời nhắn, Nhím Lông Xanh sẽ trả lời.