Ngọc bích là tên gọi dân gian trong tiếng Việt cho đá ngọc màu xanh, nhưng về khoáng vật, chữ “ngọc” (jade) đúng nghĩa chỉ gồm hai loại: jadeite (phỉ thuý, cẩm thạch) và nephrite (ngọc Hoà Điền, ngọc bích Canada, ngọc Tân Cương). Hai loại này khác nhau về thành phần, độ cứng, tỷ trọng và cả giá trị.
Vấn đề là ngoài thị trường, chữ “ngọc bích” còn được gắn cho rất nhiều đá khác màu xanh: serpentine, thạch anh xanh aventurine (hay gọi là ngọc Ấn Độ), thạch anh nhuộm màu (ngọc Malaysia), chalcedony, thậm chí thuỷ tinh. Những đá này không xấu, nhưng giá trị khác xa ngọc thật, và người mua chỉ biết tên gọi rất dễ trả tiền nhầm.
Bài này giúp bạn phân biệt các loại bằng những đặc điểm đo được: độ cứng, tỷ trọng, cảm giác cầm, cấu trúc nhìn qua kính lúp.
Jadeite và nephrite: hai loại ngọc thật
Jadeite thuộc nhóm khoáng pyroxene, thành phần chính là natri và nhôm silicat. Nguồn jadeite chất lượng quý chủ yếu từ Myanmar. Jadeite có độ cứng khoảng 6,5–7 trên thang Mohs, tỷ trọng khoảng 3,30–3,38, độ bóng như thuỷ tinh khi đánh bóng tốt, màu đa dạng từ trắng, xanh lục, xanh táo, tím oải hương, vàng, đỏ cam đến đen. Jadeite xanh lục đậm trong suốt là loại được giới chơi ngọc săn tìm nhất.
Nephrite thuộc nhóm amphibole (tremolite – actinolite), là canxi magie silicat có sợi đan xoắn chặt như nỉ. Nephrite mềm hơn một chút, độ cứng khoảng 6–6,5, tỷ trọng khoảng 2,9–3,0, độ bóng như dầu hay sáp, màu thường xanh rau chân vịt, xanh ô liu, trắng sữa (ngọc dương chi), vàng, đen. Ngọc Hoà Điền ở Tân Cương và nephrite từ British Columbia (Canada), Nga, New Zealand đều là nephrite.
Điểm đáng nhớ: nephrite tuy mềm hơn nhưng lại dai hơn jadeite, tức khó vỡ khi va đập, nhờ cấu trúc sợi đan. Đó là lý do người xưa chạm khắc nephrite thành những chi tiết rất mảnh. Cả hai đều có giá trị, không loại nào “thật hơn” loại nào; điều quan trọng là người bán gọi đúng tên.
Bảng so sánh ngọc thật và các đá hay bị gọi là ngọc
Bảng dưới dùng các giá trị tham khảo phổ biến trong ngành đá quý; từng mẫu cụ thể có thể lệch nhẹ:
| Loại | Độ cứng Mohs | Tỷ trọng | Cảm giác và đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Jadeite (phỉ thuý) | 6,5–7 | 3,30–3,38 | Nặng, mát, bóng thuỷ tinh, cấu trúc hạt nhìn qua đèn |
| Nephrite (Hoà Điền, Canada) | 6–6,5 | 2,90–3,03 | Dai, bóng như sáp hay dầu, cấu trúc sợi mịn |
| Serpentine | 2,5–5,5 | 2,5–2,6 | Nhẹ hơn, có thể bị dao thép làm xước, hơi trơn như sáp |
| Aventurine (ngọc Ấn Độ) | 6,5–7 | khoảng 2,64–2,69 | Lấp lánh các vảy nhỏ như kim tuyến khi xoay dưới đèn |
| Thạch anh nhuộm (ngọc Malaysia) | 7 | khoảng 2,65 | Màu xanh rất đều, đọng đậm theo các kẽ hạt |
| Chalcedony xanh, chrysoprase | 6,5–7 | khoảng 2,6 | Trong mờ đồng đều, không có cấu trúc hạt hay sợi |
| Thuỷ tinh | 5–6 | khoảng 2,4–2,6 | Bọt khí tròn, vân xoáy, cầm một lúc là ấm lên |
Nhìn bảng có thể thấy tỷ trọng là thước đo phân biệt tốt nhất: jadeite trên 3,3, nephrite khoảng 3,0, còn phần lớn đá thay thế chỉ quanh 2,6. Một chiếc vòng cùng kích thước nhưng làm bằng jadeite sẽ nặng hơn rõ so với vòng thạch anh hay thuỷ tinh.
Đo tỷ trọng tại nhà để phân biệt
Cách đo không làm hỏng món đồ, chỉ cần cân điện tử độ chia 0,01 g, cốc nước và sợi chỉ. Hợp với vòng, mặt dây, tượng nhỏ không có kim loại gắn kèm:
- Cân món đồ khô, ghi số A.
- Đặt cốc nước lên cân, bấm về 0.
- Buộc món đồ bằng chỉ, nhúng ngập trong nước, không chạm đáy và thành cốc, gạt hết bọt khí. Đọc số B.
- Tính tỷ trọng = A chia B. Ví dụ vòng nặng 60,0 g, B bằng 18,1 g thì tỷ trọng khoảng 3,31, phù hợp với jadeite.
- Đo lại hai, ba lần lấy trung bình.
Kết quả quanh 3,3–3,4 gợi ý jadeite, quanh 2,9–3,0 gợi ý nephrite, quanh 2,6 là thạch anh, chalcedony hoặc aventurine, dưới 2,6 có thể là serpentine hoặc thuỷ tinh. Phép đo không cho biết ngọc có bị tẩy, bơm nhựa hay nhuộm hay không; với điều đó vẫn cần phòng kiểm định.
Những tên gọi dễ gây hiểu lầm
“Ngọc Ấn Độ”. Thường là thạch anh aventurine màu xanh, có các vảy khoáng fuchsite li ti phản chiếu lấp lánh. Đá đẹp, cứng, bền, nhưng không phải ngọc jade.
“Ngọc Malaysia”. Không phải ngọc khai thác ở Malaysia mà là thạch anh hạt mịn được nhuộm màu xanh để giống jadeite. Màu tươi, đều, nhìn kỹ thấy màu tụ lại ở kẽ hạt.
“Ngọc Tân Cương”, “ngọc Hoà Điền”. Đúng ra chỉ nephrite từ vùng Hoà Điền, Tân Cương. Ngoài thị trường, tên này đôi khi bị gắn cho serpentine hoặc đá cẩm thạch (marble) trắng, nên cần kiểm.
“Ngọc bích Canada”. Thường là nephrite xanh rau chân vịt từ British Columbia, có các chấm đen nhỏ là khoáng chromit hay magnetit.
“Ngọc lục bảo”. Là emerald, thuộc nhóm beryl, hoàn toàn khác jadeite và nephrite. Đôi khi sapphire cũng được dịch là “ngọc bích” trong văn bản cũ. Khi mua, hãy hỏi tên khoáng vật bằng tiếng Anh để chắc chắn.
Cảm giác cầm và nhìn qua kính lúp
Ngọc thật dẫn nhiệt tốt hơn thuỷ tinh và nhựa nên áp lên má hoặc mu bàn tay thấy mát, và giữ mát lâu hơn một chút. Mẹo này phân biệt được ngọc với nhựa, thuỷ tinh mỏng, nhưng không phân biệt được jadeite với thạch anh hay serpentine dày. Cảm giác đầm tay khi cầm cũng là dấu hiệu tốt cho jadeite vì tỷ trọng cao.
Soi qua kính lúp 10x dưới đèn mạnh: jadeite thường lộ cấu trúc hạt nhỏ hoặc vảy li ti như đường kết tinh, người chơi ngọc gọi là “da cam” trên bề mặt khi đánh bóng. Nephrite có cấu trúc sợi mịn, nhìn như len xơ rất nhỏ. Thuỷ tinh có bọt khí tròn và các vân xoáy như mật ong khuấy. Aventurine có các vảy phẳng nhỏ lấp lánh khi xoay. Thạch anh nhuộm có mạng lưới màu đậm ở ranh giới hạt.
Không nên dùng dao hoặc kim cào thử để kiểm tra độ cứng. Vết xước trên món đồ là vĩnh viễn, và với đá đã qua xử lý, phép cào cho kết quả khó hiểu đúng. Thay vào đó, kết hợp tỷ trọng, quan sát và giấy kiểm định. Với món giá trị lớn, mang tới phòng kiểm định đá quý: họ đo chiết suất bằng khúc xạ kế, soi phổ hấp thụ và kiểm tra dấu hiệu xử lý, những thứ không thể làm tại nhà, và thời gian kiểm thường chỉ trong ngày.
Ngọc đã qua xử lý và những câu cần hỏi khi mua
Không chỉ jadeite mới có loại A, B, C. Nephrite và các đá thay thế cũng thường được nhuộm màu, ngấm sáp hoặc nhựa để đẹp hơn. Nephrite màu trắng xám có thể được nhuộm thành màu “vỏ” vàng nâu giống ngọc nguyên khối tự nhiên của vùng Hoà Điền; serpentine được ngấm sáp để bóng và trong hơn; thạch anh được nhuộm xanh để giả jadeite. Nhiều loại xử lý này làm đá kém bền với nhiệt, nắng và hoá chất.
Khi mua bất kỳ món ngọc nào có giá trị, nên hỏi ba câu: tên khoáng vật là gì (jadeite, nephrite hay đá khác); món đồ có qua xử lý nào không (tẩy, ngấm nhựa, nhuộm, ngấm sáp); và có giấy kiểm định độc lập không. Người bán đàng hoàng sẽ trả lời rõ và ghi vào hoá đơn. Câu trả lời kiểu “ngọc thiên nhiên một trăm phần trăm” mà không có tên khoáng vật cụ thể vẫn chưa đủ.
Với tượng, đồ trang trí lớn, giấy kiểm định đôi khi không đáng chi phí, nhưng bạn vẫn có thể đo tỷ trọng ở nhà và soi kính lúp để biết chắc mình đang mua nhóm đá nào, từ đó so giá cho hợp lý. Nếu đã biết là serpentine hay aventurine thì cứ mua theo đúng giá trị của chúng; đá đẹp không nhất thiết phải là jade.
Mỗi loại một cách giữ: vệ sinh đồ ngọc và đá gọi là ngọc
Biết món đồ thật ra là gì giúp bạn giữ nó đúng cách. Jadeite và nephrite chịu được nước ấm với xà phòng nhẹ, lau khô bằng khăn mềm là đủ. Serpentine mềm hơn nhiều, độ cứng chỉ khoảng 2,5–5,5, nên dễ trầy khi cọ vào kim loại hoặc bụi cát; cất riêng trong túi vải, không chà bằng bàn chải cứng. Aventurine và thạch anh cứng khoảng 7, bền với trầy xước nhưng nếu đã nhuộm màu thì tránh ngâm lâu trong nước nóng hay dung dịch tẩy.
Thuỷ tinh giả ngọc cứng khoảng 5,5, cạnh hạt hay sứt sau thời gian đeo; đó cũng là dấu hiệu nhận ra khá rõ. Món đồ đã xử lý nhựa hay đánh sáp dày, dù là loại đá nào, đều không hợp với máy rửa siêu âm, hơi nước nóng, cồn hay nước hoa xịt trực tiếp. Quy tắc chung: chưa chắc món đồ là gì thì vệ sinh theo cách nhẹ nhất là nước ấm, xà phòng loãng, khăn mềm.
Câu hỏi thường gặp
Ngọc bích và cẩm thạch khác nhau thế nào?
Trong ngành ngọc Việt Nam, cẩm thạch thường dùng cho jadeite, còn ngọc bích dùng rộng hơn, có khi là jadeite, có khi là nephrite, có khi là đá khác. Hai chữ không phải tên khoáng vật nên không đủ để biết mình đang mua gì; hãy hỏi tên khoáng vật và giấy kiểm định.
Nephrite có rẻ hơn jadeite không?
Không có quy luật cố định. Jadeite màu xanh lục đậm trong suốt thường được định giá rất cao, nhưng nephrite trắng sữa chất lượng cao cũng thuộc loại được săn tìm. Giá trị phụ thuộc màu, độ trong, độ mịn, kích thước, tay nghề chế tác hơn là tên loại.
Ngọc Ấn Độ có phải ngọc thật không?
Ngọc Ấn Độ thường là thạch anh aventurine, một loại đá tự nhiên, cứng và bền, nhưng không phải ngọc jade. Mua đúng với tên và giá của aventurine thì không có gì sai; chỉ nên tránh nếu bị giới thiệu là jadeite hay nephrite.
Làm sao biết ngọc có bị nhuộm màu không?
Dấu hiệu gợi ý là màu quá đều, quá tươi và màu đậm đọng theo kẽ nứt, ranh giới hạt khi soi kính lúp. Tuy vậy, kết luận chắc chắn cần phòng kiểm định với máy quang phổ. Ngọc nhuộm có thể phai khi phơi nắng lâu hoặc gặp cồn, dung môi.
Ngọc có bị xước khi đeo hằng ngày không?
Jadeite và nephrite có độ cứng 6–7, dưới mức của bụi cát thạch anh, nên lâu ngày vẫn có thể mờ nhẹ bề mặt. Cả hai rất dai nhưng vẫn nứt nếu rơi xuống nền gạch. Tháo ra khi làm việc nặng và cất riêng, tránh cọ với kim cương hay sapphire.